888 lines
36 KiB
Markdown
888 lines
36 KiB
Markdown
# ICT 2026
|
||
|
||
Expert Advisor ICT 2026 — module hóa theo hướng ICT/SMC. **Không phụ thuộc HyperICT** (chỉ tham khảo ý tưởng swing & key level).
|
||
|
||
Phiên bản hiện tại: **1.10**
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Quy ước bảo trì (bắt buộc)
|
||
|
||
> **Từ giờ, mọi logic mới hoặc thay đổi hành vi phải được cập nhật vào file README này trong cùng lần sửa code.**
|
||
>
|
||
> Khi thêm module, sửa rule BOS/CHoCH, đổi veto, input mới, API mới → cập nhật các mục tương ứng bên dưới **và** mục [Changelog](#changelog).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Mục lục
|
||
|
||
1. [Cấu trúc thư mục](#folder-structure)
|
||
2. [Pipeline Daily Bias](#pipeline)
|
||
3. [Logic nghiệp vụ](#business-logic)
|
||
4. [Mô tả từng file](#file-reference)
|
||
5. [API](#api)
|
||
6. [Input](#inputs)
|
||
7. [Chưa implement](#roadmap)
|
||
8. [Changelog](#changelog)
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="folder-structure"></a>
|
||
|
||
## Cấu trúc thư mục
|
||
|
||
```
|
||
MQL5/
|
||
├── Experts/
|
||
│ └── ICT_2026.mq5 ← EA chính (OnInit / OnTick)
|
||
│
|
||
└── Include/
|
||
└── ICT2026/
|
||
├── README.md ← tài liệu này (luôn cập nhật khi đổi logic)
|
||
├── Types.mqh ← enum, struct
|
||
├── Config.mqh ← input
|
||
├── Swing.mqh ← pivot, swing set H0–L1, key level
|
||
├── StructureCore.mqh ← body break, BOS/CHoCH detect (Key H0/L0)
|
||
├── StructureTrend.mqh ← trend rõ vs sớm (dùng chung H1 + D1)
|
||
├── DailyBias.mqh ← Daily Bias + UpdateHTFBias
|
||
├── IntradayStructure.mqh ← Intraday trend H1 + IsAllowTrade
|
||
├── LowTfTrend.mqh ← iTF FVG khi IsAllowTrade
|
||
├── Fvg.mqh ← detect / Available-Used
|
||
├── FvgDraw.mqh ← vẽ FVG + Premium/Discount
|
||
├── EaState.mqh ← state machine STOP / SETUP / TRADE
|
||
├── Panel.mqh ← bias + intraday + EA state (góc trên)
|
||
└── Draw.mqh ← label b*/i*/H0–L1 trên chart
|
||
```
|
||
|
||
**Include trong code:** `#include <ICT2026/TênFile.mqh>`
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="pipeline"></a>
|
||
|
||
## Pipeline Daily Bias
|
||
|
||
Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpBiasTf` (mặc định D1), hoặc `force=true` lúc Init:
|
||
|
||
```
|
||
IctDailyBias_Update(sym)
|
||
│
|
||
├─1─ Tính PDH, PDL, PDC, EQ (nến shift=1)
|
||
│
|
||
├─2─ IctUpdateHTFBias() ← Previous Day Model (fallback)
|
||
│
|
||
├─3─ IctResolveTrend() ← rõ (HH-HL/LH-LL) hoặc sớm (sau CHoCH)
|
||
│ └─ IctDetectStructureEvent() trên Key H0/L0 (body close D[1])
|
||
│
|
||
└─4─ Fallback HTF (bias = None) ← Previous Day Model
|
||
└─ IctBuildDisplayReason() ← chuỗi lý do D[n] cho panel
|
||
└─ IctPanel_Render() ← khi có nến D1 mới (EA gọi)
|
||
```
|
||
|
||
**Notation nến:** `D[0]` = nến đang chạy (chưa đóng), `D[1]` = nến vừa đóng, `D[2]` = nến trước đó.
|
||
Bias tính từ **D[1]** và swing trên các nến đã đóng.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="pipeline-intraday"></a>
|
||
|
||
## Pipeline Intraday Structure
|
||
|
||
Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpIntradayTf` (mặc định **H1**):
|
||
|
||
```
|
||
IctIntraday_Update(sym)
|
||
│
|
||
├─1─ IctBuildSwingSet() ← H0–L1 trên H1
|
||
├─2─ IctGetKeyLevels()
|
||
├─3─ IctDetectStructureEvent() ← BOS / CHoCH trên bar [1]
|
||
├─4─ IctApplyIntradayTrend() ← Up / Down
|
||
├─5─ IctBuildIntradayDisplayReason()
|
||
└─6─ IctIntraday_UpdateAllowTrade()
|
||
```
|
||
|
||
**Notation H1:** `H[0]` đang chạy, `H[1]` vừa đóng.
|
||
|
||
### Intraday trend (HH-HL / LH-LL + BOS / CHoCH)
|
||
|
||
**Phân loại intraday (khác Daily):** dùng **2 đỉnh + 2 đáy gần nhất** trong `InpIntradayRecentBars` (mặc định 80 bar H1), không ghép leg 4 swing dài — tránh nhầm HH-HL từ sóng cũ khi giá đã LH-LL.
|
||
|
||
| So sánh | Điều kiện |
|
||
|---------|-----------|
|
||
| **HH-HL** | Đỉnh mới > đỉnh cũ **và** đáy mới > đáy cũ |
|
||
| **LH-LL** | Đỉnh mới < đỉnh cũ **và** đáy mới < đáy cũ |
|
||
|
||
Key level cho BOS/CHoCH: Bear Key1=H0, Key2=L0; Bull Key1=L0, Key2=H0.
|
||
|
||
### Hai trạng thái trend (H1 + Daily)
|
||
|
||
| Phase | Hiển thị | Điều kiện |
|
||
|-------|-----------|-----------|
|
||
| **Rõ ràng** | `Up` / `Down` | Pivot HH-HL hoặc LH-LL |
|
||
| **Sớm** | `Bull sớm` / `Bear sớm` | Sau CHoCH, MS mới chưa rõ (pivot lộn xộn) |
|
||
|
||
**CHoCH (đảo, body close):**
|
||
|
||
| Cấu trúc trước | Điều kiện | Trend sau |
|
||
|----------------|-----------|-----------|
|
||
| LH-LL (Bear) | Body phá **H0** | **Bull sớm** |
|
||
| HH-HL (Bull) | Body phá **L0** | **Bear sớm** |
|
||
|
||
**Giữ trend sớm** khi pivot lộn xộn cho đến khi HH-HL/LH-LL rõ hoặc CHoCH ngược.
|
||
|
||
**CHoCH ưu tiên trước pivot rõ:** pivot vẫn LH-LL nhưng H[1] phá H0 → **Bull sớm** (không giữ Down).
|
||
|
||
| Pivot | Trend |
|
||
|-------|-------|
|
||
| **HH-HL** | **Up** (rõ) |
|
||
| **LH-LL** | **Down** (rõ) |
|
||
| Mixed + đang sớm | Giữ Bull/Bear sớm |
|
||
| Mixed, không sớm | **None** |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="pipeline-lowtf"></a>
|
||
|
||
## Pipeline Low TF — iTF FVG (v1.10)
|
||
|
||
Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpFvgTf` (mặc định H1 = Intraday):
|
||
|
||
```
|
||
IctLowTfTrend_Update(sym)
|
||
│
|
||
├─1─ IsAllowTrade == true?
|
||
│ └─ IctFvg_ScanNew() — Bull FVG nếu Bias Up, Bear nếu Bias Down
|
||
├─2─ IctFvg_UpdateAll() — cập nhật fill % → Available / Used
|
||
├─3─ IctFvg_PurgeExpired() — xóa Available quá InpFvgExpireDays (3 ngày)
|
||
└─4─ IctFvgDraw_Render() — hình chữ nhật + Premium/Discount
|
||
```
|
||
|
||
### FVG 3 nến (A–B–C)
|
||
|
||
| Loại | Điều kiện | Vùng |
|
||
|------|-----------|------|
|
||
| **Bull** | A.High < C.Low (gap 3 nến) | [A.High .. C.Low] |
|
||
| **Bear** | A.Low > C.High (gap 3 nến) | [C.High .. A.Low] |
|
||
|
||
**Lọc gap quá nhỏ** (phải thỏa tất cả bật):
|
||
|
||
| Input | Mặc định | Ý nghĩa |
|
||
|-------|----------|---------|
|
||
| `InpFvgMinGapATRPct` | 12% | Chiều cao gap ≥ % ATR14 trên `InpFvgTf` |
|
||
| `InpFvgMinGapPoints` | 0 | Thêm ngưỡng tuyệt đối (giá), 0 = chỉ ATR |
|
||
| `InpFvgMinGapVsBarPct` | 25% | Gap ≥ % range nến giữa (B) |
|
||
|
||
Quét: init / khi `IsAllowTrade` vừa bật → full lookback; mỗi nến mới → `InpFvgScanBarsPerUpdate` bar.
|
||
|
||
### Available / Used
|
||
|
||
| State | Điều kiện |
|
||
|-------|-----------|
|
||
| **Available** | Giá chưa chạm FVG, hoặc lấp < `InpFvgUsedFillPct` (38.2%) |
|
||
| **Used** | Lấp ≥ 38.2% hoặc xuyên qua FVG |
|
||
|
||
Chỉ **quét / giữ** FVG thuận Daily Bias. **Vẽ FVG** (ngang):
|
||
|
||
| | |
|
||
|--|--|
|
||
| **Bắt đầu** | `createdTime` (lúc hình thành gap) |
|
||
| **Kết thúc** | Used (`fvgUsedTime`) **hoặc** hết hạn `InpFvgExpireDays` (3 ngày) — không kéo tới hiện tại vô hạn |
|
||
|
||
### Premium / Discount
|
||
|
||
**Một vùng P/D cho mỗi FVG** (không gộp nhóm — tránh chồng lấn).
|
||
|
||
| Bear FVG | Bull FVG |
|
||
|----------|----------|
|
||
| Swing 1: pivot **gần FVG nhất** (bar shift trước nến C), giá > `upper` → `pdHigh` | Swing 1: pivot gần FVG, giá < `lower` → `pdLow` |
|
||
| Swing 2: **đáy đầu tiên** sau FVG khi pivot xác nhận (`pdLow`) | Swing 2: **đỉnh đầu tiên** sau FVG (`pdHigh`) |
|
||
|
||
**Vẽ P/D (ngang):**
|
||
|
||
| | |
|
||
|--|--|
|
||
| **Bắt đầu** | `createdTime` FVG — **không** kéo sang trái |
|
||
| **Kết thúc** | Thời điểm swing 2 hoàn thiện; trước đó kéo tới nến hiện tại (đáy/đỉnh chạy) |
|
||
| **Sau swing 2** | `pdComplete` — **khóa** `pdHigh`/`pdLow`/`pdRangeEnd`; không đọc lại `iH0`/`iH1` live |
|
||
|
||
Swing 1 (`pdSwing1Set`) gán **một lần** khi FVG mới; swing 2 xác nhận → `pdComplete` → không cập nhật nữa khi intraday swing đổi.
|
||
|
||
FVG Used **không** kéo dài P/D thêm; P/D độc lập với Used (theo swing 2).
|
||
|
||
**`repPd`**: overlap Premium/Discount (không chỉ midpoint FVG). Bear thỏa MSS nếu **một phần FVG** nằm trên `pdEq` (Premium); fill 38.2% luôn tính từ **`lower`→`upper`** của FVG.
|
||
|
||
### Retest FVG H1 (POI) — không nhầm với retest swing H1
|
||
|
||
**Retest FVG H1** = giá **hồi vào gap Fair Value Gap trên H1** (vùng POI), đo trên **`InpFvgTf` (H1)**:
|
||
|
||
| | |
|
||
|--|--|
|
||
| **Retest** | **Giá chạm** FVG (H1/M5/bid-ask) — không cần râu H1 riêng |
|
||
| **Giữ giá H1** | Râu xuyên FVG → tiếp tục chờ MSS M5 |
|
||
| **AllowTrade** | H1 trend đồng thuận Bias — **không** đánh dấu FVG Used |
|
||
| **FVG Used (fail)** | H1 body đóng xuyên FVG — không giữ giá |
|
||
| **FVG Used (OK)** | Giữ giá + **MSS M5** khóa → Used, tiếp tục M5 FVG / entry trên cùng setup |
|
||
| **AllowTrade=false** | Tạm dừng MSS pipeline; vẫn **watch** FVG cho H1 body fail |
|
||
| **MSS M5** | Sau chạm FVG → M5 pullback → **phá L0** (bear) / **phá H0** (bull) |
|
||
|
||
**Định nghĩa MSS vs CHoCH (cùng rule Key H0/L0):**
|
||
|
||
| HTF bias | M5 cục bộ trước MSS | MSS = | SL swing |
|
||
|----------|---------------------|-------|----------|
|
||
| Bear (H1↓) | Pullback tăng (bull M5) | Body phá **L0** (đáy tạo H0) | **H0** |
|
||
| Bull (H1↑) | Pullback giảm (bear M5) | Body phá **H0** (đỉnh tạo L0) | **L0** |
|
||
|
||
CHoCH trên D/H1 = phá key level **ngược** xu hướng HTF (bull→bear phá L0; bear→bull phá H0). MSS trên M5 = cùng rule nhưng trên **pullback cục bộ** sau retest FVG H1.
|
||
| **Không phải** | Retest swing H1; bắt buộc body H1 lấp sâu vào gap (khi wick-only bật) |
|
||
|
||
**FVG size filter:** `InpFvgMinGap*` chỉ áp dụng **`InpFvgTf` (H1)**. **M5** (`InpConfirmTf`) — không lọc ATR → phát hiện FVG M5 nhỏ.
|
||
|
||
Sau retest FVG H1 OK → arm MSS trên M5.
|
||
|
||
### EA state machine (`EaState.mqh`, v1.131)
|
||
|
||
Panel luôn hiển thị 3 dòng đầu: **`[CATEGORY] CODE`**, tiêu đề, chi tiết.
|
||
|
||
| Category | State `CODE` | Khi nào |
|
||
|----------|--------------|---------|
|
||
| **STOP** | `STOP_NO_BIAS` | Daily bias = None |
|
||
| **STOP** | `STOP_BIAS_RANGE` | Bias = Range |
|
||
| **STOP** | `STOP_INTRADAY_NONE` | Bias Bull/Bear nhưng H1 trend = None |
|
||
| **STOP** | `STOP_BIAS_INTRADAY_MISMATCH` | Bias ≠ H1 (vd Bull + H1 Down) |
|
||
| **SETUP** | `WAIT_FVG_TOUCH` | AllowTrade, chờ retest FVG H1 |
|
||
| **SETUP** | `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS` | H1 retest + M5 trong FVG; live L0/H0 M5, chờ body phá L0 (bear) |
|
||
| **SETUP** | `MSS_OK_WAIT_M5_FVG` | MSS khóa, chờ M5 FVG |
|
||
| **SETUP** | `M5_FVG_WAIT_RETRACE` | Có M5 FVG, chờ hồi fill entry |
|
||
| **SETUP** | `READY_FOR_LIMIT` | Giá trong vùng entry, sắp đặt limit |
|
||
| **TRADE** | `LIMIT_ORDER_PENDING` | Có lệnh limit MSS magic |
|
||
| **TRADE** | `ON_TRADE` | Có position MSS magic |
|
||
|
||
`ENUM_ICT_MSS_PHASE` (nội bộ) vẫn giữ; `IctEaState_Refresh()` map sang state trên sau mỗi `IctMss_Update` / `IctMssEntry_Update`.
|
||
|
||
API: `ICT2026_GetEaState()`, `ICT2026_GetEaStateCode()`, `ICT2026_GetEaStateDetail()`.
|
||
|
||
### MSS entry (Confirm TF, v1.115)
|
||
|
||
Khi `IsAllowTrade`, state machine `g_ictLowTf.mss`:
|
||
|
||
| Phase | Điều kiện |
|
||
|-------|-----------|
|
||
| `H1_TOUCH` | **Retest FVG H1** OK: bias + `repPd` + lấp ≥ `InpMssH1MinFillPct` trên H1 |
|
||
| `CHOCH` (MSS) | Sau retest FVG H1: M5 pullback → **phá L0** (bear HTF) hoặc **phá H0** (bull HTF); khóa `chochLocked` |
|
||
| `M5_FVG` | FVG `InpConfirmTf` cùng hướng bias, sau thời điểm CHoCH |
|
||
| `ENTRY_FILL` / `READY` | Giá hồi lấp ≥ `InpMssEntryFillPct` vào M5 FVG đó |
|
||
|
||
Sweep liquidity: **chưa** (phase sau). Module: `MssSetup.mqh`, pool `ConfirmFvg.mqh`.
|
||
|
||
**Lệnh limit (v1.116)** — khi có M5 FVG (`MssEntry.mqh`):
|
||
|
||
| | Bull | Bear |
|
||
|--|------|------|
|
||
| Limit | Buy @ `upper` M5 FVG | Sell @ `lower` M5 FVG |
|
||
| SL | Dưới `L0` M5 − buffer | Trên `H0` M5 + buffer |
|
||
| TP | Entry + `InpMssMinRR`×R | Entry − `InpMssMinRR`×R |
|
||
| Size | `InpMssRiskPct` % balance | |
|
||
|
||
`InpMssTradeEnabled`, `InpMssMagic`, `InpMssOnePosition`.
|
||
|
||
### IsAllowTrade
|
||
|
||
Mục tiêu: **phát hiện sớm đảo chiều H1** khi CHoCH — không cần đợi HH-HL/LH-LL rõ.
|
||
|
||
```text
|
||
true ⟺ Daily Bias hướng Up AND H1 hướng Up (Up rõ HOẶC Bull sớm)
|
||
OR Daily Bias hướng Down AND H1 hướng Down (Down rõ HOẶC Bear sớm)
|
||
|
||
false ⟺ khác hướng, hoặc Bias/Trend = None/Range
|
||
```
|
||
|
||
`Bull sớm` / `Bear sớm` vẫn map `ICT_TREND_UP` / `ICT_TREND_DOWN` — `IctIntraday_TrendAlignsWithBias()` xử lý cả hai phase.
|
||
|
||
| Daily Bias | Intraday H1 | IsAllowTrade |
|
||
|------------|-------------|--------------|
|
||
| Up / Bull sớm | Up / Bull sớm | **true** |
|
||
| Down / Bear sớm | Down / Bear sớm | **true** |
|
||
| Up | Down / Bear sớm | false |
|
||
| Down | Up / Bull sớm | false |
|
||
| RANGE / NONE | bất kỳ | false |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="business-logic"></a>
|
||
|
||
## Logic nghiệp vụ
|
||
|
||
### Mục tiêu Daily Bias
|
||
|
||
Trả lời: **hôm nay ưu tiên BUY, SELL, RANGE, hay đứng ngoài (NONE)?**
|
||
|
||
Daily Bias là **filter hướng**, không phải tín hiệu entry.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Tầng 1 — Structural Bias (ưu tiên cao nhất)
|
||
|
||
Build bộ **4 swing** trên `InpBiasTf`: **H0, L0, H1, L1** (ghép theo leg, không lấy 2 đỉnh + 2 đáy tách rời).
|
||
|
||
| Bias | Điều kiện | Thứ tự thời gian |
|
||
|------|-----------|------------------|
|
||
| **Bull** | `H0 > H1` và `L0 > L1` (HH-HL) | L1 → H1 → L0 → H0 |
|
||
| **Bear** | `H0 < H1` và `L0 < L1` (LH-LL) | H1 → L1 → H0 → L0 |
|
||
| **None** | Không đủ 4 swing hoặc cấu trúc lẫn lộn | — |
|
||
|
||
**Fib (tùy chọn):**
|
||
|
||
- Công thức: sóng hồi **H1→L0** ≥ `InpFibMinRatio` × sóng **L1→H1**
|
||
- `InpRequireFib = false` (mặc định): Fib chỉ ghi nhận `fibOk`, không chặn structural
|
||
- `InpRequireFib = true`: structural chỉ hợp lệ khi `fibOk = true`
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Key Level
|
||
|
||
| Structural | Key LV1 | Key LV2 |
|
||
|------------|---------|---------|
|
||
| **Bull** | L0 | H0 |
|
||
| **Bear** | H0 | L0 |
|
||
|
||
- **Phá Key** = thân nến (`max/min` open–close) trên bar **đã đóng** (shift = 1)
|
||
- Không dùng wick để xác nhận phá level
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### BOS vs CHoCH (Key H0 / L0, body close)
|
||
|
||
| Event | Ý nghĩa | Bear (LH-LL) | Bull (HH-HL) |
|
||
|-------|---------|--------------|--------------|
|
||
| **CHoCH** | Đảo | Body phá **H0** | Body phá **L0** |
|
||
| **BOS** | Tiếp diễn | Body phá **L0** | Body phá **H0** |
|
||
|
||
- **Phá level** = thân nến bar **đã đóng** (shift = 1)
|
||
- CHoCH kiểm tra trước BOS
|
||
- Logic trong `IctResolveTrend()` (`StructureTrend.mqh`)
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Tầng 2 — Previous Day Model (`IctUpdateHTFBias`)
|
||
|
||
Dùng khi **bias = None** (không rõ và không ở phase sớm).
|
||
|
||
So sánh nến **shift=1** vs **shift=2** trên `InpBiasTf`:
|
||
|
||
| Điều kiện | HTF Bias | Daily Bias |
|
||
|-----------|----------|------------|
|
||
| `Close[1] > High[2]` | UP | **BULL** |
|
||
| `Close[1] < Low[2]` | DOWN | **BEAR** |
|
||
| Inside bar (`High[1] ≤ High[2]` và `Low[1] ≥ Low[2]`) | SIDEWAY | **RANGE** (range = High/Low[2]) |
|
||
| Close trong range[2] nhưng không inside | SIDEWAY | **RANGE** (range = High/Low[1]) |
|
||
| Không khớp | NONE | **NONE** |
|
||
|
||
*Nguồn tham khảo: `XAU_H1_M5_Pullback.mq5` → `UpdateHTFBias`.*
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Daily Bias — cùng logic rõ / sớm
|
||
|
||
Giống H1: `IctResolveTrend()` trên D1. Chưa có bias structural → fallback **Previous Day Model**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Mức giá tham chiếu (PDH / PDL / EQ)
|
||
|
||
| Field | Công thức |
|
||
|-------|-----------|
|
||
| `pdh` | High[1] |
|
||
| `pdl` | Low[1] |
|
||
| `pdc` | Close[1] |
|
||
| `eq` | (pdh + pdl) / 2 |
|
||
|
||
*Chưa dùng Premium/Discount filter — xem [Roadmap](#roadmap).*
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Label swing trên chart (`Draw.mqh`)
|
||
|
||
Tự động theo **TF chart đang mở** — chỉ vẽ swing TF hiện tại + TF **lớn hơn**, ẩn TF **nhỏ hơn**:
|
||
|
||
| Chart hiện tại | Hiển thị |
|
||
|----------------|----------|
|
||
| **Bias** (D1, W1…) | `bH0, bH1, bL0, bL1` |
|
||
| **Intraday** (H1, H4…) | `b*` + `i*` |
|
||
| **Confirm** (M5, M15…) | `b*` + `i*` + `H0–L1` |
|
||
|
||
Bật/tắt từng lớp: `InpDrawBiasSwingLabels`, `InpDrawIntraSwingLabels`, `InpDrawConfirmLabels`.
|
||
|
||
So sánh `PeriodSeconds(chart)` với `InpBiasTf`, `InpIntradayTf`, `InpConfirmTf`.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Panel chart (góc trên trái)
|
||
|
||
Cập nhật **mỗi khi mở nến mới** của `InpBiasTf` (mặc định D1).
|
||
|
||
**Màu theo hướng (mỗi dòng riêng):**
|
||
|
||
| Dòng | Xanh (`Lime`) | Đỏ (`OrangeRed`) |
|
||
|------|---------------|------------------|
|
||
| **Bias** + lý do | Up / Bull sớm | Down / Bear sớm |
|
||
| **Intraday** + lý do | Up / Bull sớm | Down / Bear sớm |
|
||
|
||
- **Cùng xanh** hoặc **cùng đỏ** → Daily + H1 cùng hướng → canh trade (`IsAllowTrade: true`, màu Aqua)
|
||
- **Bias xanh + Intraday đỏ** (hoặc ngược lại) → lệch hướng, nhìn phát hiện ngay
|
||
- Header / separator: xám; `IsAllowTrade: false` khi lệch: xám nhạt
|
||
|
||
Ví dụ hiển thị:
|
||
|
||
```
|
||
ICT2026 PERIOD_D1 | D[0] chưa đóng
|
||
Bias: Up
|
||
Ly do: HH-HL, D[1].close > D[2].High
|
||
-------------------------
|
||
PERIOD_H1 | H[0] dang chay
|
||
Intraday: Up
|
||
Ly do: HH-HL, BOS H[1].close > Key(H0)
|
||
IsAllowTrade: true
|
||
```
|
||
|
||
| Thành phần `displayReason` | Khi nào |
|
||
|----------------------------|---------|
|
||
| `HH-HL` / `LH-LL` | Có structural bias |
|
||
| `BOS D[1].close > Key(H0)` / `< Key(L0)` | BOS trên bar D[1] |
|
||
| `CHoCH D[1].close … Key` | CHoCH trên bar D[1] |
|
||
| `D[1].close > D[2].High` | Previous day outside up |
|
||
| `D[1].close < D[2].Low` | Previous day outside down |
|
||
| `Inside D[1] trong D[2]` | Inside bar |
|
||
|
||
Màu chữ: **Up** = xanh lá, **Down** = đỏ cam, **Range** = vàng, **None** = xám.
|
||
|
||
**Lưu ý MT5:** `OBJ_LABEL` **không** hiển thị xuống dòng `\n` — panel dùng **nhiều label** (`ICT26_PNL_0`, `ICT26_PNL_1`, …) xếp dọc.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="file-reference"></a>
|
||
|
||
## Mô tả từng file
|
||
|
||
| File | Trách nhiệm |
|
||
|------|-------------|
|
||
| `Types.mqh` | `ENUM_ICT_BIAS`, `ENUM_ICT_STRUCT`, `ENUM_ICT_MS_EVENT`, `IctSwingSet`, `IctDailyBiasState` |
|
||
| `Config.mqh` | Input: TF, swing range, lookback, Fib, debug |
|
||
| `Swing.mqh` | Pivot detection, build swing set, classify HH-HL/LH-LL, key level, Fib validate |
|
||
| `StructureCore.mqh` | `IctBodyBreak*`, `IctDetectStructureEvent` |
|
||
| `DailyBias.mqh` | `IctUpdateHTFBias`, veto, `g_ictDailyBias` |
|
||
| `IntradayStructure.mqh` | `IctIntraday_Update`, trend, `isAllowTrade`, `g_ictIntraday` |
|
||
| `Panel.mqh` | Bias + Intraday + IsAllowTrade trên chart |
|
||
| `ICT_2026.mq5` | Init/Update Daily + Intraday → panel |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="api"></a>
|
||
|
||
## API
|
||
|
||
```cpp
|
||
#include <ICT2026/DailyBias.mqh>
|
||
|
||
// Init (gọi OnInit)
|
||
bool ok = IctDailyBias_Init(_Symbol);
|
||
|
||
// Update (gọi OnTick — return true khi có nến Bias TF mới)
|
||
if(IctDailyBias_Update(_Symbol) || IctIntraday_Update(_Symbol))
|
||
IctPanel_Render(_Symbol);
|
||
|
||
bool allow = IctIntraday_IsAllowTrade();
|
||
ENUM_ICT_TREND t = ICT2026_GetIntradayTrend();
|
||
|
||
// Đọc state
|
||
IctDailyBiasState db;
|
||
IctDailyBias_Get(db); // struct: tham số phải dùng &
|
||
// db.bias, db.structural, db.lastEvent, db.pdh, db.pdl, db.eq
|
||
// db.keyLv1, db.keyLv2, db.swings, db.reason
|
||
|
||
bool bull = IctDailyBias_IsBull();
|
||
bool bear = IctDailyBias_IsBear();
|
||
|
||
// EA export
|
||
ENUM_ICT_BIAS ICT2026_GetDailyBias();
|
||
```
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="inputs"></a>
|
||
|
||
## Input
|
||
|
||
| Input | Mặc định | Mô tả |
|
||
|-------|----------|-------|
|
||
| `InpBiasTf` | D1 | Timeframe xác định Daily Bias |
|
||
| `InpSwingRange` | 2 | Số nến mỗi bên để xác nhận pivot |
|
||
| `InpSwingLookback` | 300 | Số bar quét swing lịch sử |
|
||
| `InpFibMinRatio` | 0.382 | Tỷ lệ Fib tối thiểu (0 = luôn pass) |
|
||
| `InpRequireFib` | false | Bắt buộc Fib OK mới dùng structural veto |
|
||
| `InpIntradayTf` | H1 | TF intraday structure |
|
||
| `InpIntradaySwingRange` | 2 | Pivot intraday |
|
||
| `InpIntradaySwingLookback` | 120 | Lookback quét pivot |
|
||
| `InpIntradayRecentBars` | 80 | Chỉ pivot trong N bar gần nhất (2H+2L) |
|
||
| `InpDrawPanel` | true | Hiển thị panel bias góc trên trái |
|
||
| `InpPanelX` / `InpPanelY` | 12 / 28 | Vị trí panel (pixel) |
|
||
| `InpPanelFontSize` | 10 | Cỡ chữ panel |
|
||
| `InpPanelLineSpacing` | 22 | Khoảng cách giữa các dòng (px) |
|
||
| `InpDrawChartLabels` | true | Master: vẽ label swing |
|
||
| `InpDrawBiasSwingLabels` | true | bH0–bL1 |
|
||
| `InpDrawIntraSwingLabels` | true | iH0–iL1 |
|
||
| `InpDrawConfirmLabels` | true | H0–L1 (M5) |
|
||
| `InpChartLabelFontSize` | 9 | Cỡ chữ label chart |
|
||
| `InpConfirmTf` | M5 | TF confirm swing |
|
||
| `InpConfirmSwingRange` | 2 | Pivot confirm |
|
||
| `InpConfirmSwingLookback` | 80 | Lookback confirm |
|
||
| `InpConfirmRecentBars` | 40 | Pivot gần nhất confirm |
|
||
| `InpLowTf` | M5 | Low TF trend (phase sau) |
|
||
| `InpFvgTf` | H1 | TF quét iTF FVG |
|
||
| `InpFvgLookbackBars` | 60 | Lookback quét FVG (init) |
|
||
| `InpFvgUsedFillPct` | 38.2 | % lấp → Used |
|
||
| `InpFvgExpireDays` | 3 | Xóa Available sau N ngày |
|
||
| `InpDrawFvgZones` | true | Vẽ FVG + P/D |
|
||
| `InpDebug` | true | Log `[ICT2026/DailyBias]` mỗi lần update |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="roadmap"></a>
|
||
|
||
## Chưa implement
|
||
|
||
| Tính năng | Ghi chú |
|
||
|-----------|---------|
|
||
| Tầng 3 intraday confirm (logic trade) | Chưa có — chỉ vẽ pivot M5 (H0–L1) |
|
||
| Entry từ iTF FVG Available | Chưa có — chỉ scan + vẽ |
|
||
| Premium / Discount filter | Chỉ buy discount, sell premium |
|
||
| Vẽ Key / PDH-PDL trên chart | Panel bias đã có; chưa vẽ level |
|
||
| Entry H1 / M5 | MSS, FVG, OB — module riêng |
|
||
| Roll swing incremental | Hiện rebuild full swing set mỗi nến |
|
||
| Session filter | Asia / London / NY |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="changelog"></a>
|
||
|
||
## Changelog
|
||
|
||
### v1.142 — Fix Stats đếm thiếu lệnh
|
||
|
||
- Bug v1.141: `IctMssStats_ComputeR` gọi `HistorySelectByPosition` **bên trong vòng quét history toàn cục**
|
||
→ selection bị thay → các index sau đọc từ history của 1 position → chỉ đếm được lệnh đầu tiên
|
||
- Fix: 2-pass — collect ticket/reason/net trước (selection toàn cục còn nguyên), tính R sau
|
||
- Thêm log journal `[ICT2026/Stats] Recompute …` để verify mỗi lần quét
|
||
|
||
### v1.141 — Stats lệnh MSS trên panel
|
||
|
||
- `Stats.mqh`: `IctMssStats_Recompute` quét HistoryDeals theo magic
|
||
- Tính: total, TP, SL, khác, win, loss, sumR, netProfit
|
||
- R thực = (close - entry)/(entry - SL) lấy từ deal IN + order SL
|
||
- WR = TP / (TP+SL); Ravg = sumR/total
|
||
- Hiển thị 2 dòng cuối panel: counts + WR/Ravg/Net
|
||
- Recompute trên `OnInit` và sau mỗi `OnTradeTransaction` close
|
||
|
||
### v1.140 — Hủy pending cuối phiên Mỹ (EOD)
|
||
|
||
- Input: `InpMssCancelPendingEod` (true), `InpMssEodHour` (23), `InpMssEodMinute` (0) — **server time**
|
||
- Mỗi tick: nếu có `pendingTicket` chưa fill + thời gian ≥ EOD → `OrderDelete` + `IctMss_ResetState`
|
||
- Idempotent theo ngày: dùng `s_lastEodHandledDate` để không lặp
|
||
- Bỏ qua nếu đang có position magic (chỉ hủy pending, không động vào lệnh đã khớp)
|
||
|
||
### v1.139 — Reset MSS pipeline sau SL/TP/close (option A)
|
||
|
||
- `OnTradeTransaction` lọc `DEAL_ENTRY_OUT` + magic → `IctMss_OnPositionClosed`
|
||
- Mark **M5 FVG → Used**, `IctMss_ResetState`, journal lý do (SL/TP/Manual/…)
|
||
- Fallback: detect transition `hadPosition → false` trong `IctMssEntry_Update` (miss OnTradeTransaction)
|
||
- Sau close: EaState = `WAIT_FVG_TOUCH` → `SelectNearestH1Poi` (H1 cũ đã Used từ v1.136 → bỏ qua)
|
||
|
||
### v1.138 — POI H1 = FVG chưa Used **gần giá nhất**
|
||
|
||
- `IctMss_SelectNearestH1Poi`: khoảng cách bid → FVG; bỏ qua Used; tie → FVG mới hơn
|
||
- H1 FVG **không** auto-Used theo % fill (chỉ MSS fail/OK đánh dấu Used)
|
||
- IDLE: luôn chọn lại POI gần nhất; chạm → `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS`
|
||
|
||
### v1.137 — Fill FVG mặc định 25% (thay 38.2%)
|
||
|
||
- `InpFvgUsedFillPct`, `InpMssEntryFillPct`, `InpMssH1MinFillPct` = 25
|
||
|
||
### v1.136 — FVG Used khi MSS OK (giữ giá)
|
||
|
||
- MSS khóa → `IctMss_MarkFvgUsedOnMssSuccess` (POI đã phục vụ, tiếp M5 FVG/entry)
|
||
- Used fail vs Used OK: cùng `ICT_FVG_USED`, journal khác nhau
|
||
- Pipeline MSS/entry vẫn chạy sau Used nếu `chochLocked`
|
||
|
||
### v1.135 — Tách AllowTrade vs FVG Used
|
||
|
||
- `AllowTrade=false`: pause MSS (`ResetPipelineKeepWatch`), **không** Used FVG
|
||
- `FVG Used`: chỉ khi H1 **body đóng xuyên** FVG (`IctMss_FailFvgH1Body`)
|
||
- `h1WatchFvgId`: theo dõi invalidation kể cả khi H1 lệch Bias
|
||
|
||
### v1.134 — FVG Used khi H1 body xuyên; skip FVG Used trong target
|
||
|
||
- `IctMss_SelectTargetH1Fvg`: bỏ qua mọi FVG Used
|
||
- MSS chỉ khóa nếu break sau `h1TouchTime`
|
||
|
||
### v1.133 — Retest = giá chạm FVG; H1 chỉ hủy khi body đóng xuyên
|
||
|
||
- Retest: `IctMss_HasFvgPriceTouch` (H1 touch / M5 overlap / giá live trong gap)
|
||
- Không còn “chờ râu H1”; `InpMssH1RetestWickOnly` legacy (bỏ qua)
|
||
- Hủy: `iClose` H1[1] xuyên FVG — râu xuyên vẫn chờ MSS
|
||
|
||
### v1.132 — MSS đơn giản: live L0/H0 M5 + hủy H1 body phá FVG
|
||
|
||
- `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS`: cập nhật liên tục `liveL0`/`liveH0` từ `IctBuildConfirmSwingSet` (M5 bull khi bear HTF)
|
||
- MSS bear: body phá **L0** hiện tại → vẽ MSS tại L0, SL tại H0
|
||
- Hủy setup: mỗi nến H1 mới, body đóng **trên** FVG (bear) / **dưới** FVG (bull)
|
||
- Vào setup: H1 retest + ít nhất một nến M5 overlap H1 FVG
|
||
- Bỏ gate “MSS xa H1 FVG”; vẽ L0 live (nét chấm) trước khi khóa MSS
|
||
|
||
### v1.131 — EA state machine (STOP / SETUP / TRADE)
|
||
|
||
- `EaState.mqh`: `IctEaState_Refresh()`, panel 3 dòng state đầu
|
||
- STOP: no bias, range, H1 none, bias≠H1
|
||
- SETUP: WAIT_FVG_TOUCH → … → READY_FOR_LIMIT
|
||
- TRADE: LIMIT_ORDER_PENDING, ON_TRADE
|
||
|
||
### v1.130 — MSS = phá L0/H0 M5 (định nghĩa CHoCH đúng)
|
||
|
||
- Bear HTF: hồi Bearish H1 FVG → M5 pullback (bull cục bộ) → **MSS↓ = body phá L0** (đáy tạo H0)
|
||
- Bull HTF: hồi Bullish H1 FVG → M5 pullback (bear cục bộ) → **MSS↑ = body phá H0**
|
||
- SL: H0 (sell) / L0 (buy); đường MSS = mức L0/H0 bị phá
|
||
|
||
### v1.129 — CHoCH POI: H0/L0 cục bộ trong FVG (giống ví dụ ICT)
|
||
|
||
- Bear: đỉnh phản ứng **trong H1 FVG** → L0 cục bộ → CHoCH↓ phá L0 (không dùng L1 xa POI)
|
||
- Vẽ: đường CHoCH = mức **bị phá**; `H0 POI` = đỉnh phản ứng tại gap
|
||
|
||
### v1.128 — FVG M5 nhỏ; retest H1 = râu chạm POI
|
||
|
||
- Lọc gap ATR/points/bar%: **chỉ H1**; M5 confirm FVG không lọc kích thước
|
||
- `InpMssH1RetestWickOnly` (mặc định true): arm MSS khi râu H1 chạm FVG, không cần thân lấp %
|
||
|
||
### v1.127 — CHoCH khóa thời điểm (không nhảy theo swing M5)
|
||
|
||
- `IctMss_FindFirstChochAfterFvgRetest`: nến M5 **đầu tiên** sau retest FVG H1 body phá swing
|
||
- `chochLocked`: key / H0–L0 / `chochTime` không đổi khi pivot M5 update
|
||
- Vẽ + SL dùng giá trị đã khóa, không live-detect lại
|
||
|
||
### v1.126 — Thuật ngữ: Retest FVG H1 (POI), không ghi chung “H1 retest”
|
||
|
||
- Panel/journal: “Retest FVG H1”, “Chờ retest FVG H1 … (lấp trên H1)”
|
||
- `IctMss_FailFvgH1Body`, `IctMss_CheckH1WatchInvalidation`, `chochLocked`
|
||
|
|
||
|
||
### v1.125 — MSS = phá swing M5 (confirm), build structure như chart
|
||
|
||
- `IctBuildConfirmSwingSet`: H0/H1/L0/L1 M5 dùng chung cho vẽ + MSS
|
||
- MSS/CHoCH: chỉ xét body phá L0/L1/H0/H1 sau H1 touch (bỏ pivot trong FVG)
|
||
- Bear: phá L0 sau H0, hoặc CHoCH phá L1 (bull→bear), hoặc BOS phá L1 (bear)
|
||
|
||
### v1.124 — Sửa detect CHoCH↓ sau H1 retest (L0 M5)
|
||
|
||
- CHoCH: ưu tiên `H0/L0` M5 (`BuildSwingSetRecentPivots`) + body phá trong lookback (không chỉ bar 1)
|
||
- Key level: swing **sau** đỉnh phản ứng (`IctFindMostRecentNewer`), fallback swing cũ hơn
|
||
- Bỏ `keyLo.time < tTouch` (gây miss khi L0 hình thành trước touch H1 trên timeline)
|
||
|
||
### v1.123 — Vẽ MSS sau H1 touch + journal chặn lệnh
|
||
|
||
- `MssDraw`: từ `H1_TOUCH` — vạch touch, mức 38.2% H1, CHoCH/H0 (kể cả khi pipeline chưa advance)
|
||
- `Journal.mqh` + `InpMssLogJournal`: `[ICT2026/MSS]` pipeline, `[ICT2026/Entry] Chặn lệnh:` khi không đặt được limit
|
||
|
||
### v1.122 — MSS gần H1 FVG (không siết chặt)
|
||
|
||
- Vùng gần: buffer % gap + ATR; bear thêm `InpMssExtraBelowGapPct` dưới `lower` (CHoCH/M5 FVG ngay dưới FVG vẫn hợp lệ)
|
||
- CHoCH OK nếu **key level** hoặc **H0** nằm trong vùng gần (không bắt buộc trong FVG)
|
||
- `InpMssMaxM5BarsAfterTouch=0` mặc định = không giới hạn thời gian
|
||
|
||
### v1.121 — FVG qualify: overlap Premium/Discount; fill từ cạnh FVG
|
||
|
||
- `IctFvg_OverlapsPremium` / `OverlapsDiscount`: bear MSS khi FVG chạm vùng Premium (kể cả nửa dưới trong Discount)
|
||
- `maxFillRatio`: % lấp theo chiều cao FVG (`lower`→`upper` bear), không theo pdEq
|
||
|
||
### v1.120 — MSS đúng thứ tự: retest H1 Premium/Discount → CHoCH thuận bias
|
||
|
||
- Target H1: Premium **cao nhất** (bear) / Discount **thấp nhất** (bull) — không nhảy CHoCH khi chưa retest
|
||
- CHoCH: đỉnh phản ứng **trong** H1 FVG sau retest → phá key **down** (bear) / **up** (bull)
|
||
- Vẽ: vàng **CHoCH↓** = đáy key; nét đứt **H0** = đỉnh MSS (SL)
|
||
|
||
### v1.119 — Vẽ CHoCH + H0/L0 MSS trên chart (`MssDraw.mqh`)
|
||
|
||
- Vàng: đường **CHoCH** (key level) | Vàng nét đứt: **H0/L0** swing MSS
|
||
- Aqua/đỏ/xanh: entry / SL / TP khi có pending
|
||
- `InpDrawMssChoch`
|
||
|
||
### v1.118 — MSS phải gần / trong H1 FVG
|
||
|
||
- CHoCH/M5 FVG **gần** H1 FVG: ± buffer + mở rộng phía dưới (bear) / trên (bull); key CHoCH hoặc H0 đều được tính
|
||
- Thời gian: ≤ `InpMssMaxM5BarsAfterTouch` M5 bar sau lần chạm H1 FVG
|
||
- M5 FVG phải overlap vùng H1 FVG mở rộng
|
||
|
||
### v1.117 — MSS entry: SL = H0/L0 M5, TP min 2R
|
||
|
||
- Sell limit @ **lower** M5 FVG | Buy limit @ **upper**
|
||
- SL: trên **H0** M5 (bear) / dưới **L0** M5 (bull) + `InpMssSlAtrMult`×ATR
|
||
- TP: tối thiểu `InpMssMinRR` (mặc định 2R), không phụ thuộc swing H1
|
||
|
||
### v1.116 — MSS limit entry: FVG edge, SL swing CHoCH, TP trước iH0/iL0
|
||
|
||
### v1.115 — MSS Confirm TF (H1 touch → CHoCH → M5 FVG → fill 38.2%)
|
||
|
||
- `repPd` / MSS H1: overlap Premium (bear) hoặc Discount (bull); fill % theo biên FVG
|
||
- `MssSetup.mqh` + pool `ConfirmFvg` (M5); sweep tạm bỏ
|
||
- Panel dòng MSS; vẽ CFVG trên chart
|
||
|
||
### v1.114 — FVG: bỏ label text, màu bull xanh / bear đỏ / used xám
|
||
|
||
### v1.113 — PD swing 1: pivot gần FVG (shift), bỏ wick nến
|
||
|
||
- `IctFindNearestSwingHighBefore` / `LowBefore`: cùng logic `IctFindMostRecentOlder` neo theo `iBarShift(createdTime)`
|
||
- Không fallback `iHigh`/`iLow` từng nến (gây đỉnh PD cao hơn swing vàng trên chart)
|
||
- Swing 2: `IctFindFirstSwing*AfterShift` — đáy/đỉnh đầu tiên sau nến FVG
|
||
|
||
### v1.112 — PD lock: không cập nhật đỉnh sau pdComplete
|
||
|
||
- `pdSwing1Set`: đỉnh/đáy swing 1 snapshot một lần
|
||
- `pdComplete`: khóa toàn bộ P/D; bỏ max(iH0,iH1) live gây đỉnh bay lên
|
||
|
||
### v1.111 — Lọc FVG: gap tối thiểu theo ATR / range nến B
|
||
|
||
### v1.110 — PD bear: đỉnh = iH0/iH1 (không còn pivot thấp nhất trên gap)
|
||
|
||
### v1.109 — Định nghĩa lại vẽ FVG / P/D (gọn, không gộp nhóm)
|
||
|
||
- FVG: `createdTime` → Used hoặc expire 3 ngày; chỉ vẽ thuận bias
|
||
- P/D: `createdTime` → swing 2; đỉnh/đáy theo pivot; bỏ nhóm PD chồng chart
|
||
|
||
### v1.108 — FVG: quét N bar; gap 3 nến (không bắt B giảm)
|
||
|
||
- `InpFvgScanBarsPerUpdate` (40): mỗi nến mới quét lại N bar — fix FVG sau iH1 bị bỏ qua
|
||
- Khi `IsAllowTrade` vừa bật → full lookback một lần
|
||
|
||
### v1.107 — Fix P/D không vẽ (khóa sau SyncAllPd)
|
||
|
||
### v1.106 — P/D: đỉnh gần FVG + nhóm FVG liền kề
|
||
|
||
- Bear `pdHigh`: pivot gần nhất trên FVG (không còn `max(iH0,iH1)`)
|
||
- FVG bear liền kề → một vùng P/D chung; vẽ một lần / nhóm
|
||
|
||
### v1.105 — Khóa P/D khi FVG Used
|
||
|
||
- `pdLocked` trên `IctFvgZone`: không cập nhật `pdHigh`/`pdLow` sau khi FVG Used
|
||
|
||
### v1.104 — PD khớp iH0/iH1 (trên) và iL0 (dưới) trên chart
|
||
|
||
- Bỏ quét pivot lịch sử (gây khối PD quá cao/thấp)
|
||
- Bear: `pdHigh = max(iH0,iH1)`, `pdLow = iL0` (hoặc min low chạy trước khi có iL0)
|
||
- Bull: `pdLow = min(iL0,iL1)`, `pdHigh = iH0` (hoặc max high chạy)
|
||
|
||
### v1.103 — Premium/Discount theo từng FVG + đáy/đỉnh leg động
|
||
|
||
- Bear: `pdHigh` = pivot trên FVG; `pdLow` = min low chạy đến khi swing low xác nhận
|
||
- Bull: đối xứng (`pdLow` dưới FVG, `pdHigh` chạy / swing high)
|
||
- Cập nhật P/D mỗi `UpdateZoneState` + vẽ lại khi `pdHigh`/`pdLow` đổi
|
||
|
||
### v1.102 — FVG/P/D: cắt vẽ đúng lần chạm đầu tiên (thời gian)
|
||
|
||
- `Fvg.mqh`: `firstTouchTime` = **nến sớm nhất** sau khi tạo FVG (min `t`), không còn lấy nến mới nhất trong vòng quét
|
||
- Bỏ `return` sớm khi fill 100% (vẫn ghi nhận chạm trên mọi nến)
|
||
- Chạm: overlap wick/body với vùng; gồm nến đang hình thành (shift 0)
|
||
- `LowTfTrend.mqh`: `IctLowTfTrend_TickRefresh` — cập nhật độ dài vẽ mỗi tick khi phát hiện chạm mới
|
||
|
||
### v1.10 — iTF FVG (Available/Used) + Premium/Discount
|
||
|
||
- `Fvg.mqh`, `FvgDraw.mqh`, `LowTfTrend.mqh`
|
||
- Swing labels theo TF chart (b* / i* / H0–L1)
|
||
- Scan FVG khi `IsAllowTrade`; khóa vẽ; expire 3 ngày
|
||
|
||
### v1.09 — Label swing: b* (Bias), i* (Intraday), H0–L1 (Confirm M5)
|
||
|
||
- `Draw.mqh`: 3 lớp label, bật/tắt riêng
|
||
- Confirm: `InpConfirmTf` mặc định M5 (scaffold entry layer)
|
||
|
||
### v1.081 — CHoCH ưu tiên trước LH-LL rõ (flip Bull sớm khi phá H0)
|
||
|
||
- Fix: Bear sớm / LH-LL + H[1] phá H0 → Bull sớm (trước đó bị ghi đè Down)
|
||
|
||
### v1.08 — Bỏ lock Key; trend rõ vs Bull/Bear sớm
|
||
|
||
- Xóa `keysLocked`
|
||
- `IctResolveTrend()`: HH-HL/LH-LL = rõ; CHoCH phá H0/L0 = sớm; giữ sớm khi pivot lộn xộn
|
||
- Daily + H1 dùng chung `StructureTrend.mqh`
|
||
|
||
### v1.07 — BOS/CHoCH trên swing cũ H1/L1 + Daily lock Key
|
||
|
||
- `IctDetectTrendSwingEvent()`: BOS/CHoCH theo trend + phá H1/L1 (body close)
|
||
- Intraday: trend Down + phá H1 → CHoCH Up (fix case H0 > H1)
|
||
- Daily: cơ chế `keysLocked` giống H1; bỏ veto mỗi bar
|
||
|
||
### v1.06 — Intraday: khóa Key H0/L0, chỉ đổi trend khi phá Key
|
||
|
||
- `keysLocked`: sau khi có trend, giữ Key H0/L0
|
||
- Không reset trend khi pivot lộn xộn sau CHoCH
|
||
- CHoCH/BOS trên Key → flip hoặc continue + re-lock swing mới
|
||
|
||
### v1.051 — Bỏ nhãn trend/bias trên chart
|
||
|
||
- Xóa vẽ `Intraday trend` / `Daily Bias` trên giá (đủ thông tin ở panel góc trái)
|
||
- `Draw.mqh` chỉ còn label **H0–L1** (tắt bằng `InpDrawChartLabels = false`)
|
||
|
||
### v1.05 — Vẽ chart: label swing (đã thu gọn)
|
||
|
||
- `Draw.mqh`: H0–L1 trên pivot intraday
|
||
|
||
### v1.04 — Intraday: 2 pivot gần nhất (fix LH-LL vs HH-HL)
|
||
|
||
- `IctBuildSwingSetRecentPivots`: 2H+2L trong `InpIntradayRecentBars` thay cho leg 4 swing trên H1
|
||
- Tránh intraday Up/HH-HL khi chart đang LH-LL rõ
|
||
- Debug log H0–L1 + Key levels
|
||
|
||
### v1.03.1 — Panel line spacing
|
||
|
||
- `InpPanelLineSpacing` (mặc định 22px)
|
||
- Tách `Bias` / `Ly do` và `Intraday` / `Ly do` thành 2 dòng
|
||
|
||
### v1.03 — Panel intraday hiển thị đúng trên chart
|
||
|
||
- Tách panel thành nhiều `OBJ_LABEL` (MT5 không hỗ trợ `\n` trong 1 label)
|
||
- `OnTick`: vẽ panel lần đầu + mỗi khi nến D1/H1 mới
|
||
- `OnChartEvent(CHARTEVENT_CHART_CHANGE)`: refresh panel khi đổi chart
|
||
|
||
### v1.02 — Intraday Structure (H1) + IsAllowTrade
|
||
|
||
- `IntradayStructure.mqh`: HH-HL/LH-LL, BOS continue, CHoCH đảo trend
|
||
- `IsAllowTrade`: Bias Up + Intraday Up, hoặc Bias Down + Intraday Down
|
||
- Panel: intraday dưới bias + `IsAllowTrade: true/false`
|
||
- `StructureCore.mqh`: tách body break / detect event dùng chung
|
||
- Input: `InpIntradayTf`, `InpIntradaySwingRange`, `InpIntradaySwingLookback`
|
||
- API: `ICT2026_GetIntradayTrend()`, `ICT2026_IsAllowTrade()`
|
||
|
||
### v1.01.2 — Sửa compile MQL5 (struct reference)
|
||
|
||
- Struct **bắt buộc** truyền bằng `&` (không by value, không `const &`)
|
||
- Không return `const Struct &` — dùng `void Get(Struct &out)` hoặc return struct by value
|
||
- `IctClassifyStructure(IctSwingSet &sw)` v.v.
|
||
|
||
### v1.01.1 — Sửa compile MQL5 (lần 1)
|
||
|
||
- `IctApplyVetoBias()` / `IctDailyBias_Reset()` thao tác `g_ictDailyBias`
|
||
|
||
### v1.01 — Panel bias góc trên trái
|
||
|
||
- `Panel.mqh`: OBJ_LABEL góc trên trái, cập nhật khi nến `InpBiasTf` mới
|
||
- `IctBuildDisplayReason()`: lý do dạng `HH-HL`, `D[1].close > D[2].High`, BOS/CHoCH
|
||
- `IctBiasDisplayShort()`: Up / Down / Range / None
|
||
- `IctDailyBias_Update()` return `bool` (true = nến mới)
|
||
- Input: `InpDrawPanel`, `InpPanelX`, `InpPanelY`, `InpPanelFontSize`
|
||
|
||
### v1.00 — Daily Bias module (initial)
|
||
|
||
- Tạo module `ICT2026` độc lập (Types, Config, Swing, DailyBias)
|
||
- Structural bias: swing set H0–L1, HH-HL / LH-LL
|
||
- Key Level: Bull L0/H0, Bear H0/L0
|
||
- BOS = Continue (phá Key LV2), CHoCH = Reversal (phá Key LV1)
|
||
- Veto logic (Cách A): structural ưu tiên, CHoCH flip bias
|
||
- `IctUpdateHTFBias`: Previous Day Model (outside / inside / indecision)
|
||
- EA shell `ICT_2026.mq5`
|
||
- PDH, PDL, PDC, EQ tính từ nến shift=1
|