1339 lines
66 KiB
Markdown
1339 lines
66 KiB
Markdown
# ICT 2026
|
||
|
||
Expert Advisor ICT 2026 — module hóa theo hướng ICT/SMC. **Không phụ thuộc HyperICT** (chỉ tham khảo ý tưởng swing & key level).
|
||
|
||
Phiên bản hiện tại: **1.184**
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Quy ước bảo trì (bắt buộc)
|
||
|
||
> **Từ giờ, mọi logic mới hoặc thay đổi hành vi phải được cập nhật vào file README này trong cùng lần sửa code.**
|
||
>
|
||
> Khi thêm module, sửa rule BOS/CHoCH, đổi veto, input mới, API mới → cập nhật các mục tương ứng bên dưới **và** mục [Changelog](#changelog).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Mục lục
|
||
|
||
1. [Cấu trúc thư mục](#folder-structure)
|
||
2. [Current architecture (v1.187) — flow end-to-end](#current-architecture)
|
||
3. [Pipeline Daily Bias](#pipeline)
|
||
4. [Logic nghiệp vụ](#business-logic)
|
||
5. [Mô tả từng file](#file-reference)
|
||
6. [API](#api)
|
||
7. [Input](#inputs)
|
||
8. [Chưa implement](#roadmap)
|
||
9. [Changelog](#changelog)
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="current-architecture"></a>
|
||
|
||
## Current Architecture (v1.187) — flow end-to-end
|
||
|
||
> **Nếu bạn chỉ đọc 1 mục, đọc mục này.** Các mục bên dưới là chi tiết từng phần.
|
||
|
||
### A. Mỗi tick (`OnTick` trong `ICT_2026.mq5`)
|
||
|
||
```
|
||
OnTick(sym)
|
||
├─ IctDailyBias_Update(sym) ── D1 nến mới ⇒ recompute bias
|
||
│ └─ IctDailyBias_TrackTransition() ⇒ set g_ictBiasInto{Bull,Bear}Time (v1.182)
|
||
│
|
||
├─ IctIntraday_Update(sym) ── H1 nến mới ⇒ trend + IsAllowTrade
|
||
│
|
||
├─ IctLowTfTrend_Update(sym) ── H1 (FvgTf) nến mới ⇒ FVG scan + MSS pipeline
|
||
│ ├─ IctIntraday_UpdateAllowTrade()
|
||
│ ├─ IctFvg_UpdateAll(sym, tf) ⇒ Available / Used / PD
|
||
│ ├─ IctFvg_ScanNew(...) ⇒ thêm FVG thuận Bias
|
||
│ ├─ IctMss_Update(sym) ⇒ phase machine (IDLE→H1_TOUCH→CHOCH→M5_FVG→ENTRY_FILL→READY)
|
||
│ ├─ IctMssEntry_Update(sym) ⇒ place/replace/cancel limit
|
||
│ └─ IctEaState_Refresh(sym) ⇒ map sang STATE code cho panel
|
||
│
|
||
├─ IctLowTfTrend_TickRefresh(sym) ── update fill ratio + PD on every tick
|
||
│
|
||
└─ if(!OnlyStatsMode)
|
||
├─ IctPanel_Render(sym)
|
||
├─ IctDraw_Render(sym)
|
||
├─ IctFvgDraw_Render(sym) ⇒ top-N + price-near (v1.180)
|
||
└─ IctMssDraw_Render(sym) ⇒ live/locked labels
|
||
```
|
||
|
||
### B. Daily Bias resolution (`DailyBias.mqh`, v1.175)
|
||
|
||
Thứ tự ưu tiên (cao→thấp):
|
||
|
||
```
|
||
1) D1/D2 pattern (IctDailyBias_ResolveD1D2)
|
||
├─ D[1].close > D[2].high → BULL (breakout)
|
||
├─ D[1].close < D[2].low → BEAR (breakdown)
|
||
├─ D[1].high > D[2].high && close ∈ D[2] → BEAR (sweep bear liq)
|
||
└─ D[1].low < D[2].low && close ∈ D[2] → BULL (sweep bull liq)
|
||
|
||
2) Structural HH-HL / LH-LL (IctResolveTrend)
|
||
|
||
3) HTF fallback (IctUpdateHTFBias — Previous Day Model)
|
||
```
|
||
|
||
Sau khi resolve: `IctDailyBias_TrackTransition()` cập nhật `g_ictBiasIntoBullTime` / `g_ictBiasIntoBearTime` nếu bias xoay side ⇒ dùng làm cutoff cho FVG fresh touch (xem D bên dưới).
|
||
|
||
### C. MSS Pipeline (`MssSetup.mqh`)
|
||
|
||
State machine `g_ictLowTf.mss.phase`:
|
||
|
||
```
|
||
IDLE
|
||
│ IctMss_SelectNearestH1Poi() ⇒ chọn H1 FVG gần giá nhất
|
||
│ IctMss_HasFreshFvgTouch() ⇒ touch hợp lệ (xem D)
|
||
↓
|
||
H1_TOUCH ──── (Retest FVG H1 OK)
|
||
│ IctMss_UpdateLiveM5Swings() ⇒ liveL0/H0/L1/H1 structural (v1.171)
|
||
│ IctMss_TryLockMss() ⇒ M5 phá L0 (BEAR) / H0 (BULL)
|
||
│ cấu trúc đầy đủ ≥ 2 đỉnh/đáy SAU touch
|
||
│ veto nếu InpMssRequireIntradayAligned && intraday ngược bias (v1.174/1.181)
|
||
↓
|
||
CHOCH ──── (MSS↑/↓ locked)
|
||
│ IctConfirmFvg_ScanNew() ⇒ tìm M5 FVG sau chochTime
|
||
│ (M5 FVG optional — entry tại MSS keyLV nếu vắng)
|
||
│ IctMss_ZonesOverlapH1() ⇒ M5 FVG phải gần H1 FVG
|
||
↓
|
||
M5_FVG → ENTRY_FILL → READY ──── (chờ giá hồi vào M5 FVG)
|
||
```
|
||
|
||
Entry gating (`IctMssEntry_Update`):
|
||
|
||
```
|
||
gate1: InpMssTradeEnabled (true)
|
||
gate2: phase >= CHOCH && chochLocked && chochKeyLevel > 0
|
||
gate3: intradayBlock = InpMssRequireIntradayAligned && !isAllowTrade (default FALSE)
|
||
gate4: !InpMssOnePosition || no existing position+pending
|
||
```
|
||
|
||
ComputeLevels (`MssEntry.mqh`, v1.164 + v1.184):
|
||
|
||
```
|
||
side ← (m5 FVG.side) hoặc chochBias
|
||
SL ← max(H0,H1)+buffer (BEAR) / min(L0,L1)-buffer (BULL)
|
||
buffer = InpMssSlSpreadMult × spread
|
||
|
||
2 candidates entry:
|
||
A) M5 FVG limit price
|
||
B) MSS keyLV (chochKeyLevel)
|
||
chọn cái có risk = |entry - SL| nhỏ hơn (limit phải đúng phía thị trường)
|
||
|
||
TP target = iH0/iL0 (sóng H1):
|
||
RR(TP@iH0) > InpMssMinRR ⇒ TP @ iH0 - InpMssTpSpreadMult × spread (swing target)
|
||
else ⇒ TP = entry ± risk × InpMssMinRR (= 2R fixed)
|
||
|
||
partialTriggerPrice = swingTp (nếu TP gồng xa hơn swing) ⇒ partial 50% + SL→BE
|
||
|
||
CHECK CUỐI (v1.184): |entry - market| ≤ InpMssMaxLimitDistAtrMult × ATR(FvgTf)
|
||
Quá xa ⇒ skip + mark FVG used + reset state
|
||
```
|
||
|
||
Place limit (`IctMssEntry_PlaceLimit`):
|
||
- BUY_LIMIT (BULL) / SELL_LIMIT (BEAR), magic = `InpMssMagic`
|
||
- Lưu `pendingTicket`, `pendingPlacedTime`, `pendingEntry/Sl/Tp`, `partialTriggerPrice`
|
||
|
||
Per-tick checks (xem `IctMssEntry_Update`):
|
||
```
|
||
IctMssEntry_CheckEodCancel() ── cancel cuối phiên Mỹ
|
||
IctMssEntry_CheckPendingTimeout() ── cancel sau N giờ (default 1h)
|
||
IctMssEntry_CheckTpReachedBeforeFill() ── cancel nếu giá đã chạm TP (v1.185)
|
||
IctMssEntry_CheckStaleLimit() ── cancel nếu rời xa giá > N×ATR (v1.184)
|
||
IctMssEntry_CheckBreakevenAtRR() ── dời SL→entry @ N×R (default off)
|
||
IctMssEntry_CheckPartialClose() ── partial 50% @ swingTp + SL→BE
|
||
```
|
||
|
||
### D. FVG fresh touch (`MssSetup.mqh`, v1.182)
|
||
|
||
Touch hợp lệ khi xảy ra **sau** cutoff (latest của):
|
||
1. `g_ictMssAfterCloseGuard` (sau TP/SL/manual close / timeout / stale limit)
|
||
2. `g_ictBiasIntoBullTime` (nếu bias hiện tại = BULL) hoặc `g_ictBiasIntoBearTime` (nếu BEAR)
|
||
|
||
```
|
||
IctMss_GetFvgTouchTime(sym, h1):
|
||
cutoff = IctMss_GetFvgTouchCutoff()
|
||
t = h1.firstTouchTime (nếu > cutoff) || 0
|
||
tM5 = IctMss_FirstM5TouchInFvg(sym, h1, since=cutoff)
|
||
t = min(t, tM5) (lấy sớm nhất sau cutoff)
|
||
nếu vẫn 0 && IctMss_LivePriceTouchesFvg(sym, h1) && curBar ≥ cutoff
|
||
t = curBar
|
||
return t
|
||
|
||
IctMss_HasFreshFvgTouch(sym, h1):
|
||
tTouch = IctMss_GetFvgTouchTime(sym, h1)
|
||
nếu tTouch ≤ 0 ⇒ false
|
||
requiredPct = IctFvg_RequiredTouchFillPct(h1)
|
||
= Pure (25%) nếu FVG hoàn toàn trong vùng PD đúng chiều / lớn / PD off
|
||
= Mixed (50%) nếu straddle equilibrium
|
||
return h1.maxFillRatio × 100 ≥ requiredPct
|
||
```
|
||
|
||
### E. POI filtering (`Fvg.mqh`)
|
||
|
||
```
|
||
IctFvg_IsEntryRepPd(zone, bias):
|
||
nếu !InpFvgPdEnabled ⇒ true (toàn bộ FVG qualify) [v1.179]
|
||
else: (v1.187: bỏ large-FVG bypass — áp PD cho TẤT CẢ FVG)
|
||
BEAR ⇒ overlap với Premium ≥ InpFvgPdMinOverlapPct (0=any overlap)
|
||
BULL ⇒ overlap với Discount tương tự
|
||
```
|
||
|
||
### F. State reset triggers (giai đoạn sau-trade / failsafe)
|
||
|
||
| Trigger | Hành động | Function |
|
||
|---|---|---|
|
||
| TP/SL/manual close | mark M5 used + reset + set guard | `IctMss_OnPositionClosed` |
|
||
| EOD (cuối phiên Mỹ) | cancel pending + reset | `IctMss_OnEodCancel` |
|
||
| Pending timeout (1h) | cancel + mark used + reset + guard | `IctMss_OnPendingTimeout` |
|
||
| Stale limit (> N×ATR) | cancel + mark used + reset + guard | `IctMssEntry_CheckStaleLimit` |
|
||
| Bias xoay side | cutoff áp dụng cho touch tự động | `IctDailyBias_TrackTransition` |
|
||
| H1 body đóng xuyên FVG | FVG → Used, reset | `IctMss_FailFvgH1Body` |
|
||
| FVG POI → Used giữa setup | reset | trong `IctMss_Update` |
|
||
|
||
### G. Tầng gating 2-layer
|
||
|
||
| Layer | Check | File |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **Pipeline gate** | `g_ictDailyBias.bias != NONE` (Bias rõ) | `IctMss_Update`, `IctLowTfTrend_Update` |
|
||
| **Entry gate** | `intradayBlock = InpMssRequireIntradayAligned && !isAllowTrade` | `IctMssEntry_Update` |
|
||
|
||
Mặc định v1.181: cả 2 layer đều **cho phép** khi Bias rõ, không yêu cầu intraday align.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="folder-structure"></a>
|
||
|
||
## Cấu trúc thư mục
|
||
|
||
```
|
||
MQL5/
|
||
├── Experts/
|
||
│ └── ICT_2026.mq5 ← EA chính (OnInit / OnTick)
|
||
│
|
||
└── Include/
|
||
└── ICT2026/
|
||
├── README.md ← tài liệu này (luôn cập nhật khi đổi logic)
|
||
├── Types.mqh ← enum, struct
|
||
├── Config.mqh ← input
|
||
├── Swing.mqh ← pivot, swing set H0–L1, key level
|
||
├── StructureCore.mqh ← body break, BOS/CHoCH detect (Key H0/L0)
|
||
├── StructureTrend.mqh ← trend rõ vs sớm (dùng chung H1 + D1)
|
||
├── DailyBias.mqh ← Daily Bias + UpdateHTFBias
|
||
├── IntradayStructure.mqh ← Intraday trend H1 + IsAllowTrade
|
||
├── LowTfTrend.mqh ← iTF FVG khi IsAllowTrade
|
||
├── Fvg.mqh ← detect / Available-Used
|
||
├── FvgDraw.mqh ← vẽ FVG + Premium/Discount
|
||
├── EaState.mqh ← state machine STOP / SETUP / TRADE
|
||
├── Panel.mqh ← bias + intraday + EA state (góc trên)
|
||
└── Draw.mqh ← label b*/i*/H0–L1 trên chart
|
||
```
|
||
|
||
**Include trong code:** `#include <ICT2026/TênFile.mqh>`
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="pipeline"></a>
|
||
|
||
## Pipeline Daily Bias
|
||
|
||
Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpBiasTf` (mặc định D1), hoặc `force=true` lúc Init:
|
||
|
||
```
|
||
IctDailyBias_Update(sym)
|
||
│
|
||
├─1─ Tính PDH, PDL, PDC, EQ (nến shift=1)
|
||
│
|
||
├─2─ IctUpdateHTFBias() ← Previous Day Model (fallback)
|
||
│
|
||
├─3─ IctResolveTrend() ← rõ (HH-HL/LH-LL) hoặc sớm (sau CHoCH)
|
||
│ └─ IctDetectStructureEvent() trên Key H0/L0 (body close D[1])
|
||
│
|
||
└─4─ Fallback HTF (bias = None) ← Previous Day Model
|
||
└─ IctBuildDisplayReason() ← chuỗi lý do D[n] cho panel
|
||
└─ IctPanel_Render() ← khi có nến D1 mới (EA gọi)
|
||
```
|
||
|
||
**Notation nến:** `D[0]` = nến đang chạy (chưa đóng), `D[1]` = nến vừa đóng, `D[2]` = nến trước đó.
|
||
Bias tính từ **D[1]** và swing trên các nến đã đóng.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="pipeline-intraday"></a>
|
||
|
||
## Pipeline Intraday Structure
|
||
|
||
Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpIntradayTf` (mặc định **H1**):
|
||
|
||
```
|
||
IctIntraday_Update(sym)
|
||
│
|
||
├─1─ IctBuildSwingSet() ← H0–L1 trên H1
|
||
├─2─ IctGetKeyLevels()
|
||
├─3─ IctDetectStructureEvent() ← BOS / CHoCH trên bar [1]
|
||
├─4─ IctApplyIntradayTrend() ← Up / Down
|
||
├─5─ IctBuildIntradayDisplayReason()
|
||
└─6─ IctIntraday_UpdateAllowTrade()
|
||
```
|
||
|
||
**Notation H1:** `H[0]` đang chạy, `H[1]` vừa đóng.
|
||
|
||
### Intraday trend (HH-HL / LH-LL + BOS / CHoCH)
|
||
|
||
**Phân loại intraday (khác Daily):** dùng **2 đỉnh + 2 đáy gần nhất** trong `InpIntradayRecentBars` (mặc định 80 bar H1), không ghép leg 4 swing dài — tránh nhầm HH-HL từ sóng cũ khi giá đã LH-LL.
|
||
|
||
| So sánh | Điều kiện |
|
||
|---------|-----------|
|
||
| **HH-HL** | Đỉnh mới > đỉnh cũ **và** đáy mới > đáy cũ |
|
||
| **LH-LL** | Đỉnh mới < đỉnh cũ **và** đáy mới < đáy cũ |
|
||
|
||
Key level cho BOS/CHoCH: Bear Key1=H0, Key2=L0; Bull Key1=L0, Key2=H0.
|
||
|
||
### Hai trạng thái trend (H1 + Daily)
|
||
|
||
| Phase | Hiển thị | Điều kiện |
|
||
|-------|-----------|-----------|
|
||
| **Rõ ràng** | `Up` / `Down` | Pivot HH-HL hoặc LH-LL |
|
||
| **Sớm** | `Bull sớm` / `Bear sớm` | Sau CHoCH, MS mới chưa rõ (pivot lộn xộn) |
|
||
|
||
**CHoCH (đảo, body close):**
|
||
|
||
| Cấu trúc trước | Điều kiện | Trend sau |
|
||
|----------------|-----------|-----------|
|
||
| LH-LL (Bear) | Body phá **H0** | **Bull sớm** |
|
||
| HH-HL (Bull) | Body phá **L0** | **Bear sớm** |
|
||
|
||
**Giữ trend sớm** khi pivot lộn xộn cho đến khi HH-HL/LH-LL rõ hoặc CHoCH ngược.
|
||
|
||
**CHoCH ưu tiên trước pivot rõ:** pivot vẫn LH-LL nhưng H[1] phá H0 → **Bull sớm** (không giữ Down).
|
||
|
||
| Pivot | Trend |
|
||
|-------|-------|
|
||
| **HH-HL** | **Up** (rõ) |
|
||
| **LH-LL** | **Down** (rõ) |
|
||
| Mixed + đang sớm | Giữ Bull/Bear sớm |
|
||
| Mixed, không sớm | **None** |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="pipeline-lowtf"></a>
|
||
|
||
## Pipeline Low TF — iTF FVG (v1.10)
|
||
|
||
Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpFvgTf` (mặc định H1 = Intraday):
|
||
|
||
```
|
||
IctLowTfTrend_Update(sym)
|
||
│
|
||
├─1─ IsAllowTrade == true?
|
||
│ └─ IctFvg_ScanNew() — Bull FVG nếu Bias Up, Bear nếu Bias Down
|
||
├─2─ IctFvg_UpdateAll() — cập nhật fill % → Available / Used
|
||
├─3─ IctFvg_PurgeExpired() — xóa Available quá InpFvgExpireDays (3 ngày)
|
||
└─4─ IctFvgDraw_Render() — hình chữ nhật + Premium/Discount
|
||
```
|
||
|
||
### FVG 3 nến (A–B–C)
|
||
|
||
| Loại | Điều kiện | Vùng |
|
||
|------|-----------|------|
|
||
| **Bull** | A.High < C.Low (gap 3 nến) | [A.High .. C.Low] |
|
||
| **Bear** | A.Low > C.High (gap 3 nến) | [C.High .. A.Low] |
|
||
|
||
**Lọc gap quá nhỏ** (phải thỏa tất cả bật):
|
||
|
||
| Input | Mặc định | Ý nghĩa |
|
||
|-------|----------|---------|
|
||
| `InpFvgMinGapATRPct` | 12% | Chiều cao gap ≥ % ATR14 trên `InpFvgTf` |
|
||
| `InpFvgMinGapPoints` | 0 | Thêm ngưỡng tuyệt đối (giá), 0 = chỉ ATR |
|
||
| `InpFvgMinGapVsBarPct` | 25% | Gap ≥ % range nến giữa (B) |
|
||
|
||
Quét: init / khi `IsAllowTrade` vừa bật → full lookback; mỗi nến mới → `InpFvgScanBarsPerUpdate` bar.
|
||
|
||
### Available / Used
|
||
|
||
| State | Điều kiện |
|
||
|-------|-----------|
|
||
| **Available** | Giá chưa chạm FVG, hoặc lấp < `InpFvgUsedFillPct` (38.2%) |
|
||
| **Used** | Lấp ≥ 38.2% hoặc xuyên qua FVG |
|
||
|
||
Chỉ **quét / giữ** FVG thuận Daily Bias. **Vẽ FVG** (ngang):
|
||
|
||
| | |
|
||
|--|--|
|
||
| **Bắt đầu** | `createdTime` (lúc hình thành gap) |
|
||
| **Kết thúc** | Used (`fvgUsedTime`) **hoặc** hết hạn `InpFvgExpireDays` (3 ngày) — không kéo tới hiện tại vô hạn |
|
||
|
||
### Premium / Discount
|
||
|
||
**Một vùng P/D cho mỗi FVG** (không gộp nhóm — tránh chồng lấn).
|
||
|
||
| Bear FVG | Bull FVG |
|
||
|----------|----------|
|
||
| Swing 1: pivot **gần FVG nhất** (bar shift trước nến C), giá > `upper` → `pdHigh` | Swing 1: pivot gần FVG, giá < `lower` → `pdLow` |
|
||
| Swing 2: **đáy đầu tiên** sau FVG khi pivot xác nhận (`pdLow`) | Swing 2: **đỉnh đầu tiên** sau FVG (`pdHigh`) |
|
||
|
||
**Vẽ P/D (ngang):**
|
||
|
||
| | |
|
||
|--|--|
|
||
| **Bắt đầu** | `createdTime` FVG — **không** kéo sang trái |
|
||
| **Kết thúc** | Thời điểm swing 2 hoàn thiện; trước đó kéo tới nến hiện tại (đáy/đỉnh chạy) |
|
||
| **Sau swing 2** | `pdComplete` — **khóa** `pdHigh`/`pdLow`/`pdRangeEnd`; không đọc lại `iH0`/`iH1` live |
|
||
|
||
Swing 1 (`pdSwing1Set`) gán **một lần** khi FVG mới; swing 2 xác nhận → `pdComplete` → không cập nhật nữa khi intraday swing đổi.
|
||
|
||
FVG Used **không** kéo dài P/D thêm; P/D độc lập với Used (theo swing 2).
|
||
|
||
**`repPd`**: overlap Premium/Discount (không chỉ midpoint FVG). Bear thỏa MSS nếu **một phần FVG** nằm trên `pdEq` (Premium); fill 38.2% luôn tính từ **`lower`→`upper`** của FVG.
|
||
|
||
### Retest FVG H1 (POI) — không nhầm với retest swing H1
|
||
|
||
**Retest FVG H1** = giá **hồi vào gap Fair Value Gap trên H1** (vùng POI), đo trên **`InpFvgTf` (H1)**:
|
||
|
||
| | |
|
||
|--|--|
|
||
| **Retest** | **Giá chạm** FVG (H1/M5/bid-ask) — không cần râu H1 riêng |
|
||
| **Giữ giá H1** | Râu xuyên FVG → tiếp tục chờ MSS M5 |
|
||
| **AllowTrade** | H1 trend đồng thuận Bias — **không** đánh dấu FVG Used |
|
||
| **FVG Used (fail)** | H1 body đóng xuyên FVG — không giữ giá |
|
||
| **FVG Used (OK)** | Giữ giá + **MSS M5** khóa → Used, tiếp tục M5 FVG / entry trên cùng setup |
|
||
| **AllowTrade=false** | Tạm dừng MSS pipeline; vẫn **watch** FVG cho H1 body fail |
|
||
| **MSS M5** | Sau chạm FVG → M5 pullback → **phá L0** (bear) / **phá H0** (bull) |
|
||
|
||
**Định nghĩa MSS vs CHoCH (cùng rule Key H0/L0):**
|
||
|
||
| HTF bias | M5 cục bộ trước MSS | MSS = | SL swing |
|
||
|----------|---------------------|-------|----------|
|
||
| Bear (H1↓) | Pullback tăng (bull M5) | Body phá **L0** (đáy tạo H0) | **H0** |
|
||
| Bull (H1↑) | Pullback giảm (bear M5) | Body phá **H0** (đỉnh tạo L0) | **L0** |
|
||
|
||
CHoCH trên D/H1 = phá key level **ngược** xu hướng HTF (bull→bear phá L0; bear→bull phá H0). MSS trên M5 = cùng rule nhưng trên **pullback cục bộ** sau retest FVG H1.
|
||
| **Không phải** | Retest swing H1; bắt buộc body H1 lấp sâu vào gap (khi wick-only bật) |
|
||
|
||
**FVG size filter:** `InpFvgMinGap*` chỉ áp dụng **`InpFvgTf` (H1)**. **M5** (`InpConfirmTf`) — không lọc ATR → phát hiện FVG M5 nhỏ.
|
||
|
||
Sau retest FVG H1 OK → arm MSS trên M5.
|
||
|
||
### EA state machine (`EaState.mqh`, v1.131)
|
||
|
||
Panel luôn hiển thị 3 dòng đầu: **`[CATEGORY] CODE`**, tiêu đề, chi tiết.
|
||
|
||
| Category | State `CODE` | Khi nào |
|
||
|----------|--------------|---------|
|
||
| **STOP** | `STOP_NO_BIAS` | Daily bias = None |
|
||
| **STOP** | `STOP_BIAS_RANGE` | Bias = Range |
|
||
| **STOP** | `STOP_INTRADAY_NONE` | Bias Bull/Bear nhưng H1 trend = None |
|
||
| **STOP** | `STOP_BIAS_INTRADAY_MISMATCH` | Bias ≠ H1 (vd Bull + H1 Down) |
|
||
| **SETUP** | `WAIT_FVG_TOUCH` | AllowTrade, chờ retest FVG H1 |
|
||
| **SETUP** | `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS` | H1 retest + M5 trong FVG; live L0/H0 M5, chờ body phá L0 (bear) |
|
||
| **SETUP** | `MSS_OK_WAIT_M5_FVG` | MSS khóa, chờ M5 FVG |
|
||
| **SETUP** | `M5_FVG_WAIT_RETRACE` | Có M5 FVG, chờ hồi fill entry |
|
||
| **SETUP** | `READY_FOR_LIMIT` | Giá trong vùng entry, sắp đặt limit |
|
||
| **TRADE** | `LIMIT_ORDER_PENDING` | Có lệnh limit MSS magic |
|
||
| **TRADE** | `ON_TRADE` | Có position MSS magic |
|
||
|
||
`ENUM_ICT_MSS_PHASE` (nội bộ) vẫn giữ; `IctEaState_Refresh()` map sang state trên sau mỗi `IctMss_Update` / `IctMssEntry_Update`.
|
||
|
||
API: `ICT2026_GetEaState()`, `ICT2026_GetEaStateCode()`, `ICT2026_GetEaStateDetail()`.
|
||
|
||
### MSS entry (Confirm TF, v1.115)
|
||
|
||
Khi `IsAllowTrade`, state machine `g_ictLowTf.mss`:
|
||
|
||
| Phase | Điều kiện |
|
||
|-------|-----------|
|
||
| `H1_TOUCH` | **Retest FVG H1** OK: bias + `repPd` + lấp ≥ `InpMssH1MinFillPct` trên H1 |
|
||
| `CHOCH` (MSS) | Sau retest FVG H1: M5 pullback → **phá L0** (bear HTF) hoặc **phá H0** (bull HTF); khóa `chochLocked` |
|
||
| `M5_FVG` | FVG `InpConfirmTf` cùng hướng bias, sau thời điểm CHoCH |
|
||
| `ENTRY_FILL` / `READY` | Giá hồi lấp ≥ `InpMssEntryFillPct` vào M5 FVG đó |
|
||
|
||
Sweep liquidity: **chưa** (phase sau). Module: `MssSetup.mqh`, pool `ConfirmFvg.mqh`.
|
||
|
||
**Lệnh limit (v1.116)** — khi có M5 FVG (`MssEntry.mqh`):
|
||
|
||
| | Bull | Bear |
|
||
|--|------|------|
|
||
| Limit | Buy @ `upper` M5 FVG | Sell @ `lower` M5 FVG |
|
||
| SL | Dưới `L0` M5 − buffer | Trên `H0` M5 + buffer |
|
||
| TP | Entry + `InpMssMinRR`×R | Entry − `InpMssMinRR`×R |
|
||
| Size | `InpMssRiskPct` % balance | |
|
||
|
||
`InpMssTradeEnabled`, `InpMssMagic`, `InpMssOnePosition`.
|
||
|
||
### IsAllowTrade
|
||
|
||
Mục tiêu: **phát hiện sớm đảo chiều H1** khi CHoCH — không cần đợi HH-HL/LH-LL rõ.
|
||
|
||
```text
|
||
true ⟺ Daily Bias hướng Up AND H1 hướng Up (Up rõ HOẶC Bull sớm)
|
||
OR Daily Bias hướng Down AND H1 hướng Down (Down rõ HOẶC Bear sớm)
|
||
|
||
false ⟺ khác hướng, hoặc Bias/Trend = None/Range
|
||
```
|
||
|
||
`Bull sớm` / `Bear sớm` vẫn map `ICT_TREND_UP` / `ICT_TREND_DOWN` — `IctIntraday_TrendAlignsWithBias()` xử lý cả hai phase.
|
||
|
||
| Daily Bias | Intraday H1 | IsAllowTrade |
|
||
|------------|-------------|--------------|
|
||
| Up / Bull sớm | Up / Bull sớm | **true** |
|
||
| Down / Bear sớm | Down / Bear sớm | **true** |
|
||
| Up | Down / Bear sớm | false |
|
||
| Down | Up / Bull sớm | false |
|
||
| RANGE / NONE | bất kỳ | false |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="business-logic"></a>
|
||
|
||
## Logic nghiệp vụ
|
||
|
||
### Mục tiêu Daily Bias
|
||
|
||
Trả lời: **hôm nay ưu tiên BUY, SELL, RANGE, hay đứng ngoài (NONE)?**
|
||
|
||
Daily Bias là **filter hướng**, không phải tín hiệu entry.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Tầng 1 — Structural Bias (ưu tiên cao nhất)
|
||
|
||
Build bộ **4 swing** trên `InpBiasTf`: **H0, L0, H1, L1** (ghép theo leg, không lấy 2 đỉnh + 2 đáy tách rời).
|
||
|
||
| Bias | Điều kiện | Thứ tự thời gian |
|
||
|------|-----------|------------------|
|
||
| **Bull** | `H0 > H1` và `L0 > L1` (HH-HL) | L1 → H1 → L0 → H0 |
|
||
| **Bear** | `H0 < H1` và `L0 < L1` (LH-LL) | H1 → L1 → H0 → L0 |
|
||
| **None** | Không đủ 4 swing hoặc cấu trúc lẫn lộn | — |
|
||
|
||
**Fib (tùy chọn):**
|
||
|
||
- Công thức: sóng hồi **H1→L0** ≥ `InpFibMinRatio` × sóng **L1→H1**
|
||
- `InpRequireFib = false` (mặc định): Fib chỉ ghi nhận `fibOk`, không chặn structural
|
||
- `InpRequireFib = true`: structural chỉ hợp lệ khi `fibOk = true`
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Key Level
|
||
|
||
| Structural | Key LV1 | Key LV2 |
|
||
|------------|---------|---------|
|
||
| **Bull** | L0 | H0 |
|
||
| **Bear** | H0 | L0 |
|
||
|
||
- **Phá Key** = thân nến (`max/min` open–close) trên bar **đã đóng** (shift = 1)
|
||
- Không dùng wick để xác nhận phá level
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### BOS vs CHoCH (Key H0 / L0, body close)
|
||
|
||
| Event | Ý nghĩa | Bear (LH-LL) | Bull (HH-HL) |
|
||
|-------|---------|--------------|--------------|
|
||
| **CHoCH** | Đảo | Body phá **H0** | Body phá **L0** |
|
||
| **BOS** | Tiếp diễn | Body phá **L0** | Body phá **H0** |
|
||
|
||
- **Phá level** = thân nến bar **đã đóng** (shift = 1)
|
||
- CHoCH kiểm tra trước BOS
|
||
- Logic trong `IctResolveTrend()` (`StructureTrend.mqh`)
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Tầng 2 — Previous Day Model (`IctUpdateHTFBias`)
|
||
|
||
Dùng khi **bias = None** (không rõ và không ở phase sớm).
|
||
|
||
So sánh nến **shift=1** vs **shift=2** trên `InpBiasTf`:
|
||
|
||
| Điều kiện | HTF Bias | Daily Bias |
|
||
|-----------|----------|------------|
|
||
| `Close[1] > High[2]` | UP | **BULL** |
|
||
| `Close[1] < Low[2]` | DOWN | **BEAR** |
|
||
| Inside bar (`High[1] ≤ High[2]` và `Low[1] ≥ Low[2]`) | SIDEWAY | **RANGE** (range = High/Low[2]) |
|
||
| Close trong range[2] nhưng không inside | SIDEWAY | **RANGE** (range = High/Low[1]) |
|
||
| Không khớp | NONE | **NONE** |
|
||
|
||
*Nguồn tham khảo: `XAU_H1_M5_Pullback.mq5` → `UpdateHTFBias`.*
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Daily Bias — cùng logic rõ / sớm
|
||
|
||
Giống H1: `IctResolveTrend()` trên D1. Chưa có bias structural → fallback **Previous Day Model**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Mức giá tham chiếu (PDH / PDL / EQ)
|
||
|
||
| Field | Công thức |
|
||
|-------|-----------|
|
||
| `pdh` | High[1] |
|
||
| `pdl` | Low[1] |
|
||
| `pdc` | Close[1] |
|
||
| `eq` | (pdh + pdl) / 2 |
|
||
|
||
*Chưa dùng Premium/Discount filter — xem [Roadmap](#roadmap).*
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Label swing trên chart (`Draw.mqh`)
|
||
|
||
Tự động theo **TF chart đang mở** — chỉ vẽ swing TF hiện tại + TF **lớn hơn**, ẩn TF **nhỏ hơn**:
|
||
|
||
| Chart hiện tại | Hiển thị |
|
||
|----------------|----------|
|
||
| **Bias** (D1, W1…) | `bH0, bH1, bL0, bL1` |
|
||
| **Intraday** (H1, H4…) | `b*` + `i*` |
|
||
| **Confirm** (M5, M15…) | `b*` + `i*` + `H0–L1` |
|
||
|
||
Bật/tắt từng lớp: `InpDrawBiasSwingLabels`, `InpDrawIntraSwingLabels`, `InpDrawConfirmLabels`.
|
||
|
||
So sánh `PeriodSeconds(chart)` với `InpBiasTf`, `InpIntradayTf`, `InpConfirmTf`.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
### Panel chart (góc trên trái)
|
||
|
||
Cập nhật **mỗi khi mở nến mới** của `InpBiasTf` (mặc định D1).
|
||
|
||
**Màu theo hướng (mỗi dòng riêng):**
|
||
|
||
| Dòng | Xanh (`Lime`) | Đỏ (`OrangeRed`) |
|
||
|------|---------------|------------------|
|
||
| **Bias** + lý do | Up / Bull sớm | Down / Bear sớm |
|
||
| **Intraday** + lý do | Up / Bull sớm | Down / Bear sớm |
|
||
|
||
- **Cùng xanh** hoặc **cùng đỏ** → Daily + H1 cùng hướng → canh trade (`IsAllowTrade: true`, màu Aqua)
|
||
- **Bias xanh + Intraday đỏ** (hoặc ngược lại) → lệch hướng, nhìn phát hiện ngay
|
||
- Header / separator: xám; `IsAllowTrade: false` khi lệch: xám nhạt
|
||
|
||
Ví dụ hiển thị:
|
||
|
||
```
|
||
ICT2026 PERIOD_D1 | D[0] chưa đóng
|
||
Bias: Up
|
||
Ly do: HH-HL, D[1].close > D[2].High
|
||
-------------------------
|
||
PERIOD_H1 | H[0] dang chay
|
||
Intraday: Up
|
||
Ly do: HH-HL, BOS H[1].close > Key(H0)
|
||
IsAllowTrade: true
|
||
```
|
||
|
||
| Thành phần `displayReason` | Khi nào |
|
||
|----------------------------|---------|
|
||
| `HH-HL` / `LH-LL` | Có structural bias |
|
||
| `BOS D[1].close > Key(H0)` / `< Key(L0)` | BOS trên bar D[1] |
|
||
| `CHoCH D[1].close … Key` | CHoCH trên bar D[1] |
|
||
| `D[1].close > D[2].High` | Previous day outside up |
|
||
| `D[1].close < D[2].Low` | Previous day outside down |
|
||
| `Inside D[1] trong D[2]` | Inside bar |
|
||
|
||
Màu chữ: **Up** = xanh lá, **Down** = đỏ cam, **Range** = vàng, **None** = xám.
|
||
|
||
**Lưu ý MT5:** `OBJ_LABEL` **không** hiển thị xuống dòng `\n` — panel dùng **nhiều label** (`ICT26_PNL_0`, `ICT26_PNL_1`, …) xếp dọc.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="file-reference"></a>
|
||
|
||
## Mô tả từng file
|
||
|
||
### Foundation (types + utils + io)
|
||
|
||
| File | Trách nhiệm | Globals owned |
|
||
|------|-------------|---------------|
|
||
| `Types.mqh` | Enums (`ENUM_ICT_BIAS/STRUCT/MS_EVENT/TREND/FVG_*/MSS_PHASE`), structs (`IctSwingPoint`, `IctSwingSet`, `IctDailyBiasState`, `IctIntradayState`, `IctFvgZone`, `IctMssState`, `IctEaState`, `IctLowTfState`) | — |
|
||
| `Config.mqh` | Tất cả `input` params (~50 inputs gom 8 groups: Bias / Intraday / Test / Display / Confirm / FVG / MSS / Debug) | — |
|
||
| `Journal.mqh` | `IctMss_JournalPipeline`, `IctMss_JournalEntryBlock`, `IctMss_JournalReset` — gated bởi `InpOnlyStatsMode` | `g_ictMssLastJournalReason` |
|
||
| `Swing.mqh` | Pivot detection (5-bar fractal), `IctBuildBiasSwingSet`, `IctBuildIntradaySwingSet`, `IctBuildConfirmSwingSet`, fib validate | — |
|
||
| `StructureCore.mqh` | `IctBodyBreakAbove/Below`, `IctDetectStructureEvent` (BOS/CHoCH detect trên Key H0/L0) | — |
|
||
| `StructureTrend.mqh` | `IctResolveTrend` (rõ HH-HL / LH-LL vs sớm sau CHoCH) — chia sẻ cho cả Daily + Intraday | — |
|
||
|
||
### Bias & Trend (3 tầng TF)
|
||
|
||
| File | Trách nhiệm | Globals owned |
|
||
|------|-------------|---------------|
|
||
| `DailyBias.mqh` | D1 bias resolver theo thứ tự ưu tiên D1/D2 → structural → HTF fallback. Track bias transition (v1.182) | `g_ictDailyBias`, `g_ictDailyCtx`, `g_ictBiasIntoBullTime`, `g_ictBiasIntoBearTime` |
|
||
| `IntradayStructure.mqh` | H1 trend (HH-HL / LH-LL với 2 đỉnh + 2 đáy gần nhất trong `InpIntradayRecentBars`), CHoCH ưu tiên trước, `isAllowTrade` (`Bias align Intraday`) | `g_ictIntraday` |
|
||
|
||
### Low TF (FVG + Confirm)
|
||
|
||
| File | Trách nhiệm | Globals owned |
|
||
|------|-------------|---------------|
|
||
| `Fvg.mqh` | Detect FVG 3 nến A-B-C, fill ratio, PD zone từ pivot swing-1/swing-2, ATR helper | `g_ictFvgZones[]`, `g_ictFvgCount` |
|
||
| `ConfirmFvg.mqh` | M5 (Confirm TF) FVG pool — scan sau CHoCH | `g_ictConfirmFvgZones[]`, `g_ictConfirmFvgCount` |
|
||
| `LowTfApi.mqh` | Helpers truy cập `g_ictLowTf`, FVG side from bias, market side text | `g_ictLowTf` |
|
||
| `LowTfTrend.mqh` | Orchestrator: H1 nến mới ⇒ scan FVG, gọi MSS pipeline, refresh tick (PD/fill update) | — (sử dụng `g_ictLowTf`) |
|
||
|
||
### MSS Pipeline (setup → entry)
|
||
|
||
| File | Trách nhiệm | Globals owned |
|
||
|------|-------------|---------------|
|
||
| `MssSetup.mqh` | Phase machine IDLE→H1_TOUCH→CHOCH→M5_FVG→ENTRY_FILL→READY, fresh touch cutoff (v1.182), structural keylv lock (v1.171), MSS lock + invalidation | `g_ictMssAfterCloseGuard` |
|
||
| `MssEntry.mqh` | Order management: ComputeLevels (2-candidate min-risk + cap distance), PlaceLimit, partial close, BE@N×R, stale limit, EOD/timeout cancel, OnPositionClosed | `g_ictMssTrade` (CTrade) |
|
||
|
||
### State + UI
|
||
|
||
| File | Trách nhiệm | Globals owned |
|
||
|------|-------------|---------------|
|
||
| `EaState.mqh` | Map `mss.phase` + flags ⇒ EA STATE code (STOP_*/SETUP_*/TRADE_*). Cấp tiêu đề + chi tiết cho panel | `g_ictEaState` |
|
||
| `Panel.mqh` | Vẽ panel 8-10 dòng góc trên trái: state, bias, intraday, AllowEntry, MSS reason, Stats line | — |
|
||
| `Draw.mqh` | Label swing trên chart (bH0–bL1, iH0–iL1, H0–L1 confirm) — auto theo TF chart | — |
|
||
| `FvgDraw.mqh` | Render FVG + PD top-N gần nhất + price-near (v1.180) — bỏ vẽ FVG xa giá để chart không lag | — |
|
||
| `MssDraw.mqh` | Vẽ MSS objects: H1 touch line, retest label, live L0/H0 (dotted gold), MSS↑/↓ confirmed (solid), entry/SL/TP lines | — |
|
||
| `Stats.mqh` | Quét HistoryDeals theo magic, đếm TP/SL/total/WR/sumR/netProfit (chỉ TP/SL — v1.183) | `g_ictMssStats`, `g_ictMssStatsLastScan` |
|
||
|
||
### EA root
|
||
|
||
| File | Trách nhiệm |
|
||
|------|-------------|
|
||
| `Experts/ICT_2026.mq5` | `OnInit` (gọi init từng module), `OnTick` (orchestrator), `OnTradeTransaction` (detect close → call `IctMss_OnPositionClosed`), `OnDeinit` |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="api"></a>
|
||
|
||
## API
|
||
|
||
```cpp
|
||
#include <ICT2026/DailyBias.mqh>
|
||
|
||
// Init (gọi OnInit)
|
||
bool ok = IctDailyBias_Init(_Symbol);
|
||
|
||
// Update (gọi OnTick — return true khi có nến Bias TF mới)
|
||
if(IctDailyBias_Update(_Symbol) || IctIntraday_Update(_Symbol))
|
||
IctPanel_Render(_Symbol);
|
||
|
||
bool allow = IctIntraday_IsAllowTrade();
|
||
ENUM_ICT_TREND t = ICT2026_GetIntradayTrend();
|
||
|
||
// Đọc state
|
||
IctDailyBiasState db;
|
||
IctDailyBias_Get(db); // struct: tham số phải dùng &
|
||
// db.bias, db.structural, db.lastEvent, db.pdh, db.pdl, db.eq
|
||
// db.keyLv1, db.keyLv2, db.swings, db.reason
|
||
|
||
bool bull = IctDailyBias_IsBull();
|
||
bool bear = IctDailyBias_IsBear();
|
||
|
||
// EA export
|
||
ENUM_ICT_BIAS ICT2026_GetDailyBias();
|
||
```
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="inputs"></a>
|
||
|
||
## Input
|
||
|
||
| Input | Mặc định | Mô tả |
|
||
|-------|----------|-------|
|
||
| `InpBiasTf` | D1 | Timeframe xác định Daily Bias |
|
||
| `InpSwingRange` | 2 | Số nến mỗi bên để xác nhận pivot |
|
||
| `InpSwingLookback` | 300 | Số bar quét swing lịch sử |
|
||
| `InpFibMinRatio` | 0.382 | Tỷ lệ Fib tối thiểu (0 = luôn pass) |
|
||
| `InpRequireFib` | false | Bắt buộc Fib OK mới dùng structural veto |
|
||
| `InpIntradayTf` | H1 | TF intraday structure |
|
||
| `InpIntradaySwingRange` | 2 | Pivot intraday |
|
||
| `InpIntradaySwingLookback` | 120 | Lookback quét pivot |
|
||
| `InpIntradayRecentBars` | 80 | Chỉ pivot trong N bar gần nhất (2H+2L) |
|
||
| `InpDrawPanel` | true | Hiển thị panel bias góc trên trái |
|
||
| `InpPanelX` / `InpPanelY` | 12 / 28 | Vị trí panel (pixel) |
|
||
| `InpPanelFontSize` | 10 | Cỡ chữ panel |
|
||
| `InpPanelLineSpacing` | 22 | Khoảng cách giữa các dòng (px) |
|
||
| `InpDrawChartLabels` | true | Master: vẽ label swing |
|
||
| `InpDrawBiasSwingLabels` | true | bH0–bL1 |
|
||
| `InpDrawIntraSwingLabels` | true | iH0–iL1 |
|
||
| `InpDrawConfirmLabels` | true | H0–L1 (M5) |
|
||
| `InpChartLabelFontSize` | 9 | Cỡ chữ label chart |
|
||
| `InpConfirmTf` | M5 | TF confirm swing |
|
||
| `InpConfirmSwingRange` | 2 | Pivot confirm |
|
||
| `InpConfirmSwingLookback` | 80 | Lookback confirm |
|
||
| `InpConfirmRecentBars` | 40 | Pivot gần nhất confirm |
|
||
| `InpLowTf` | M5 | Low TF trend (phase sau) |
|
||
| `InpFvgTf` | H1 | TF quét iTF FVG |
|
||
| `InpFvgLookbackBars` | 60 | Lookback quét FVG (init) |
|
||
| `InpFvgUsedFillPct` | 38.2 | % lấp → Used |
|
||
| `InpFvgExpireDays` | 3 | Xóa Available sau N ngày |
|
||
| `InpDrawFvgZones` | true | Vẽ FVG + P/D |
|
||
| `InpDebug` | true | Log `[ICT2026/DailyBias]` mỗi lần update |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="roadmap"></a>
|
||
|
||
## Chưa implement
|
||
|
||
| Tính năng | Ghi chú |
|
||
|-----------|---------|
|
||
| Tầng 3 intraday confirm (logic trade) | Chưa có — chỉ vẽ pivot M5 (H0–L1) |
|
||
| Entry từ iTF FVG Available | Chưa có — chỉ scan + vẽ |
|
||
| Premium / Discount filter | Chỉ buy discount, sell premium |
|
||
| Vẽ Key / PDH-PDL trên chart | Panel bias đã có; chưa vẽ level |
|
||
| Entry H1 / M5 | MSS, FVG, OB — module riêng |
|
||
| Roll swing incremental | Hiện rebuild full swing set mỗi nến |
|
||
| Session filter | Asia / London / NY |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
<a id="changelog"></a>
|
||
|
||
## Changelog
|
||
|
||
### v1.187 — Bỏ large-FVG bypass: áp PD cho TẤT CẢ FVG
|
||
|
||
- **Lý do**: feature "dấu chân cá mập" (v1.178) cho FVG lớn vào MSS bất kể Premium/Discount → nhiều setup vào ngược vùng (Premium khi bull, Discount khi bear) → kết quả backtest kém.
|
||
- **Thay đổi**:
|
||
- **Xoá inputs** khỏi `Config.mqh`: `InpFvgLargeBypassPd`, `InpFvgLargeMinAtrMult`.
|
||
- **Xoá helper** `IctFvg_IsLargeFvg(zone, sym)` trong `Fvg.mqh`.
|
||
- **Bỏ bypass call** trong `IctFvg_IsEntryRepPd` (mọi FVG phải qua check overlap ≥ `InpFvgPdMinOverlapPct`).
|
||
- **Bỏ bypass call** trong `IctFvg_RequiredTouchFillPct` (mọi FVG phải dùng threshold theo overlap thực tế: 25% Pure / 50% Mixed).
|
||
- **Giữ lại**:
|
||
- Helper `IctFvg_AtrFvgTf(sym)` — vẫn được `MssEntry.mqh` dùng cho stale-limit cap (v1.184) và `FvgDraw.mqh` dùng cho rendering.
|
||
- Toggle global `InpFvgPdEnabled` — vẫn dùng được để tắt toàn bộ PD filter (cho A/B test).
|
||
- **Hệ quả**: ít POI hơn (FVG lớn nằm sai vùng giờ bị loại), nhưng quality cao hơn (mọi entry đều ở vùng PD đúng chiều bias). Khôi phục hành vi trước v1.178.
|
||
|
||
### v1.186 — Siết chặt body-break: thân nến đóng vượt level ≥ N × spread
|
||
|
||
- **Vấn đề**: nến đóng "sát mép" key level/swing (close vượt 1 point) vẫn được tính là body-break ⇒ BOS/CHoCH/MSS-confirm + H1 invalidate kích hoạt nhầm trên nhiễu giá / spike trong spread → setup hủy oan hoặc MSS lock sai keyLv.
|
||
- **Input mới** (`Config.mqh`):
|
||
- `InpBodyBreakSpreadMult = 10` — body close phải vượt level ≥ N × spread (Ask−Bid hiện tại). Fallback `_Point` khi spread = 0 (thị trường đóng cửa).
|
||
- **Logic** (`StructureCore.mqh`):
|
||
- Helper mới `IctBodyBreakBuffer(sym) = MathMax(_Point, max(0, Ask−Bid) × InpBodyBreakSpreadMult)`.
|
||
- `IctBodyBreakAbove(level)` ⇔ `BodyTop > level + buffer`.
|
||
- `IctBodyBreakBelow(level)` ⇔ `BodyBottom < level − buffer`.
|
||
- **Áp dụng** (mọi callsite dùng `IctBodyBreakAbove/Below`):
|
||
- BOS/CHoCH detect daily/intraday (`IctDetectStructureEvent`, `IctDetectTrendSwingEvent`).
|
||
- MSS confirm (`IctMss_FindMssBreakBar`, `IctMss_TryLockMss` shift=1).
|
||
- H1 invalidation (`IctMss_H1BodyInvalidatedSetup`) cũng dùng `IctBodyBreakBuffer` thay vì `_Point`.
|
||
- **Hệ quả**: ít event giả; cấu trúc chỉ flip khi có close-through "có ý nghĩa" (≥ 10 spread, ~5–10 pip tuỳ symbol). Tránh churn keyLv khi giá lưỡng lự quanh đỉnh/đáy.
|
||
|
||
### v1.185 — Cancel limit khi giá đã chạm TP trước khi khớp
|
||
|
||
- **Vấn đề**: setup MSS bull/bear đúng, limit đặt tại M5 FVG / MSS keyLV, nhưng giá chạy thẳng đến TP target (iL0/iH0) mà KHÔNG hồi lại entry → khi giá đảo chiều quay về khớp limit thì "TP move" đã hết, lệnh chạy ngược → SL.
|
||
- **Input mới** (`Config.mqh`):
|
||
- `InpMssCancelLimitWhenTpReached = true` — bật/tắt feature.
|
||
- **Logic** (`MssEntry.mqh` → `IctMssEntry_CheckTpReachedBeforeFill`):
|
||
- Gọi mỗi tick trong `IctMssEntry_Update`, ngay sau `CheckPendingTimeout`, trước `CheckStaleLimit`.
|
||
- Có pending `BUY_LIMIT`/`SELL_LIMIT` + TP > 0 → so sánh:
|
||
- **BUY**: `Bid ≥ TP − Point` ⇒ giá đã chạm TP target
|
||
- **SELL**: `Ask ≤ TP + Point` ⇒ giá đã chạm TP target
|
||
- Nếu match: `OrderDelete(pendingTicket)` + `MarkM5FvgUsed` + `IctMss_ResetState` + set `g_ictMssAfterCloseGuard` → quay về `WAIT_FVG_TOUCH`.
|
||
- **Hệ quả**: không bao giờ khớp lệnh "muộn" sau khi target đã được giá quét. Setup này coi như miss, EA tìm POI mới.
|
||
- **So sánh stale-limit (v1.184)**: stale-limit cancel khi giá CHẠY XA entry (vượt N×ATR theo hướng cùng phía); TP-reached cancel khi giá đã ĐẾN TP (vượt qua entry rồi qua TP). Hai cơ chế bổ sung cho nhau.
|
||
|
||
### v1.181 — Mặc định KHÔNG yêu cầu Intraday cùng chiều Bias
|
||
|
||
- **Vấn đề**: nhiều setup giá đã chạy tới TP rồi mới khớp limit (vì Intraday chuyển sang thuận Bias muộn) → giá quay lại → SL
|
||
- **Lý do**: v1.169-v1.174 yêu cầu Intraday cùng chiều Bias mới entry, dẫn đến miss setup khi Intraday lag
|
||
- **Fix**: thêm toggle `InpMssRequireIntradayAligned = false` (mặc định **tắt**)
|
||
- **Tắt** (mặc định mới): MSS + entry chạy thuần theo Daily Bias, **không** quan tâm Intraday trend. Pipeline lock MSS + đặt limit ngay khi MSS valid
|
||
- **Bật**: behavior cũ — chặn entry + veto MSS lock khi Intraday ngược Bias
|
||
- Thay đổi cụ thể:
|
||
- `MssSetup.mqh` (v1.174 veto): wrap với `if(InpMssRequireIntradayAligned && ...)`
|
||
- `MssEntry.mqh` (gate `isAllowTrade`): thay bằng `intradayBlock = (InpMssRequireIntradayAligned && !isAllowTrade)`
|
||
- Trade-off:
|
||
- Tắt: nhiều entry hơn, ít miss setup, nhưng có thể vào lệnh khi Intraday đang ngược (phụ thuộc vào MSS quality)
|
||
- Bật: chất lượng entry cao hơn (đồng thuận TF), nhưng dễ bị "lag entry"
|
||
- Intraday vẫn được tính + hiển thị trên panel — chỉ KHÔNG gate entry nữa (mặc định)
|
||
|
||
### v1.180 — Tối ưu rendering: top-N FVG/PD + price-near, bỏ qua các FVG xa
|
||
|
||
- **Vấn đề**: mỗi tick `IctFvgDraw_Render` `DeleteAll` + redraw toàn bộ FVG (24 H1 + N M5), mỗi FVG kèm 3 PD object → ~100+ object operation/tick → chart nặng
|
||
- **Fix**: chỉ vẽ tập hợp tối thiểu cần thiết
|
||
- **Top-N USED gần nhất** (mặc định 3) — sort theo `createdTime` desc
|
||
- **Top-N AVAILABLE gần nhất** (mặc định 3)
|
||
- **FVG price-near**: giá hiện tại nằm trong `[lower − N×ATR, upper + N×ATR]` (mặc định 2×ATR)
|
||
- **M5 FVG đang được dùng cho MSS** luôn ép vẽ (ngay cả khi không nằm trong top/near)
|
||
- Inputs mới:
|
||
- `InpDrawMaxRecentPerState = 3` — số FVG/PD gần nhất mỗi state (Used/Available)
|
||
- `InpDrawNearAtrMult = 2.0` — bán kính "near price" theo ATR(InpFvgTf) (0=tắt)
|
||
- Helpers mới trong `FvgDraw.mqh`:
|
||
- `IctFvgDraw_SortIdxByTimeDesc(idx[], n, zones[])` — insertion sort indices
|
||
- `IctFvgDraw_BuildVisibleMask(zones[], count, sym, &visible[])` — build mask vẽ
|
||
- Áp dụng cho cả H1 FVG (kèm PD) và M5 FVG (ConfirmFvg)
|
||
- PD array tự động đi theo FVG → giảm tương ứng
|
||
- Không ảnh hưởng logic pipeline (chỉ thay đổi rendering)
|
||
|
||
### v1.179 — Toggle global bật/tắt PD filter (cho A/B test)
|
||
|
||
- Input mới: `InpFvgPdEnabled = true` — bật/tắt điều kiện Premium/Discount toàn cục
|
||
- Khi `false`: mọi FVG đều qualify làm POI (chỉ cần có Bias rõ ràng để chọn side)
|
||
- `IctFvg_IsEntryRepPd`: return true ngay
|
||
- `IctFvg_RequiredTouchFillPct`: trả về `InpFvgTouchFillPure` (25%) thay vì 50% mixed
|
||
- Mặc định `true` ⇒ giữ hành vi cũ
|
||
- Mục đích: A/B test "số lượng vs chất lượng":
|
||
- `true` = ít POI hơn nhưng chất lượng cao (sai vùng PD bị loại)
|
||
- `false` = nhiều POI hơn nhưng có thể trade trong vùng counter (Discount khi BEAR / Premium khi BULL)
|
||
- Tương tác:
|
||
- Toggle global `InpFvgPdEnabled=true` ⇒ áp PD cho TẤT CẢ FVG (không còn ngoại lệ kể từ v1.187 — large-FVG bypass đã bị bỏ)
|
||
- `InpFvgPdEnabled=false` ⇒ bỏ qua PD hoàn toàn cho mọi FVG
|
||
|
||
### v1.178 — (REMOVED in v1.187) FVG "dấu chân cá mập" bypass PD filter
|
||
|
||
- ~~FVG height ≥ N × ATR ⇒ bypass PD filter~~ — **đã bỏ** ở v1.187 (xem changelog v1.187).
|
||
- Inputs `InpFvgLargeBypassPd` và `InpFvgLargeMinAtrMult` đã được xoá khỏi `Config.mqh`.
|
||
- Helper `IctFvg_IsLargeFvg(zone, sym)` đã bị xoá khỏi `Fvg.mqh`.
|
||
- `IctFvg_AtrFvgTf(sym)` **vẫn được giữ** vì còn được dùng bởi `MssEntry.mqh` (stale-limit cap v1.184) và `FvgDraw.mqh`.
|
||
|
||
### v1.177 — Tách toggle bật/tắt BE@RR (mặc định tắt)
|
||
|
||
- Input mới: `InpMssBeEnabled = false` — bật/tắt độc lập với ngưỡng RR (mặc định **tắt**)
|
||
- `InpMssBeAtRR = 2.0` — vẫn dùng để cấu hình ngưỡng khi `InpMssBeEnabled=true`
|
||
- `IctMssEntry_CheckBreakevenAtRR`: thêm `if(!InpMssBeEnabled) return;` ở đầu
|
||
- Lý do: tách boolean toggle khỏi giá trị số để config rõ ràng hơn, dễ A/B test BE on/off mà không phải nhớ giá trị cũ
|
||
|
||
### v1.176 — Dời SL về entry khi đạt 2R (Breakeven sớm)
|
||
|
||
- Input mới: `InpMssBeAtRR = 2.0` — dời SL về entry khi giá đi được N×R (0=tắt)
|
||
- Function mới: `IctMssEntry_CheckBreakevenAtRR(sym)` — check mỗi tick
|
||
- State mới: `IctMssState.beMovedDone` (bool) — đánh dấu đã dời BE, tránh dời lặp
|
||
- Trigger: `price ≥ entry + N×risk` (BUY) hoặc `price ≤ entry − N×risk` (SELL)
|
||
- `risk = |pendingEntry − pendingSl|` (từ thời điểm đặt limit)
|
||
- Hành vi: `PositionModify(ticket, entry, curTp)` — chỉ dời SL, TP giữ nguyên
|
||
- Skip cases:
|
||
- `InpMssBeAtRR ≤ 0`
|
||
- `beMovedDone` đã true
|
||
- `partialCloseDone` đã true (partial close ở swing đã set BE)
|
||
- SL hiện tại đã ≥ entry (cho BUY) hoặc ≤ entry (cho SELL) — chỉ set flag
|
||
- Tương tác với partial close (v1.168):
|
||
- Nếu **2R < swing target**: BE@2R chạy trước, dời SL→entry. Khi giá tiếp tục lên swing → partial close vẫn 50% (PositionModify SL=entry là no-op, không lỗi)
|
||
- Nếu **2R ≥ swing target**: partial close chạy trước ở swing (50% + SL→BE), khi giá lên 2R thì BE check skip vì `partialCloseDone=true`
|
||
|
||
### v1.175 — Bias D1/D2 ưu tiên trên structural (thêm sweep liquidity)
|
||
|
||
- **Thay đổi**: thứ tự ưu tiên xác định bias đảo lại
|
||
- **Trước**: structural HH-HL/LH-LL trước → HTF (UP/DOWN/SIDEWAY) fallback
|
||
- **Sau**: D1/D2 pattern trước → structural HH-HL/LH-LL fallback → HTF fallback
|
||
- **D1/D2 pattern (4 cases)**:
|
||
1. `D[1].close > D[2].high` → **BULL** (Breakout)
|
||
2. `D[1].close < D[2].low` → **BEAR** (Breakdown)
|
||
3. `D[1].high > D[2].high & close < D[2].high & close > D[2].low` → **BEAR** (sweep bear liq — false breakout)
|
||
4. `D[1].low < D[2].low & close > D[2].low & close < D[2].high` → **BULL** (sweep bull liq — false breakdown)
|
||
- **Tie-break**: D1 sweep cả 2 phía + close kẹt trong range D2 ⇒ không xác định ⇒ rơi xuống structural
|
||
- Function mới: `IctDailyBias_ResolveD1D2(sym, tf, &biasOut, &reasonOut)` trong `DailyBias.mqh`
|
||
- D1/D2 bias luôn `biasPhase = CLEAR` (không "sớm")
|
||
- DisplayReason hiển thị trực tiếp pattern match (vd: `"D[1].high > D[2].high & close < D[2].high → sweep bear liq → BEAR"`)
|
||
- Lý do: liquidity sweep + close-back là tín hiệu reversal mạnh, structural HH-HL/LH-LL có thể vẫn chưa "xoay" kịp ⇒ D1/D2 phản ánh "bias hôm nay" chuẩn hơn
|
||
|
||
### v1.174 — Veto MSS khi Intraday ngược Bias tại thời điểm lock
|
||
|
||
- **Bug**: MSS lock khi Intraday=BEAR / Bias=BULL → keylv ở đáy xa. Khi Intraday đảo về BULL, AllowTrade=true → bot đặt limit ở keylv cũ (xa):
|
||
- Giá quay lại khớp = thường hết trend → SL
|
||
- Giá tiếp tục đi = không khớp → khoá cơ hội tới khi timeout (1h)
|
||
- **Fix**: Ngay sau `IctMss_TryLockMss` thành công, check `IctIntraday_TrendAlignsWithBias(bias, intraday)`:
|
||
- Nếu **ngược** ⇒ `MarkM5FvgUsed` + `IctMss_ResetState` ⇒ về `WAIT_FVG_TOUCH`
|
||
- Không transition `phase = ICT_MSS_CHOCH`, không quét M5 FVG
|
||
- DisplayReason: `"MSS↑/↓ khớp khi Intraday=<x> ngược Bias — bỏ POI, chờ POI mới"`
|
||
- Khác với v1.170 (decouple pipeline-AllowTrade): pipeline vẫn chạy phát hiện MSS, **chỉ veto tại thời điểm lock** nếu intraday lệch hướng — không để MSS dangling chờ AllowTrade
|
||
|
||
### v1.173 — Timeout pending limit 4h → 1h
|
||
|
||
- `Config.mqh`: `InpMssPendingExpireHours` mặc định `4 → 1`
|
||
- Logic huỷ pending unchanged (vẫn dùng `IctMssEntry_CheckPendingTimeout` ở mỗi tick)
|
||
- Sau 1h limit chưa khớp ⇒ `OrderDelete` + `MarkM5FvgUsed` + `IctMss_ResetState` → quay về `WAIT_FVG_TOUCH`
|
||
|
||
### v1.172 — Guard tTouch ≤ 0 trong UpdateLiveM5Swings
|
||
|
||
- **Bug v1.171**: filter `if(highs[i].time < tTouch) continue;` không có tác dụng khi `tTouch = 0` (mọi `time >= 0`) ⇒ liveH0/L0 lấy cả pivot **TRƯỚC** thời điểm chạm FVG ⇒ MSS keylv sai
|
||
- **Fix**: thêm guard `if(tTouch <= 0) return false;` ở đầu `IctMss_UpdateLiveM5Swings`
|
||
- Trường hợp đi vào guard: `h1TouchTime` chưa được set xong (race / GetFvgTouchTime trả 0) — pipeline sẽ hiển thị "M5 trong FVG — chờ pivot L0/H0" thay vì compute sai
|
||
- Đảm bảo: `liveH0Time` (BULL) & `liveL0Time` (BEAR) luôn `>= tTouch`
|
||
|
||
### v1.171 — Lock keylv MSS (chống "H0 nhảy")
|
||
|
||
- **Vấn đề**: `liveL0/H0` dùng "pivot mới nhất" (`IctBuildConfirmSwingSet`) → mỗi nến mới có swing mới là keylv MSS đổi → label "L0/H0" nhảy liên tục, MSS chạy lệch theo đỉnh/đáy mới hình thành SAU extreme pullback
|
||
- **Fix**: `IctMss_UpdateLiveM5Swings` chuyển sang định nghĩa **structural keylv**:
|
||
- **BEAR bias** (pullback UP):
|
||
- `liveH0` = đỉnh CAO NHẤT sau touch (extreme đỉnh pullback)
|
||
- `liveL0` = đáy **gần nhất theo time TRƯỚC liveH0** = *"đáy tạo ra đỉnh cao nhất"* — keylv MSS↓
|
||
- `liveH1` = đỉnh gần nhất TRƯỚC `liveL0`
|
||
- `liveL1` = đáy gần nhất TRƯỚC `liveH1`
|
||
- **BULL bias** (pullback DOWN):
|
||
- `liveL0` = đáy THẤP NHẤT sau touch (extreme đáy pullback)
|
||
- `liveH0` = đỉnh **gần nhất theo time TRƯỚC liveL0** = *"đỉnh tạo ra đáy thấp nhất"* — keylv MSS↑
|
||
- `liveL1` = đáy gần nhất TRƯỚC `liveH0`
|
||
- `liveH1` = đỉnh gần nhất TRƯỚC `liveL1`
|
||
- **Hệ quả "lock" tự nhiên**: pivot mới hình thành SAU extreme KHÔNG đổi keylv; chỉ khi pullback thực sự tạo extreme mới (BEAR: high cao hơn; BULL: low thấp hơn) thì keylv mới recompute
|
||
- **Không đổi**: validation cấu trúc đủ 2 đỉnh/đáy SAU touch vẫn giữ (v1.165), SL stack max(H0,H1) / min(L0,L1) vẫn giữ
|
||
- **UI**: label "L0 live" / "H0 live" (gold dotted) bây giờ ổn định, chỉ dịch khi pullback mở rộng
|
||
|
||
### v1.184 — Cap khoảng cách limit-giá (tránh limit chết)
|
||
|
||
- **Vấn đề**: MSS confirm muộn khi Intraday đảo chiều mạnh → entry tại MSS keyLV / M5 FVG nằm xa giá hiện tại → limit "chết", không bao giờ khớp; hết phiên hoặc timeout 1h mới hủy → lỡ cơ hội mới.
|
||
- **Inputs mới** (`Config.mqh`):
|
||
- `InpMssMaxLimitDistAtrMult = 3.0` — cap = N × ATR(`InpFvgTf`). `>cap` ⇒ skip / cancel. `0` = tắt.
|
||
- `InpMssCancelStaleLimit = true` — cancel pending + mark FVG used + reset state khi vượt cap (chọn POI khác).
|
||
- **Logic**:
|
||
- `IctMssEntry_IsLimitTooFar(sym, entry, isBuy, …)` so sánh `|Ask − entry|` (BUY) / `|entry − Bid|` (SELL) với cap.
|
||
- `ComputeLevels` check sau khi pick entry → fail với reason `"Entry xa giá X pts > Y pts (N×ATR)"`.
|
||
- `IctMssEntry_Update`: nếu fail vì lý do trên + `InpMssCancelStaleLimit` ⇒ cancel pending + `MarkM5FvgUsed` + `IctMss_ResetState` + set `g_ictMssAfterCloseGuard` → quay về `WAIT_FVG_TOUCH`.
|
||
- `IctMssEntry_CheckStaleLimit(sym)` chạy mỗi tick: pending order đã đặt nhưng giá rời xa → cancel + reset (cùng flow).
|
||
- **Hệ quả**: nếu MSS confirm muộn (giá đã chạy xa khỏi keyLV/FVG), EA bỏ qua POI hiện tại + chọn POI/touch mới ngay thay vì đặt limit chết hàng giờ.
|
||
|
||
### v1.183 — Stats chỉ đếm TP/SL, bỏ partial/manual close khỏi total
|
||
|
||
- `Stats.mqh`: pass-2 skip non-TP/SL deals khỏi `total`, `tpCount`, `slCount`,
|
||
`sumR`, `winCount`, `lossCount`. Chỉ giữ `otherCount` để log.
|
||
- `netProfit` vẫn cộng dồn TẤT CẢ deals (partial close P&L được phản ánh đúng).
|
||
- `AvgR` = `sumR / (TP+SL)` thay vì `/ total` (đồng nhất với cách đếm).
|
||
- Panel: `IctMssStats_LineCounts` bỏ phần `khác X` → "Stats: N lệnh | TP X | SL Y".
|
||
- **Lý do**: partial close (50% ở swing target) tạo deal `DEAL_REASON_EXPERT` → trước
|
||
đây tính vào "khác" nhưng không phản ánh kết quả lệnh. Sau fix: 1 setup = 1 entry
|
||
→ 1 TP/SL outcome.
|
||
|
||
### v1.182 — Fix: chặn FVG touch xảy ra TRƯỚC khi Bias chuyển vào side
|
||
|
||
- **Bug**: Bias UP → giá đi qua bear FVG (EA bỏ qua vì bias ngược) → bias xoay DOWN → EA pick up `firstTouchTime` cũ (trước khi xoay) → đặt limit ngay, dù chưa có touch fresh sau khi bias đổi side
|
||
- **Fix**: thêm `g_ictBiasIntoBullTime` / `g_ictBiasIntoBearTime` (`DailyBias.mqh`) lưu thời điểm Bias chuyển vào BULL/BEAR. `IctDailyBias_TrackTransition()` chạy mỗi `IctDailyBias_Update` để cập nhật.
|
||
- **Cutoff bias-aware** (`IctMss_GetFvgTouchCutoff`): touch hợp lệ phải xảy ra SAU `max(BiasInto<side>Time, AfterCloseGuard)`
|
||
- `IctMss_GetFvgTouchTime` reject `firstTouchTime` cũ → scan M5 bars sau cutoff (`IctMss_FirstM5TouchInFvg` nhận thêm param `since`) → nếu vẫn 0 → check `LivePriceTouchesFvg` (curBar phải ≥ cutoff)
|
||
- **Hệ quả**: Sau Bias flip, FVG side mới chỉ hợp lệ khi có touch NEW (re-touch hoặc giá đang trong gap với current bar sau cutoff). Tránh entry từ context cũ.
|
||
- **Tích hợp**: `HasFreshFvgTouch` dùng `GetFvgTouchTime` (đã apply cutoff) → bỏ block check redundant; fill ratio vẫn check Pure 25% / Mixed 50%
|
||
|
||
### v1.142 — Fix Stats đếm thiếu lệnh
|
||
|
||
- Bug v1.141: `IctMssStats_ComputeR` gọi `HistorySelectByPosition` **bên trong vòng quét history toàn cục**
|
||
→ selection bị thay → các index sau đọc từ history của 1 position → chỉ đếm được lệnh đầu tiên
|
||
- Fix: 2-pass — collect ticket/reason/net trước (selection toàn cục còn nguyên), tính R sau
|
||
- Thêm log journal `[ICT2026/Stats] Recompute …` để verify mỗi lần quét
|
||
|
||
### v1.141 — Stats lệnh MSS trên panel
|
||
|
||
- `Stats.mqh`: `IctMssStats_Recompute` quét HistoryDeals theo magic
|
||
- Tính: total, TP, SL, khác, win, loss, sumR, netProfit
|
||
- R thực = (close - entry)/(entry - SL) lấy từ deal IN + order SL
|
||
- WR = TP / (TP+SL); Ravg = sumR/total
|
||
- Hiển thị 2 dòng cuối panel: counts + WR/Ravg/Net
|
||
- Recompute trên `OnInit` và sau mỗi `OnTradeTransaction` close
|
||
|
||
### v1.164 — Entry chọn M5 FVG vs MSS keyLV theo SL gần nhất
|
||
|
||
- **Bỏ yêu cầu phải có M5 FVG**: gating mở từ `phase >= ICT_MSS_CHOCH` (sau MSS lock) — không chờ M5_FVG
|
||
- Thêm field `chochBias` trong `IctMssState` (lưu side BEAR/BULL khi `TryLockMss` thành công)
|
||
- `IctMssEntry_ComputeLevels`: tính 2 candidate entries, chọn cái có risk = `|entry − SL|` nhỏ hơn:
|
||
- **A) M5 FVG limit** (nếu có): `IctMssEntry_LimitPrice(m5Zone)`
|
||
- **B) MSS keyLV**: `chochKeyLevel` (L0 phá cho BEAR, H0 phá cho BULL)
|
||
- Lọc validity: limit phải đúng phía thị trường (`entry < ask` cho BUY, `entry > bid` cho SELL), risk > 0
|
||
- Nếu có FVG nhưng entry@FVG cho risk lớn hơn entry@MSS → chọn MSS
|
||
- Nếu chưa có FVG → chọn MSS ngay khi MSS lock
|
||
- DisplayReason in nguồn entry: `"M5 FVG (risk X < MSS Y)"` hoặc `"MSS keyLV (risk X ≤ FVG Y)"` / `"MSS keyLV (no M5 FVG)"`
|
||
- Trên mỗi tick: nếu candidate mới tốt hơn (M5 FVG xuất hiện sau MSS) → cancel limit cũ + replace
|
||
|
||
### v1.160 — Pending timeout 4h → reset chờ FVG mới
|
||
|
||
- Input: `InpMssPendingExpireHours = 1` (mặc định, 0 = không timeout)
|
||
- Tracked `pendingPlacedTime` trong `IctMssState`
|
||
- Mỗi tick (`IctMssEntry_CheckPendingTimeout`): nếu `TimeCurrent() - pendingPlacedTime ≥ N×3600s` hoặc order biến mất (broker expire) → `OrderDelete` + `MarkM5FvgUsed` + `IctMss_ResetState` + set `g_ictMssAfterCloseGuard`
|
||
- Hành vi giống TP/SL close: reset về `WAIT_FVG_TOUCH`, chỉ accept H1 FVG có touch sau timeout
|
||
- Bỏ qua nếu đang có position magic (chỉ tác động lên pending)
|
||
|
||
### v1.140 — Hủy pending cuối phiên Mỹ (EOD)
|
||
|
||
- Input: `InpMssCancelPendingEod` (true), `InpMssEodHour` (23), `InpMssEodMinute` (0) — **server time**
|
||
- Mỗi tick: nếu có `pendingTicket` chưa fill + thời gian ≥ EOD → `OrderDelete` + `IctMss_ResetState`
|
||
- Idempotent theo ngày: dùng `s_lastEodHandledDate` để không lặp
|
||
- Bỏ qua nếu đang có position magic (chỉ hủy pending, không động vào lệnh đã khớp)
|
||
|
||
### v1.139 — Reset MSS pipeline sau SL/TP/close (option A)
|
||
|
||
- `OnTradeTransaction` lọc `DEAL_ENTRY_OUT` + magic → `IctMss_OnPositionClosed`
|
||
- Mark **M5 FVG → Used**, `IctMss_ResetState`, journal lý do (SL/TP/Manual/…)
|
||
- Fallback: detect transition `hadPosition → false` trong `IctMssEntry_Update` (miss OnTradeTransaction)
|
||
- Sau close: EaState = `WAIT_FVG_TOUCH` → `SelectNearestH1Poi` (H1 cũ đã Used từ v1.136 → bỏ qua)
|
||
|
||
### v1.138 — POI H1 = FVG chưa Used **gần giá nhất**
|
||
|
||
- `IctMss_SelectNearestH1Poi`: khoảng cách bid → FVG; bỏ qua Used; tie → FVG mới hơn
|
||
- H1 FVG **không** auto-Used theo % fill (chỉ MSS fail/OK đánh dấu Used)
|
||
- IDLE: luôn chọn lại POI gần nhất; chạm → `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS`
|
||
|
||
### v1.137 — Fill FVG mặc định 25% (thay 38.2%)
|
||
|
||
- `InpFvgUsedFillPct`, `InpMssEntryFillPct`, `InpMssH1MinFillPct` = 25
|
||
|
||
### v1.136 — FVG Used khi MSS OK (giữ giá)
|
||
|
||
- MSS khóa → `IctMss_MarkFvgUsedOnMssSuccess` (POI đã phục vụ, tiếp M5 FVG/entry)
|
||
- Used fail vs Used OK: cùng `ICT_FVG_USED`, journal khác nhau
|
||
- Pipeline MSS/entry vẫn chạy sau Used nếu `chochLocked`
|
||
|
||
### v1.135 — Tách AllowTrade vs FVG Used
|
||
|
||
- `AllowTrade=false`: pause MSS (`ResetPipelineKeepWatch`), **không** Used FVG
|
||
- `FVG Used`: chỉ khi H1 **body đóng xuyên** FVG (`IctMss_FailFvgH1Body`)
|
||
- `h1WatchFvgId`: theo dõi invalidation kể cả khi H1 lệch Bias
|
||
|
||
### v1.134 — FVG Used khi H1 body xuyên; skip FVG Used trong target
|
||
|
||
- `IctMss_SelectTargetH1Fvg`: bỏ qua mọi FVG Used
|
||
- MSS chỉ khóa nếu break sau `h1TouchTime`
|
||
|
||
### v1.133 — Retest = giá chạm FVG; H1 chỉ hủy khi body đóng xuyên
|
||
|
||
- Retest: `IctMss_HasFvgPriceTouch` (H1 touch / M5 overlap / giá live trong gap)
|
||
- Không còn “chờ râu H1”; `InpMssH1RetestWickOnly` legacy (bỏ qua)
|
||
- Hủy: `iClose` H1[1] xuyên FVG — râu xuyên vẫn chờ MSS
|
||
|
||
### v1.132 — MSS đơn giản: live L0/H0 M5 + hủy H1 body phá FVG
|
||
|
||
- `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS`: cập nhật liên tục `liveL0`/`liveH0` từ `IctBuildConfirmSwingSet` (M5 bull khi bear HTF)
|
||
- MSS bear: body phá **L0** hiện tại → vẽ MSS tại L0, SL tại H0
|
||
- Hủy setup: mỗi nến H1 mới, body đóng **trên** FVG (bear) / **dưới** FVG (bull)
|
||
- Vào setup: H1 retest + ít nhất một nến M5 overlap H1 FVG
|
||
- Bỏ gate “MSS xa H1 FVG”; vẽ L0 live (nét chấm) trước khi khóa MSS
|
||
|
||
### v1.131 — EA state machine (STOP / SETUP / TRADE)
|
||
|
||
- `EaState.mqh`: `IctEaState_Refresh()`, panel 3 dòng state đầu
|
||
- STOP: no bias, range, H1 none, bias≠H1
|
||
- SETUP: WAIT_FVG_TOUCH → … → READY_FOR_LIMIT
|
||
- TRADE: LIMIT_ORDER_PENDING, ON_TRADE
|
||
|
||
### v1.130 — MSS = phá L0/H0 M5 (định nghĩa CHoCH đúng)
|
||
|
||
- Bear HTF: hồi Bearish H1 FVG → M5 pullback (bull cục bộ) → **MSS↓ = body phá L0** (đáy tạo H0)
|
||
- Bull HTF: hồi Bullish H1 FVG → M5 pullback (bear cục bộ) → **MSS↑ = body phá H0**
|
||
- SL: H0 (sell) / L0 (buy); đường MSS = mức L0/H0 bị phá
|
||
|
||
### v1.129 — CHoCH POI: H0/L0 cục bộ trong FVG (giống ví dụ ICT)
|
||
|
||
- Bear: đỉnh phản ứng **trong H1 FVG** → L0 cục bộ → CHoCH↓ phá L0 (không dùng L1 xa POI)
|
||
- Vẽ: đường CHoCH = mức **bị phá**; `H0 POI` = đỉnh phản ứng tại gap
|
||
|
||
### v1.128 — FVG M5 nhỏ; retest H1 = râu chạm POI
|
||
|
||
- Lọc gap ATR/points/bar%: **chỉ H1**; M5 confirm FVG không lọc kích thước
|
||
- `InpMssH1RetestWickOnly` (mặc định true): arm MSS khi râu H1 chạm FVG, không cần thân lấp %
|
||
|
||
### v1.127 — CHoCH khóa thời điểm (không nhảy theo swing M5)
|
||
|
||
- `IctMss_FindFirstChochAfterFvgRetest`: nến M5 **đầu tiên** sau retest FVG H1 body phá swing
|
||
- `chochLocked`: key / H0–L0 / `chochTime` không đổi khi pivot M5 update
|
||
- Vẽ + SL dùng giá trị đã khóa, không live-detect lại
|
||
|
||
### v1.126 — Thuật ngữ: Retest FVG H1 (POI), không ghi chung “H1 retest”
|
||
|
||
- Panel/journal: “Retest FVG H1”, “Chờ retest FVG H1 … (lấp trên H1)”
|
||
- `IctMss_FailFvgH1Body`, `IctMss_CheckH1WatchInvalidation`, `chochLocked`
|
||
|
|
||
|
||
### v1.125 — MSS = phá swing M5 (confirm), build structure như chart
|
||
|
||
- `IctBuildConfirmSwingSet`: H0/H1/L0/L1 M5 dùng chung cho vẽ + MSS
|
||
- MSS/CHoCH: chỉ xét body phá L0/L1/H0/H1 sau H1 touch (bỏ pivot trong FVG)
|
||
- Bear: phá L0 sau H0, hoặc CHoCH phá L1 (bull→bear), hoặc BOS phá L1 (bear)
|
||
|
||
### v1.124 — Sửa detect CHoCH↓ sau H1 retest (L0 M5)
|
||
|
||
- CHoCH: ưu tiên `H0/L0` M5 (`BuildSwingSetRecentPivots`) + body phá trong lookback (không chỉ bar 1)
|
||
- Key level: swing **sau** đỉnh phản ứng (`IctFindMostRecentNewer`), fallback swing cũ hơn
|
||
- Bỏ `keyLo.time < tTouch` (gây miss khi L0 hình thành trước touch H1 trên timeline)
|
||
|
||
### v1.123 — Vẽ MSS sau H1 touch + journal chặn lệnh
|
||
|
||
- `MssDraw`: từ `H1_TOUCH` — vạch touch, mức 38.2% H1, CHoCH/H0 (kể cả khi pipeline chưa advance)
|
||
- `Journal.mqh` + `InpMssLogJournal`: `[ICT2026/MSS]` pipeline, `[ICT2026/Entry] Chặn lệnh:` khi không đặt được limit
|
||
|
||
### v1.122 — MSS gần H1 FVG (không siết chặt)
|
||
|
||
- Vùng gần: buffer % gap + ATR; bear thêm `InpMssExtraBelowGapPct` dưới `lower` (CHoCH/M5 FVG ngay dưới FVG vẫn hợp lệ)
|
||
- CHoCH OK nếu **key level** hoặc **H0** nằm trong vùng gần (không bắt buộc trong FVG)
|
||
- `InpMssMaxM5BarsAfterTouch=0` mặc định = không giới hạn thời gian
|
||
|
||
### v1.121 — FVG qualify: overlap Premium/Discount; fill từ cạnh FVG
|
||
|
||
- `IctFvg_OverlapsPremium` / `OverlapsDiscount`: bear MSS khi FVG chạm vùng Premium (kể cả nửa dưới trong Discount)
|
||
- `maxFillRatio`: % lấp theo chiều cao FVG (`lower`→`upper` bear), không theo pdEq
|
||
|
||
### v1.120 — MSS đúng thứ tự: retest H1 Premium/Discount → CHoCH thuận bias
|
||
|
||
- Target H1: Premium **cao nhất** (bear) / Discount **thấp nhất** (bull) — không nhảy CHoCH khi chưa retest
|
||
- CHoCH: đỉnh phản ứng **trong** H1 FVG sau retest → phá key **down** (bear) / **up** (bull)
|
||
- Vẽ: vàng **CHoCH↓** = đáy key; nét đứt **H0** = đỉnh MSS (SL)
|
||
|
||
### v1.119 — Vẽ CHoCH + H0/L0 MSS trên chart (`MssDraw.mqh`)
|
||
|
||
- Vàng: đường **CHoCH** (key level) | Vàng nét đứt: **H0/L0** swing MSS
|
||
- Aqua/đỏ/xanh: entry / SL / TP khi có pending
|
||
- `InpDrawMssChoch`
|
||
|
||
### v1.118 — MSS phải gần / trong H1 FVG
|
||
|
||
- CHoCH/M5 FVG **gần** H1 FVG: ± buffer + mở rộng phía dưới (bear) / trên (bull); key CHoCH hoặc H0 đều được tính
|
||
- Thời gian: ≤ `InpMssMaxM5BarsAfterTouch` M5 bar sau lần chạm H1 FVG
|
||
- M5 FVG phải overlap vùng H1 FVG mở rộng
|
||
|
||
### v1.117 — MSS entry: SL = H0/L0 M5, TP min 2R
|
||
|
||
- Sell limit @ **lower** M5 FVG | Buy limit @ **upper**
|
||
- SL: trên **max(H0,H1)** M5 (bear) / dưới **min(L0,L1)** M5 (bull) + `InpMssSlSpreadMult`×spread
|
||
- TP: tối thiểu `InpMssMinRR` (mặc định 2R), không phụ thuộc swing H1
|
||
|
||
### v1.116 — MSS limit entry: FVG edge, SL swing CHoCH, TP trước iH0/iL0
|
||
|
||
### v1.115 — MSS Confirm TF (H1 touch → CHoCH → M5 FVG → fill 38.2%)
|
||
|
||
- `repPd` / MSS H1: overlap Premium (bear) hoặc Discount (bull); fill % theo biên FVG
|
||
- `MssSetup.mqh` + pool `ConfirmFvg` (M5); sweep tạm bỏ
|
||
- Panel dòng MSS; vẽ CFVG trên chart
|
||
|
||
### v1.114 — FVG: bỏ label text, màu bull xanh / bear đỏ / used xám
|
||
|
||
### v1.113 — PD swing 1: pivot gần FVG (shift), bỏ wick nến
|
||
|
||
- `IctFindNearestSwingHighBefore` / `LowBefore`: cùng logic `IctFindMostRecentOlder` neo theo `iBarShift(createdTime)`
|
||
- Không fallback `iHigh`/`iLow` từng nến (gây đỉnh PD cao hơn swing vàng trên chart)
|
||
- Swing 2: `IctFindFirstSwing*AfterShift` — đáy/đỉnh đầu tiên sau nến FVG
|
||
|
||
### v1.112 — PD lock: không cập nhật đỉnh sau pdComplete
|
||
|
||
- `pdSwing1Set`: đỉnh/đáy swing 1 snapshot một lần
|
||
- `pdComplete`: khóa toàn bộ P/D; bỏ max(iH0,iH1) live gây đỉnh bay lên
|
||
|
||
### v1.111 — Lọc FVG: gap tối thiểu theo ATR / range nến B
|
||
|
||
### v1.110 — PD bear: đỉnh = iH0/iH1 (không còn pivot thấp nhất trên gap)
|
||
|
||
### v1.109 — Định nghĩa lại vẽ FVG / P/D (gọn, không gộp nhóm)
|
||
|
||
- FVG: `createdTime` → Used hoặc expire 3 ngày; chỉ vẽ thuận bias
|
||
- P/D: `createdTime` → swing 2; đỉnh/đáy theo pivot; bỏ nhóm PD chồng chart
|
||
|
||
### v1.108 — FVG: quét N bar; gap 3 nến (không bắt B giảm)
|
||
|
||
- `InpFvgScanBarsPerUpdate` (40): mỗi nến mới quét lại N bar — fix FVG sau iH1 bị bỏ qua
|
||
- Khi `IsAllowTrade` vừa bật → full lookback một lần
|
||
|
||
### v1.107 — Fix P/D không vẽ (khóa sau SyncAllPd)
|
||
|
||
### v1.106 — P/D: đỉnh gần FVG + nhóm FVG liền kề
|
||
|
||
- Bear `pdHigh`: pivot gần nhất trên FVG (không còn `max(iH0,iH1)`)
|
||
- FVG bear liền kề → một vùng P/D chung; vẽ một lần / nhóm
|
||
|
||
### v1.105 — Khóa P/D khi FVG Used
|
||
|
||
- `pdLocked` trên `IctFvgZone`: không cập nhật `pdHigh`/`pdLow` sau khi FVG Used
|
||
|
||
### v1.104 — PD khớp iH0/iH1 (trên) và iL0 (dưới) trên chart
|
||
|
||
- Bỏ quét pivot lịch sử (gây khối PD quá cao/thấp)
|
||
- Bear: `pdHigh = max(iH0,iH1)`, `pdLow = iL0` (hoặc min low chạy trước khi có iL0)
|
||
- Bull: `pdLow = min(iL0,iL1)`, `pdHigh = iH0` (hoặc max high chạy)
|
||
|
||
### v1.103 — Premium/Discount theo từng FVG + đáy/đỉnh leg động
|
||
|
||
- Bear: `pdHigh` = pivot trên FVG; `pdLow` = min low chạy đến khi swing low xác nhận
|
||
- Bull: đối xứng (`pdLow` dưới FVG, `pdHigh` chạy / swing high)
|
||
- Cập nhật P/D mỗi `UpdateZoneState` + vẽ lại khi `pdHigh`/`pdLow` đổi
|
||
|
||
### v1.102 — FVG/P/D: cắt vẽ đúng lần chạm đầu tiên (thời gian)
|
||
|
||
- `Fvg.mqh`: `firstTouchTime` = **nến sớm nhất** sau khi tạo FVG (min `t`), không còn lấy nến mới nhất trong vòng quét
|
||
- Bỏ `return` sớm khi fill 100% (vẫn ghi nhận chạm trên mọi nến)
|
||
- Chạm: overlap wick/body với vùng; gồm nến đang hình thành (shift 0)
|
||
- `LowTfTrend.mqh`: `IctLowTfTrend_TickRefresh` — cập nhật độ dài vẽ mỗi tick khi phát hiện chạm mới
|
||
|
||
### v1.10 — iTF FVG (Available/Used) + Premium/Discount
|
||
|
||
- `Fvg.mqh`, `FvgDraw.mqh`, `LowTfTrend.mqh`
|
||
- Swing labels theo TF chart (b* / i* / H0–L1)
|
||
- Scan FVG khi `IsAllowTrade`; khóa vẽ; expire 3 ngày
|
||
|
||
### v1.09 — Label swing: b* (Bias), i* (Intraday), H0–L1 (Confirm M5)
|
||
|
||
- `Draw.mqh`: 3 lớp label, bật/tắt riêng
|
||
- Confirm: `InpConfirmTf` mặc định M5 (scaffold entry layer)
|
||
|
||
### v1.081 — CHoCH ưu tiên trước LH-LL rõ (flip Bull sớm khi phá H0)
|
||
|
||
- Fix: Bear sớm / LH-LL + H[1] phá H0 → Bull sớm (trước đó bị ghi đè Down)
|
||
|
||
### v1.08 — Bỏ lock Key; trend rõ vs Bull/Bear sớm
|
||
|
||
- Xóa `keysLocked`
|
||
- `IctResolveTrend()`: HH-HL/LH-LL = rõ; CHoCH phá H0/L0 = sớm; giữ sớm khi pivot lộn xộn
|
||
- Daily + H1 dùng chung `StructureTrend.mqh`
|
||
|
||
### v1.07 — BOS/CHoCH trên swing cũ H1/L1 + Daily lock Key
|
||
|
||
- `IctDetectTrendSwingEvent()`: BOS/CHoCH theo trend + phá H1/L1 (body close)
|
||
- Intraday: trend Down + phá H1 → CHoCH Up (fix case H0 > H1)
|
||
- Daily: cơ chế `keysLocked` giống H1; bỏ veto mỗi bar
|
||
|
||
### v1.06 — Intraday: khóa Key H0/L0, chỉ đổi trend khi phá Key
|
||
|
||
- `keysLocked`: sau khi có trend, giữ Key H0/L0
|
||
- Không reset trend khi pivot lộn xộn sau CHoCH
|
||
- CHoCH/BOS trên Key → flip hoặc continue + re-lock swing mới
|
||
|
||
### v1.051 — Bỏ nhãn trend/bias trên chart
|
||
|
||
- Xóa vẽ `Intraday trend` / `Daily Bias` trên giá (đủ thông tin ở panel góc trái)
|
||
- `Draw.mqh` chỉ còn label **H0–L1** (tắt bằng `InpDrawChartLabels = false`)
|
||
|
||
### v1.05 — Vẽ chart: label swing (đã thu gọn)
|
||
|
||
- `Draw.mqh`: H0–L1 trên pivot intraday
|
||
|
||
### v1.04 — Intraday: 2 pivot gần nhất (fix LH-LL vs HH-HL)
|
||
|
||
- `IctBuildSwingSetRecentPivots`: 2H+2L trong `InpIntradayRecentBars` thay cho leg 4 swing trên H1
|
||
- Tránh intraday Up/HH-HL khi chart đang LH-LL rõ
|
||
- Debug log H0–L1 + Key levels
|
||
|
||
### v1.03.1 — Panel line spacing
|
||
|
||
- `InpPanelLineSpacing` (mặc định 22px)
|
||
- Tách `Bias` / `Ly do` và `Intraday` / `Ly do` thành 2 dòng
|
||
|
||
### v1.03 — Panel intraday hiển thị đúng trên chart
|
||
|
||
- Tách panel thành nhiều `OBJ_LABEL` (MT5 không hỗ trợ `\n` trong 1 label)
|
||
- `OnTick`: vẽ panel lần đầu + mỗi khi nến D1/H1 mới
|
||
- `OnChartEvent(CHARTEVENT_CHART_CHANGE)`: refresh panel khi đổi chart
|
||
|
||
### v1.02 — Intraday Structure (H1) + IsAllowTrade
|
||
|
||
- `IntradayStructure.mqh`: HH-HL/LH-LL, BOS continue, CHoCH đảo trend
|
||
- `IsAllowTrade`: Bias Up + Intraday Up, hoặc Bias Down + Intraday Down
|
||
- Panel: intraday dưới bias + `IsAllowTrade: true/false`
|
||
- `StructureCore.mqh`: tách body break / detect event dùng chung
|
||
- Input: `InpIntradayTf`, `InpIntradaySwingRange`, `InpIntradaySwingLookback`
|
||
- API: `ICT2026_GetIntradayTrend()`, `ICT2026_IsAllowTrade()`
|
||
|
||
### v1.01.2 — Sửa compile MQL5 (struct reference)
|
||
|
||
- Struct **bắt buộc** truyền bằng `&` (không by value, không `const &`)
|
||
- Không return `const Struct &` — dùng `void Get(Struct &out)` hoặc return struct by value
|
||
- `IctClassifyStructure(IctSwingSet &sw)` v.v.
|
||
|
||
### v1.01.1 — Sửa compile MQL5 (lần 1)
|
||
|
||
- `IctApplyVetoBias()` / `IctDailyBias_Reset()` thao tác `g_ictDailyBias`
|
||
|
||
### v1.01 — Panel bias góc trên trái
|
||
|
||
- `Panel.mqh`: OBJ_LABEL góc trên trái, cập nhật khi nến `InpBiasTf` mới
|
||
- `IctBuildDisplayReason()`: lý do dạng `HH-HL`, `D[1].close > D[2].High`, BOS/CHoCH
|
||
- `IctBiasDisplayShort()`: Up / Down / Range / None
|
||
- `IctDailyBias_Update()` return `bool` (true = nến mới)
|
||
- Input: `InpDrawPanel`, `InpPanelX`, `InpPanelY`, `InpPanelFontSize`
|
||
|
||
### v1.00 — Daily Bias module (initial)
|
||
|
||
- Tạo module `ICT2026` độc lập (Types, Config, Swing, DailyBias)
|
||
- Structural bias: swing set H0–L1, HH-HL / LH-LL
|
||
- Key Level: Bull L0/H0, Bear H0/L0
|
||
- BOS = Continue (phá Key LV2), CHoCH = Reversal (phá Key LV1)
|
||
- Veto logic (Cách A): structural ưu tiên, CHoCH flip bias
|
||
- `IctUpdateHTFBias`: Previous Day Model (outside / inside / indecision)
|
||
- EA shell `ICT_2026.mq5`
|
||
- PDH, PDL, PDC, EQ tính từ nến shift=1
|