Added README.md for EA-018_DI_Trend backtest results, including test environment, EA inputs, performance metrics, drawdown, trade statistics, and baseline assessment.
EA-018_DI_Trend — Backtest
1. Mục đích
Thư mục này lưu kết quả backtest của EA-018_DI_Trend trên MetaTrader 5.
Baseline backtest được sử dụng để đánh giá phiên bản hiện tại của EA trước khi thực hiện bất kỳ optimization hoặc thay đổi chiến lược nào.
Kết quả Baseline: ❌ FAIL
2. Test Environment
| Parameter | Value |
|---|---|
| Expert Advisor | EA-018_DI_Trend |
| Symbol | XAUUSD.PRO |
| Timeframe | M1 |
| Test Period | 2026-01-02 → 2026-06-08 |
| Broker / Company | ACCM Intl Limited |
| MT5 Server | ACCMIntl-Real |
| MT5 Build | 6090 |
| Currency | USD |
| Initial Deposit | $1,000.00 |
| Leverage | 1:500 |
| History Quality | 100% real ticks |
| Bars | 151,130 |
| Ticks | 65,497,516 |
3. EA Inputs
Trading
| Input | Value |
|---|---|
InpLotSize |
0.01 |
InpMagicNumber |
2024001 |
InpSlippage |
10 |
EMA
| Input | Value |
|---|---|
InpEmaPeriod |
50 |
DMI / ADX
| Input | Value |
|---|---|
InpAdxPeriod |
14 |
Trade Management
| Input | Value |
|---|---|
InpStopLoss |
300 |
InpTakeProfit |
600 |
InpUseBreakEven |
false |
InpBreakEvenStartPoints |
150 |
InpUseTrailingStop |
false |
InpTrailingStartPoints |
200 |
InpTrailingDistancePoints |
0 |
Filters / Limits
| Input | Value |
|---|---|
InpMaxSpreadPoints |
30 |
InpMaxOpenPositions |
1 |
Break Even và Trailing Stop đều được tắt trong baseline backtest này.
4. Backtest Results
Performance
| Metric | Result |
|---|---|
| Initial Deposit | $1,000.00 |
| Total Net Profit | -$993.61 |
| Gross Profit | $7,854.52 |
| Gross Loss | -$8,848.13 |
| Profit Factor | 0.89 |
| Expected Payoff | -$0.24 |
| Recovery Factor | -1.00 |
| Sharpe Ratio | -5.00 |
| AHPR | 0.9989 (-0.11%) |
| GHPR | 0.9988 (-0.12%) |
| LR Correlation | -0.96 |
| LR Standard Error | 62.80 |
5. Drawdown
| Metric | Result |
|---|---|
| Balance Drawdown Absolute | $993.61 |
| Balance Drawdown Maximal | $994.06 (99.36%) |
| Balance Drawdown Relative | 99.36% ($994.06) |
| Equity Drawdown Absolute | $993.61 |
| Equity Drawdown Maximal | $998.00 (99.36%) |
| Equity Drawdown Relative | 99.36% ($998.00) |
Đánh giá
Drawdown 99.36% cho thấy baseline gần như mất toàn bộ vốn ban đầu.
Đây là mức drawdown không thể chấp nhận đối với một chiến lược được xem xét cho giao dịch thực tế.
6. Trade Statistics
| Metric | Result |
|---|---|
| Total Trades | 4,096 |
| Total Deals | 8,192 |
| Winning Trades | 1,278 (31.20%) |
| Losing Trades | 2,818 (68.80%) |
| Short Trades | 2,235 |
| Short Win Rate | 30.16% |
| Long Trades | 1,861 |
| Long Win Rate | 32.46% |
Win / Loss
| Metric | Result |
|---|---|
| Largest Profit Trade | $36.46 |
| Largest Loss Trade | -$26.85 |
| Average Profit Trade | $6.15 |
| Average Loss Trade | -$3.14 |
| Maximum Consecutive Wins | 7 ($37.56) |
| Maximum Consecutive Losses | 17 (-$59.93) |
| Average Consecutive Wins | 1 |
| Average Consecutive Losses | 3 |
7. Position Holding Time
| Metric | Result |
|---|---|
| Minimum Holding Time | 00:00:01 |
| Maximum Holding Time | 04:10:59 |
| Average Holding Time | 00:04:56 |
EA hoạt động với tần suất giao dịch cao trên timeframe M1, với thời gian giữ lệnh trung bình dưới 5 phút.
8. MFE / MAE
| Metric | Result |
|---|---|
| Correlation (Profits, MFE) | 0.83 |
| Correlation (Profits, MAE) | 0.74 |
| Correlation (MFE, MAE) | 0.5190 |
Các biểu đồ MFE/MAE được giữ cùng Strategy Tester Report để phục vụ phân tích sau này.
9. Balance Curve
Balance curve cho thấy xu hướng giảm rõ ràng xuyên suốt baseline test.
Tài khoản bắt đầu với:
$1,000
và kết thúc với mức lỗ:
-$993.61
Điều này phù hợp với:
Profit Factor = 0.89
Expected Payoff = -$0.24
LR Correlation = -0.96
Baseline hiện tại không thể hiện positive expectancy.
10. Baseline Assessment
Kết quả
BASELINE STATUS: FAIL
Lý do
Baseline FAIL vì đồng thời xuất hiện các vấn đề chính:
- Total Net Profit âm
-$993.61
- Profit Factor dưới 1
0.89
- Expected Payoff âm
-$0.24 / trade
- Drawdown cực cao
99.36%
- Sharpe Ratio âm
-5.00
- Win Rate thấp
31.20%
- Balance curve có xu hướng giảm mạnh trong toàn bộ test.
11. PASS / FAIL
Baseline
❌ FAIL
EA-018_DI_Trend phiên bản hiện tại không đạt yêu cầu baseline trên:
XAUUSD.PRO
M1
2026-01-02 → 2026-06-08
Kết quả này chỉ xác nhận rằng cấu hình EA + timeframe + khoảng dữ liệu của baseline test này không có lợi thế giao dịch (positive expectancy).
Không được suy rộng kết quả này thành kết luận rằng mọi biến thể của chiến lược DI Trend đều không hoạt động.
12. Quyết định sau Backtest
Không thực hiện optimization hàng loạt trên version hiện tại.
Trước khi optimization cần kiểm tra lại:
1. Logic tín hiệu EMA slope
2. Logic +DI / -DI
3. Tần suất entry trên M1
4. SL / TP hiện tại
5. Điều kiện lọc trend
Đặc biệt cần xác minh vấn đề EMA slope đã được ghi nhận trong:
EAs/EA-018_DI_Trend/README.md
Nếu logic implementation sai với strategy intent, cần sửa logic trước rồi tạo baseline mới.
13. Evidence
Strategy Tester Report gốc:
ReportTester-953688(3).html
Các biểu đồ được export cùng report:
ReportTester-953688(3).png
ReportTester-953688-hst(3).png
ReportTester-953688-mfemae(3).png
ReportTester-953688-holding(3).png
Report MT5 xác nhận test sử dụng 100% real ticks với 151,130 bars và 65,497,516 ticks.
14. Folder Structure
Backtest/
└── EA-018_DI_Trend/
├── README.md
├── ReportTester-953688(3).html
├── ReportTester-953688(3).png
├── ReportTester-953688-hst(3).png
├── ReportTester-953688-mfemae(3).png
└── ReportTester-953688-holding(3).png
15. Current Status
EA : EA-018_DI_Trend
Baseline : COMPLETED
Baseline Result : FAIL
Symbol : XAUUSD.PRO
Timeframe : M1
Period : 2026-01-02 → 2026-06-08
History Quality : 100% real ticks
Net Profit : -$993.61
Profit Factor : 0.89
Max Drawdown : 99.36%
Total Trades : 4,096
Win Rate : 31.20%
Sharpe Ratio : -5.00
Optimization : NOT STARTED
Forward Test : NOT STARTED
Live Validation : NOT STARTED
Decision: Không optimization cho đến khi logic chiến lược và implementation được review.