Revise README with backtest strategy report

Updated the README to include a detailed backtest report for EA-006_EMA_5_20_Pullback, highlighting performance metrics and key failure drivers.
This commit is contained in:
DinexSpace
2026-08-17 20:14:14 +07:00
committed by GitHub
parent 846a62fcad
commit 693e2937ca
+29 -19
View File
@@ -1,28 +1,38 @@
Đánh giá chi tiết kết quả backtest của **EA-006_EMA_5_20_Pullback**:
# Strategy Tester Report: EA-006_EMA_5_20_Pullback
### ⚠️ Xung đột cấu hình tham số (Parameter Discrepancy)
* Mặc dù bot có tên là `EA-006_EMA_5_20_Pullback` và ghi chú lệnh hiển thị `EMA5_EMA20`, nhưng các thông số đầu vào thực tế được thực thi trong quá trình backtest lại là **InpEmaFast = 9** và **InpEmaSlow = 50**.
Báo cáo kết quả backtest chiến lược giao dịch tự động **EA-006_EMA_5_20_Pullback** trên cặp tiền **XAUUSD.PRO** (Vàng) khung thời gian **M1**.
---
### 📊 Chỉ số hiệu suất cốt lõi (Core Performance Metrics)
## 📌 Thông tin tổng quan (Overview)
| Chỉ số (Metric) | Giá trị (Value) | Mức chuẩn (Target Benchmark) | Trạng thái (Status) |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Lợi nhuận ròng (Total Net Profit)** | **-$896.77** | > $0.00 | ❌ Thua lỗ |
| **Hệ số lợi nhuận (Profit Factor)** | **0.90** | > 1.20 | ❌ Kỳ vọng âm |
| **Mức sụt giảm tài khoản (Maximal Drawdown)** | **90.14%** ($912.29) | < 20.00% | ❌ Cháy / Sụt giảm vốn nghiêm trọng |
| **Tỷ lệ thắng (Win Rate)** | **31.72%** (1,326 / 4,180) | > 40.00% (đối với R:R 1:2) | ❌ Kém hiệu quả |
| **Tỷ lệ R/R (Risk-Reward Ratio)** | **1.94** ($6.11 avg win / $3.15 avg loss) | 1:2.00 ($30 / $60 points) | ⚠️ Bị ảnh hưởng bởi spread/slippage |
| **Tổng số lệnh (Total Trades)** | **4,180 lệnh** (trong 3 tháng) | ~300–500 lệnh | ❌ Giao dịch quá mức (Over-trading) |
| Thông số | Giá trị |
| :--- | :--- |
| **Expert Advisor** | `EA-006_EMA_5_20_Pullback` |
| **Sản phẩm (Symbol)** | `XAUUSD.PRO` |
| **Khung thời gian (Period)** | `M1 (2026.01.02 - 2026.04.01)` |
| **Chất lượng dữ liệu (History Quality)** | **100% real ticks** |
| **Số lượng Nến / Ticks** | 86,539 Bars / 40,346,891 Ticks |
| **Vốn ban đầu (Initial Deposit)** | **$1,000.00** |
| **Tỷ lệ đòn bẩy (Leverage)** | 1:500 |
| **Đơn vị tiền tệ** | USD |
---
### 🔴 Nguyên nhân thất bại chính (Key Failure Drivers)
## ⚙️ Tham số cấu hình (Input Parameters)
1. **Giao dịch quá mức trong thị trường đi ngang (Over-Trading in Ranging Markets):**
* Thực hiện 4,180 lệnh trong 3 tháng (~65 lệnh/ngày) trên khung thời gian M1, dẫn đến việc ăn "whipsaw" liên tục khi thị trường chop/sideway, gây ra chuỗi thua lỗ liên tiếp lên đến 18 lệnh.
2. **Biên độ SL/TP không đủ bù đắp Spread & Slippage:**
* Nhiễu giá trên khung M1 kết hợp với Stop Loss cố định 300 points ($3.00) và Take Profit 600 points ($6.00) làm chi phí giao dịch làm mòn tỷ lệ Risk:Reward thực tế (thắng trung bình $6.11 vs thua trung bình $3.15).
3. **Độ trễ của Đường trung bình động (EMA Lag):**
* Việc áp dụng EMA 9 / EMA 50 giao cắt trên khung M1 Vàng (XAUUSD) tạo ra độ trễ lớn, dẫn đến vào lệnh chậm khi xu hướng đã chạy được một đoạn và thoát lệnh muộn khi giá đảo chiều đột ngột.
```ini
InpLotSize=0.01 ; Kích thước khối lượng giao dịch
InpStopLoss=300 ; Cắt lỗ (300 pips/points)
InpTakeProfit=600 ; Chốt lời (600 pips/points)
InpMagicNumber=123456 ; Mã định danh EA
InpSlippage=10 ; Trượt giá tối đa
InpUseBreakEven=false ; Sử dụng BreakEven (Tắt)
InpUseTrailingStop=false ; Sử dụng Trailing Stop (Tắt)
InpBreakEvenTrigger=150 ; Mức kích hoạt BreakEven
InpTrailingStart=200 ; Mức bắt đầu Trailing Stop
InpTrailingStop=200 ; Khoảng cách Trailing Stop
InpMaxSpread=30 ; Spread tối đa cho phép vào lệnh
InpMaxOrders=1 ; Số lượng lệnh tối đa cùng lúc
InpEmaFast=5 ; Chu kỳ EMA nhanh
InpEmaSlow=20 ; Chu kỳ EMA chậm