# ICT 2026 Expert Advisor ICT 2026 — module hóa theo hướng ICT/SMC. **Không phụ thuộc HyperICT** (chỉ tham khảo ý tưởng swing & key level). Phiên bản hiện tại: **1.10** --- ## Quy ước bảo trì (bắt buộc) > **Từ giờ, mọi logic mới hoặc thay đổi hành vi phải được cập nhật vào file README này trong cùng lần sửa code.** > > Khi thêm module, sửa rule BOS/CHoCH, đổi veto, input mới, API mới → cập nhật các mục tương ứng bên dưới **và** mục [Changelog](#changelog). --- ## Mục lục 1. [Cấu trúc thư mục](#folder-structure) 2. [Pipeline Daily Bias](#pipeline) 3. [Logic nghiệp vụ](#business-logic) 4. [Mô tả từng file](#file-reference) 5. [API](#api) 6. [Input](#inputs) 7. [Chưa implement](#roadmap) 8. [Changelog](#changelog) --- ## Cấu trúc thư mục ``` MQL5/ ├── Experts/ │ └── ICT_2026.mq5 ← EA chính (OnInit / OnTick) │ └── Include/ └── ICT2026/ ├── README.md ← tài liệu này (luôn cập nhật khi đổi logic) ├── Types.mqh ← enum, struct ├── Config.mqh ← input ├── Swing.mqh ← pivot, swing set H0–L1, key level ├── StructureCore.mqh ← body break, BOS/CHoCH detect (Key H0/L0) ├── StructureTrend.mqh ← trend rõ vs sớm (dùng chung H1 + D1) ├── DailyBias.mqh ← Daily Bias + UpdateHTFBias ├── IntradayStructure.mqh ← Intraday trend H1 + IsAllowTrade ├── LowTfTrend.mqh ← iTF FVG khi IsAllowTrade ├── Fvg.mqh ← detect / Available-Used ├── FvgDraw.mqh ← vẽ FVG + Premium/Discount ├── EaState.mqh ← state machine STOP / SETUP / TRADE ├── Panel.mqh ← bias + intraday + EA state (góc trên) └── Draw.mqh ← label b*/i*/H0–L1 trên chart ``` **Include trong code:** `#include ` --- ## Pipeline Daily Bias Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpBiasTf` (mặc định D1), hoặc `force=true` lúc Init: ``` IctDailyBias_Update(sym) │ ├─1─ Tính PDH, PDL, PDC, EQ (nến shift=1) │ ├─2─ IctUpdateHTFBias() ← Previous Day Model (fallback) │ ├─3─ IctResolveTrend() ← rõ (HH-HL/LH-LL) hoặc sớm (sau CHoCH) │ └─ IctDetectStructureEvent() trên Key H0/L0 (body close D[1]) │ └─4─ Fallback HTF (bias = None) ← Previous Day Model └─ IctBuildDisplayReason() ← chuỗi lý do D[n] cho panel └─ IctPanel_Render() ← khi có nến D1 mới (EA gọi) ``` **Notation nến:** `D[0]` = nến đang chạy (chưa đóng), `D[1]` = nến vừa đóng, `D[2]` = nến trước đó. Bias tính từ **D[1]** và swing trên các nến đã đóng. --- ## Pipeline Intraday Structure Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpIntradayTf` (mặc định **H1**): ``` IctIntraday_Update(sym) │ ├─1─ IctBuildSwingSet() ← H0–L1 trên H1 ├─2─ IctGetKeyLevels() ├─3─ IctDetectStructureEvent() ← BOS / CHoCH trên bar [1] ├─4─ IctApplyIntradayTrend() ← Up / Down ├─5─ IctBuildIntradayDisplayReason() └─6─ IctIntraday_UpdateAllowTrade() ``` **Notation H1:** `H[0]` đang chạy, `H[1]` vừa đóng. ### Intraday trend (HH-HL / LH-LL + BOS / CHoCH) **Phân loại intraday (khác Daily):** dùng **2 đỉnh + 2 đáy gần nhất** trong `InpIntradayRecentBars` (mặc định 80 bar H1), không ghép leg 4 swing dài — tránh nhầm HH-HL từ sóng cũ khi giá đã LH-LL. | So sánh | Điều kiện | |---------|-----------| | **HH-HL** | Đỉnh mới > đỉnh cũ **và** đáy mới > đáy cũ | | **LH-LL** | Đỉnh mới < đỉnh cũ **và** đáy mới < đáy cũ | Key level cho BOS/CHoCH: Bear Key1=H0, Key2=L0; Bull Key1=L0, Key2=H0. ### Hai trạng thái trend (H1 + Daily) | Phase | Hiển thị | Điều kiện | |-------|-----------|-----------| | **Rõ ràng** | `Up` / `Down` | Pivot HH-HL hoặc LH-LL | | **Sớm** | `Bull sớm` / `Bear sớm` | Sau CHoCH, MS mới chưa rõ (pivot lộn xộn) | **CHoCH (đảo, body close):** | Cấu trúc trước | Điều kiện | Trend sau | |----------------|-----------|-----------| | LH-LL (Bear) | Body phá **H0** | **Bull sớm** | | HH-HL (Bull) | Body phá **L0** | **Bear sớm** | **Giữ trend sớm** khi pivot lộn xộn cho đến khi HH-HL/LH-LL rõ hoặc CHoCH ngược. **CHoCH ưu tiên trước pivot rõ:** pivot vẫn LH-LL nhưng H[1] phá H0 → **Bull sớm** (không giữ Down). | Pivot | Trend | |-------|-------| | **HH-HL** | **Up** (rõ) | | **LH-LL** | **Down** (rõ) | | Mixed + đang sớm | Giữ Bull/Bear sớm | | Mixed, không sớm | **None** | --- ## Pipeline Low TF — iTF FVG (v1.10) Chạy trên **mỗi nến mới** của `InpFvgTf` (mặc định H1 = Intraday): ``` IctLowTfTrend_Update(sym) │ ├─1─ IsAllowTrade == true? │ └─ IctFvg_ScanNew() — Bull FVG nếu Bias Up, Bear nếu Bias Down ├─2─ IctFvg_UpdateAll() — cập nhật fill % → Available / Used ├─3─ IctFvg_PurgeExpired() — xóa Available quá InpFvgExpireDays (3 ngày) └─4─ IctFvgDraw_Render() — hình chữ nhật + Premium/Discount ``` ### FVG 3 nến (A–B–C) | Loại | Điều kiện | Vùng | |------|-----------|------| | **Bull** | A.High < C.Low (gap 3 nến) | [A.High .. C.Low] | | **Bear** | A.Low > C.High (gap 3 nến) | [C.High .. A.Low] | **Lọc gap quá nhỏ** (phải thỏa tất cả bật): | Input | Mặc định | Ý nghĩa | |-------|----------|---------| | `InpFvgMinGapATRPct` | 12% | Chiều cao gap ≥ % ATR14 trên `InpFvgTf` | | `InpFvgMinGapPoints` | 0 | Thêm ngưỡng tuyệt đối (giá), 0 = chỉ ATR | | `InpFvgMinGapVsBarPct` | 25% | Gap ≥ % range nến giữa (B) | Quét: init / khi `IsAllowTrade` vừa bật → full lookback; mỗi nến mới → `InpFvgScanBarsPerUpdate` bar. ### Available / Used | State | Điều kiện | |-------|-----------| | **Available** | Giá chưa chạm FVG, hoặc lấp < `InpFvgUsedFillPct` (38.2%) | | **Used** | Lấp ≥ 38.2% hoặc xuyên qua FVG | Chỉ **quét / giữ** FVG thuận Daily Bias. **Vẽ FVG** (ngang): | | | |--|--| | **Bắt đầu** | `createdTime` (lúc hình thành gap) | | **Kết thúc** | Used (`fvgUsedTime`) **hoặc** hết hạn `InpFvgExpireDays` (3 ngày) — không kéo tới hiện tại vô hạn | ### Premium / Discount **Một vùng P/D cho mỗi FVG** (không gộp nhóm — tránh chồng lấn). | Bear FVG | Bull FVG | |----------|----------| | Swing 1: pivot **gần FVG nhất** (bar shift trước nến C), giá > `upper` → `pdHigh` | Swing 1: pivot gần FVG, giá < `lower` → `pdLow` | | Swing 2: **đáy đầu tiên** sau FVG khi pivot xác nhận (`pdLow`) | Swing 2: **đỉnh đầu tiên** sau FVG (`pdHigh`) | **Vẽ P/D (ngang):** | | | |--|--| | **Bắt đầu** | `createdTime` FVG — **không** kéo sang trái | | **Kết thúc** | Thời điểm swing 2 hoàn thiện; trước đó kéo tới nến hiện tại (đáy/đỉnh chạy) | | **Sau swing 2** | `pdComplete` — **khóa** `pdHigh`/`pdLow`/`pdRangeEnd`; không đọc lại `iH0`/`iH1` live | Swing 1 (`pdSwing1Set`) gán **một lần** khi FVG mới; swing 2 xác nhận → `pdComplete` → không cập nhật nữa khi intraday swing đổi. FVG Used **không** kéo dài P/D thêm; P/D độc lập với Used (theo swing 2). **`repPd`**: overlap Premium/Discount (không chỉ midpoint FVG). Bear thỏa MSS nếu **một phần FVG** nằm trên `pdEq` (Premium); fill 38.2% luôn tính từ **`lower`→`upper`** của FVG. ### Retest FVG H1 (POI) — không nhầm với retest swing H1 **Retest FVG H1** = giá **hồi vào gap Fair Value Gap trên H1** (vùng POI), đo trên **`InpFvgTf` (H1)**: | | | |--|--| | **Retest** | **Giá chạm** FVG (H1/M5/bid-ask) — không cần râu H1 riêng | | **Giữ giá H1** | Râu xuyên FVG → tiếp tục chờ MSS M5 | | **AllowTrade** | H1 trend đồng thuận Bias — **không** đánh dấu FVG Used | | **FVG Used (fail)** | H1 body đóng xuyên FVG — không giữ giá | | **FVG Used (OK)** | Giữ giá + **MSS M5** khóa → Used, tiếp tục M5 FVG / entry trên cùng setup | | **AllowTrade=false** | Tạm dừng MSS pipeline; vẫn **watch** FVG cho H1 body fail | | **MSS M5** | Sau chạm FVG → M5 pullback → **phá L0** (bear) / **phá H0** (bull) | **Định nghĩa MSS vs CHoCH (cùng rule Key H0/L0):** | HTF bias | M5 cục bộ trước MSS | MSS = | SL swing | |----------|---------------------|-------|----------| | Bear (H1↓) | Pullback tăng (bull M5) | Body phá **L0** (đáy tạo H0) | **H0** | | Bull (H1↑) | Pullback giảm (bear M5) | Body phá **H0** (đỉnh tạo L0) | **L0** | CHoCH trên D/H1 = phá key level **ngược** xu hướng HTF (bull→bear phá L0; bear→bull phá H0). MSS trên M5 = cùng rule nhưng trên **pullback cục bộ** sau retest FVG H1. | **Không phải** | Retest swing H1; bắt buộc body H1 lấp sâu vào gap (khi wick-only bật) | **FVG size filter:** `InpFvgMinGap*` chỉ áp dụng **`InpFvgTf` (H1)**. **M5** (`InpConfirmTf`) — không lọc ATR → phát hiện FVG M5 nhỏ. Sau retest FVG H1 OK → arm MSS trên M5. ### EA state machine (`EaState.mqh`, v1.131) Panel luôn hiển thị 3 dòng đầu: **`[CATEGORY] CODE`**, tiêu đề, chi tiết. | Category | State `CODE` | Khi nào | |----------|--------------|---------| | **STOP** | `STOP_NO_BIAS` | Daily bias = None | | **STOP** | `STOP_BIAS_RANGE` | Bias = Range | | **STOP** | `STOP_INTRADAY_NONE` | Bias Bull/Bear nhưng H1 trend = None | | **STOP** | `STOP_BIAS_INTRADAY_MISMATCH` | Bias ≠ H1 (vd Bull + H1 Down) | | **SETUP** | `WAIT_FVG_TOUCH` | AllowTrade, chờ retest FVG H1 | | **SETUP** | `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS` | H1 retest + M5 trong FVG; live L0/H0 M5, chờ body phá L0 (bear) | | **SETUP** | `MSS_OK_WAIT_M5_FVG` | MSS khóa, chờ M5 FVG | | **SETUP** | `M5_FVG_WAIT_RETRACE` | Có M5 FVG, chờ hồi fill entry | | **SETUP** | `READY_FOR_LIMIT` | Giá trong vùng entry, sắp đặt limit | | **TRADE** | `LIMIT_ORDER_PENDING` | Có lệnh limit MSS magic | | **TRADE** | `ON_TRADE` | Có position MSS magic | `ENUM_ICT_MSS_PHASE` (nội bộ) vẫn giữ; `IctEaState_Refresh()` map sang state trên sau mỗi `IctMss_Update` / `IctMssEntry_Update`. API: `ICT2026_GetEaState()`, `ICT2026_GetEaStateCode()`, `ICT2026_GetEaStateDetail()`. ### MSS entry (Confirm TF, v1.115) Khi `IsAllowTrade`, state machine `g_ictLowTf.mss`: | Phase | Điều kiện | |-------|-----------| | `H1_TOUCH` | **Retest FVG H1** OK: bias + `repPd` + lấp ≥ `InpMssH1MinFillPct` trên H1 | | `CHOCH` (MSS) | Sau retest FVG H1: M5 pullback → **phá L0** (bear HTF) hoặc **phá H0** (bull HTF); khóa `chochLocked` | | `M5_FVG` | FVG `InpConfirmTf` cùng hướng bias, sau thời điểm CHoCH | | `ENTRY_FILL` / `READY` | Giá hồi lấp ≥ `InpMssEntryFillPct` vào M5 FVG đó | Sweep liquidity: **chưa** (phase sau). Module: `MssSetup.mqh`, pool `ConfirmFvg.mqh`. **Lệnh limit (v1.116)** — khi có M5 FVG (`MssEntry.mqh`): | | Bull | Bear | |--|------|------| | Limit | Buy @ `upper` M5 FVG | Sell @ `lower` M5 FVG | | SL | Dưới `L0` M5 − buffer | Trên `H0` M5 + buffer | | TP | Entry + `InpMssMinRR`×R | Entry − `InpMssMinRR`×R | | Size | `InpMssRiskPct` % balance | | `InpMssTradeEnabled`, `InpMssMagic`, `InpMssOnePosition`. ### IsAllowTrade Mục tiêu: **phát hiện sớm đảo chiều H1** khi CHoCH — không cần đợi HH-HL/LH-LL rõ. ```text true ⟺ Daily Bias hướng Up AND H1 hướng Up (Up rõ HOẶC Bull sớm) OR Daily Bias hướng Down AND H1 hướng Down (Down rõ HOẶC Bear sớm) false ⟺ khác hướng, hoặc Bias/Trend = None/Range ``` `Bull sớm` / `Bear sớm` vẫn map `ICT_TREND_UP` / `ICT_TREND_DOWN` — `IctIntraday_TrendAlignsWithBias()` xử lý cả hai phase. | Daily Bias | Intraday H1 | IsAllowTrade | |------------|-------------|--------------| | Up / Bull sớm | Up / Bull sớm | **true** | | Down / Bear sớm | Down / Bear sớm | **true** | | Up | Down / Bear sớm | false | | Down | Up / Bull sớm | false | | RANGE / NONE | bất kỳ | false | --- ## Logic nghiệp vụ ### Mục tiêu Daily Bias Trả lời: **hôm nay ưu tiên BUY, SELL, RANGE, hay đứng ngoài (NONE)?** Daily Bias là **filter hướng**, không phải tín hiệu entry. --- ### Tầng 1 — Structural Bias (ưu tiên cao nhất) Build bộ **4 swing** trên `InpBiasTf`: **H0, L0, H1, L1** (ghép theo leg, không lấy 2 đỉnh + 2 đáy tách rời). | Bias | Điều kiện | Thứ tự thời gian | |------|-----------|------------------| | **Bull** | `H0 > H1` và `L0 > L1` (HH-HL) | L1 → H1 → L0 → H0 | | **Bear** | `H0 < H1` và `L0 < L1` (LH-LL) | H1 → L1 → H0 → L0 | | **None** | Không đủ 4 swing hoặc cấu trúc lẫn lộn | — | **Fib (tùy chọn):** - Công thức: sóng hồi **H1→L0** ≥ `InpFibMinRatio` × sóng **L1→H1** - `InpRequireFib = false` (mặc định): Fib chỉ ghi nhận `fibOk`, không chặn structural - `InpRequireFib = true`: structural chỉ hợp lệ khi `fibOk = true` --- ### Key Level | Structural | Key LV1 | Key LV2 | |------------|---------|---------| | **Bull** | L0 | H0 | | **Bear** | H0 | L0 | - **Phá Key** = thân nến (`max/min` open–close) trên bar **đã đóng** (shift = 1) - Không dùng wick để xác nhận phá level --- ### BOS vs CHoCH (Key H0 / L0, body close) | Event | Ý nghĩa | Bear (LH-LL) | Bull (HH-HL) | |-------|---------|--------------|--------------| | **CHoCH** | Đảo | Body phá **H0** | Body phá **L0** | | **BOS** | Tiếp diễn | Body phá **L0** | Body phá **H0** | - **Phá level** = thân nến bar **đã đóng** (shift = 1) - CHoCH kiểm tra trước BOS - Logic trong `IctResolveTrend()` (`StructureTrend.mqh`) --- ### Tầng 2 — Previous Day Model (`IctUpdateHTFBias`) Dùng khi **bias = None** (không rõ và không ở phase sớm). So sánh nến **shift=1** vs **shift=2** trên `InpBiasTf`: | Điều kiện | HTF Bias | Daily Bias | |-----------|----------|------------| | `Close[1] > High[2]` | UP | **BULL** | | `Close[1] < Low[2]` | DOWN | **BEAR** | | Inside bar (`High[1] ≤ High[2]` và `Low[1] ≥ Low[2]`) | SIDEWAY | **RANGE** (range = High/Low[2]) | | Close trong range[2] nhưng không inside | SIDEWAY | **RANGE** (range = High/Low[1]) | | Không khớp | NONE | **NONE** | *Nguồn tham khảo: `XAU_H1_M5_Pullback.mq5` → `UpdateHTFBias`.* --- ### Daily Bias — cùng logic rõ / sớm Giống H1: `IctResolveTrend()` trên D1. Chưa có bias structural → fallback **Previous Day Model**. --- ### Mức giá tham chiếu (PDH / PDL / EQ) | Field | Công thức | |-------|-----------| | `pdh` | High[1] | | `pdl` | Low[1] | | `pdc` | Close[1] | | `eq` | (pdh + pdl) / 2 | *Chưa dùng Premium/Discount filter — xem [Roadmap](#roadmap).* --- ### Label swing trên chart (`Draw.mqh`) Tự động theo **TF chart đang mở** — chỉ vẽ swing TF hiện tại + TF **lớn hơn**, ẩn TF **nhỏ hơn**: | Chart hiện tại | Hiển thị | |----------------|----------| | **Bias** (D1, W1…) | `bH0, bH1, bL0, bL1` | | **Intraday** (H1, H4…) | `b*` + `i*` | | **Confirm** (M5, M15…) | `b*` + `i*` + `H0–L1` | Bật/tắt từng lớp: `InpDrawBiasSwingLabels`, `InpDrawIntraSwingLabels`, `InpDrawConfirmLabels`. So sánh `PeriodSeconds(chart)` với `InpBiasTf`, `InpIntradayTf`, `InpConfirmTf`. --- ### Panel chart (góc trên trái) Cập nhật **mỗi khi mở nến mới** của `InpBiasTf` (mặc định D1). **Màu theo hướng (mỗi dòng riêng):** | Dòng | Xanh (`Lime`) | Đỏ (`OrangeRed`) | |------|---------------|------------------| | **Bias** + lý do | Up / Bull sớm | Down / Bear sớm | | **Intraday** + lý do | Up / Bull sớm | Down / Bear sớm | - **Cùng xanh** hoặc **cùng đỏ** → Daily + H1 cùng hướng → canh trade (`IsAllowTrade: true`, màu Aqua) - **Bias xanh + Intraday đỏ** (hoặc ngược lại) → lệch hướng, nhìn phát hiện ngay - Header / separator: xám; `IsAllowTrade: false` khi lệch: xám nhạt Ví dụ hiển thị: ``` ICT2026 PERIOD_D1 | D[0] chưa đóng Bias: Up Ly do: HH-HL, D[1].close > D[2].High ------------------------- PERIOD_H1 | H[0] dang chay Intraday: Up Ly do: HH-HL, BOS H[1].close > Key(H0) IsAllowTrade: true ``` | Thành phần `displayReason` | Khi nào | |----------------------------|---------| | `HH-HL` / `LH-LL` | Có structural bias | | `BOS D[1].close > Key(H0)` / `< Key(L0)` | BOS trên bar D[1] | | `CHoCH D[1].close … Key` | CHoCH trên bar D[1] | | `D[1].close > D[2].High` | Previous day outside up | | `D[1].close < D[2].Low` | Previous day outside down | | `Inside D[1] trong D[2]` | Inside bar | Màu chữ: **Up** = xanh lá, **Down** = đỏ cam, **Range** = vàng, **None** = xám. **Lưu ý MT5:** `OBJ_LABEL` **không** hiển thị xuống dòng `\n` — panel dùng **nhiều label** (`ICT26_PNL_0`, `ICT26_PNL_1`, …) xếp dọc. --- ## Mô tả từng file | File | Trách nhiệm | |------|-------------| | `Types.mqh` | `ENUM_ICT_BIAS`, `ENUM_ICT_STRUCT`, `ENUM_ICT_MS_EVENT`, `IctSwingSet`, `IctDailyBiasState` | | `Config.mqh` | Input: TF, swing range, lookback, Fib, debug | | `Swing.mqh` | Pivot detection, build swing set, classify HH-HL/LH-LL, key level, Fib validate | | `StructureCore.mqh` | `IctBodyBreak*`, `IctDetectStructureEvent` | | `DailyBias.mqh` | `IctUpdateHTFBias`, veto, `g_ictDailyBias` | | `IntradayStructure.mqh` | `IctIntraday_Update`, trend, `isAllowTrade`, `g_ictIntraday` | | `Panel.mqh` | Bias + Intraday + IsAllowTrade trên chart | | `ICT_2026.mq5` | Init/Update Daily + Intraday → panel | --- ## API ```cpp #include // Init (gọi OnInit) bool ok = IctDailyBias_Init(_Symbol); // Update (gọi OnTick — return true khi có nến Bias TF mới) if(IctDailyBias_Update(_Symbol) || IctIntraday_Update(_Symbol)) IctPanel_Render(_Symbol); bool allow = IctIntraday_IsAllowTrade(); ENUM_ICT_TREND t = ICT2026_GetIntradayTrend(); // Đọc state IctDailyBiasState db; IctDailyBias_Get(db); // struct: tham số phải dùng & // db.bias, db.structural, db.lastEvent, db.pdh, db.pdl, db.eq // db.keyLv1, db.keyLv2, db.swings, db.reason bool bull = IctDailyBias_IsBull(); bool bear = IctDailyBias_IsBear(); // EA export ENUM_ICT_BIAS ICT2026_GetDailyBias(); ``` --- ## Input | Input | Mặc định | Mô tả | |-------|----------|-------| | `InpBiasTf` | D1 | Timeframe xác định Daily Bias | | `InpSwingRange` | 2 | Số nến mỗi bên để xác nhận pivot | | `InpSwingLookback` | 300 | Số bar quét swing lịch sử | | `InpFibMinRatio` | 0.382 | Tỷ lệ Fib tối thiểu (0 = luôn pass) | | `InpRequireFib` | false | Bắt buộc Fib OK mới dùng structural veto | | `InpIntradayTf` | H1 | TF intraday structure | | `InpIntradaySwingRange` | 2 | Pivot intraday | | `InpIntradaySwingLookback` | 120 | Lookback quét pivot | | `InpIntradayRecentBars` | 80 | Chỉ pivot trong N bar gần nhất (2H+2L) | | `InpDrawPanel` | true | Hiển thị panel bias góc trên trái | | `InpPanelX` / `InpPanelY` | 12 / 28 | Vị trí panel (pixel) | | `InpPanelFontSize` | 10 | Cỡ chữ panel | | `InpPanelLineSpacing` | 22 | Khoảng cách giữa các dòng (px) | | `InpDrawChartLabels` | true | Master: vẽ label swing | | `InpDrawBiasSwingLabels` | true | bH0–bL1 | | `InpDrawIntraSwingLabels` | true | iH0–iL1 | | `InpDrawConfirmLabels` | true | H0–L1 (M5) | | `InpChartLabelFontSize` | 9 | Cỡ chữ label chart | | `InpConfirmTf` | M5 | TF confirm swing | | `InpConfirmSwingRange` | 2 | Pivot confirm | | `InpConfirmSwingLookback` | 80 | Lookback confirm | | `InpConfirmRecentBars` | 40 | Pivot gần nhất confirm | | `InpLowTf` | M5 | Low TF trend (phase sau) | | `InpFvgTf` | H1 | TF quét iTF FVG | | `InpFvgLookbackBars` | 60 | Lookback quét FVG (init) | | `InpFvgUsedFillPct` | 38.2 | % lấp → Used | | `InpFvgExpireDays` | 3 | Xóa Available sau N ngày | | `InpDrawFvgZones` | true | Vẽ FVG + P/D | | `InpDebug` | true | Log `[ICT2026/DailyBias]` mỗi lần update | --- ## Chưa implement | Tính năng | Ghi chú | |-----------|---------| | Tầng 3 intraday confirm (logic trade) | Chưa có — chỉ vẽ pivot M5 (H0–L1) | | Entry từ iTF FVG Available | Chưa có — chỉ scan + vẽ | | Premium / Discount filter | Chỉ buy discount, sell premium | | Vẽ Key / PDH-PDL trên chart | Panel bias đã có; chưa vẽ level | | Entry H1 / M5 | MSS, FVG, OB — module riêng | | Roll swing incremental | Hiện rebuild full swing set mỗi nến | | Session filter | Asia / London / NY | --- ## Changelog ### v1.138 — POI H1 = FVG chưa Used **gần giá nhất** - `IctMss_SelectNearestH1Poi`: khoảng cách bid → FVG; bỏ qua Used; tie → FVG mới hơn - H1 FVG **không** auto-Used theo % fill (chỉ MSS fail/OK đánh dấu Used) - IDLE: luôn chọn lại POI gần nhất; chạm → `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS` ### v1.137 — Fill FVG mặc định 25% (thay 38.2%) - `InpFvgUsedFillPct`, `InpMssEntryFillPct`, `InpMssH1MinFillPct` = 25 ### v1.136 — FVG Used khi MSS OK (giữ giá) - MSS khóa → `IctMss_MarkFvgUsedOnMssSuccess` (POI đã phục vụ, tiếp M5 FVG/entry) - Used fail vs Used OK: cùng `ICT_FVG_USED`, journal khác nhau - Pipeline MSS/entry vẫn chạy sau Used nếu `chochLocked` ### v1.135 — Tách AllowTrade vs FVG Used - `AllowTrade=false`: pause MSS (`ResetPipelineKeepWatch`), **không** Used FVG - `FVG Used`: chỉ khi H1 **body đóng xuyên** FVG (`IctMss_FailFvgH1Body`) - `h1WatchFvgId`: theo dõi invalidation kể cả khi H1 lệch Bias ### v1.134 — FVG Used khi H1 body xuyên; skip FVG Used trong target - `IctMss_SelectTargetH1Fvg`: bỏ qua mọi FVG Used - MSS chỉ khóa nếu break sau `h1TouchTime` ### v1.133 — Retest = giá chạm FVG; H1 chỉ hủy khi body đóng xuyên - Retest: `IctMss_HasFvgPriceTouch` (H1 touch / M5 overlap / giá live trong gap) - Không còn “chờ râu H1”; `InpMssH1RetestWickOnly` legacy (bỏ qua) - Hủy: `iClose` H1[1] xuyên FVG — râu xuyên vẫn chờ MSS ### v1.132 — MSS đơn giản: live L0/H0 M5 + hủy H1 body phá FVG - `FVG_TOUCHED_WAIT_MSS`: cập nhật liên tục `liveL0`/`liveH0` từ `IctBuildConfirmSwingSet` (M5 bull khi bear HTF) - MSS bear: body phá **L0** hiện tại → vẽ MSS tại L0, SL tại H0 - Hủy setup: mỗi nến H1 mới, body đóng **trên** FVG (bear) / **dưới** FVG (bull) - Vào setup: H1 retest + ít nhất một nến M5 overlap H1 FVG - Bỏ gate “MSS xa H1 FVG”; vẽ L0 live (nét chấm) trước khi khóa MSS ### v1.131 — EA state machine (STOP / SETUP / TRADE) - `EaState.mqh`: `IctEaState_Refresh()`, panel 3 dòng state đầu - STOP: no bias, range, H1 none, bias≠H1 - SETUP: WAIT_FVG_TOUCH → … → READY_FOR_LIMIT - TRADE: LIMIT_ORDER_PENDING, ON_TRADE ### v1.130 — MSS = phá L0/H0 M5 (định nghĩa CHoCH đúng) - Bear HTF: hồi Bearish H1 FVG → M5 pullback (bull cục bộ) → **MSS↓ = body phá L0** (đáy tạo H0) - Bull HTF: hồi Bullish H1 FVG → M5 pullback (bear cục bộ) → **MSS↑ = body phá H0** - SL: H0 (sell) / L0 (buy); đường MSS = mức L0/H0 bị phá ### v1.129 — CHoCH POI: H0/L0 cục bộ trong FVG (giống ví dụ ICT) - Bear: đỉnh phản ứng **trong H1 FVG** → L0 cục bộ → CHoCH↓ phá L0 (không dùng L1 xa POI) - Vẽ: đường CHoCH = mức **bị phá**; `H0 POI` = đỉnh phản ứng tại gap ### v1.128 — FVG M5 nhỏ; retest H1 = râu chạm POI - Lọc gap ATR/points/bar%: **chỉ H1**; M5 confirm FVG không lọc kích thước - `InpMssH1RetestWickOnly` (mặc định true): arm MSS khi râu H1 chạm FVG, không cần thân lấp % ### v1.127 — CHoCH khóa thời điểm (không nhảy theo swing M5) - `IctMss_FindFirstChochAfterFvgRetest`: nến M5 **đầu tiên** sau retest FVG H1 body phá swing - `chochLocked`: key / H0–L0 / `chochTime` không đổi khi pivot M5 update - Vẽ + SL dùng giá trị đã khóa, không live-detect lại ### v1.126 — Thuật ngữ: Retest FVG H1 (POI), không ghi chung “H1 retest” - Panel/journal: “Retest FVG H1”, “Chờ retest FVG H1 … (lấp trên H1)” - `IctMss_FailFvgH1Body`, `IctMss_CheckH1WatchInvalidation`, `chochLocked` | ### v1.125 — MSS = phá swing M5 (confirm), build structure như chart - `IctBuildConfirmSwingSet`: H0/H1/L0/L1 M5 dùng chung cho vẽ + MSS - MSS/CHoCH: chỉ xét body phá L0/L1/H0/H1 sau H1 touch (bỏ pivot trong FVG) - Bear: phá L0 sau H0, hoặc CHoCH phá L1 (bull→bear), hoặc BOS phá L1 (bear) ### v1.124 — Sửa detect CHoCH↓ sau H1 retest (L0 M5) - CHoCH: ưu tiên `H0/L0` M5 (`BuildSwingSetRecentPivots`) + body phá trong lookback (không chỉ bar 1) - Key level: swing **sau** đỉnh phản ứng (`IctFindMostRecentNewer`), fallback swing cũ hơn - Bỏ `keyLo.time < tTouch` (gây miss khi L0 hình thành trước touch H1 trên timeline) ### v1.123 — Vẽ MSS sau H1 touch + journal chặn lệnh - `MssDraw`: từ `H1_TOUCH` — vạch touch, mức 38.2% H1, CHoCH/H0 (kể cả khi pipeline chưa advance) - `Journal.mqh` + `InpMssLogJournal`: `[ICT2026/MSS]` pipeline, `[ICT2026/Entry] Chặn lệnh:` khi không đặt được limit ### v1.122 — MSS gần H1 FVG (không siết chặt) - Vùng gần: buffer % gap + ATR; bear thêm `InpMssExtraBelowGapPct` dưới `lower` (CHoCH/M5 FVG ngay dưới FVG vẫn hợp lệ) - CHoCH OK nếu **key level** hoặc **H0** nằm trong vùng gần (không bắt buộc trong FVG) - `InpMssMaxM5BarsAfterTouch=0` mặc định = không giới hạn thời gian ### v1.121 — FVG qualify: overlap Premium/Discount; fill từ cạnh FVG - `IctFvg_OverlapsPremium` / `OverlapsDiscount`: bear MSS khi FVG chạm vùng Premium (kể cả nửa dưới trong Discount) - `maxFillRatio`: % lấp theo chiều cao FVG (`lower`→`upper` bear), không theo pdEq ### v1.120 — MSS đúng thứ tự: retest H1 Premium/Discount → CHoCH thuận bias - Target H1: Premium **cao nhất** (bear) / Discount **thấp nhất** (bull) — không nhảy CHoCH khi chưa retest - CHoCH: đỉnh phản ứng **trong** H1 FVG sau retest → phá key **down** (bear) / **up** (bull) - Vẽ: vàng **CHoCH↓** = đáy key; nét đứt **H0** = đỉnh MSS (SL) ### v1.119 — Vẽ CHoCH + H0/L0 MSS trên chart (`MssDraw.mqh`) - Vàng: đường **CHoCH** (key level) | Vàng nét đứt: **H0/L0** swing MSS - Aqua/đỏ/xanh: entry / SL / TP khi có pending - `InpDrawMssChoch` ### v1.118 — MSS phải gần / trong H1 FVG - CHoCH/M5 FVG **gần** H1 FVG: ± buffer + mở rộng phía dưới (bear) / trên (bull); key CHoCH hoặc H0 đều được tính - Thời gian: ≤ `InpMssMaxM5BarsAfterTouch` M5 bar sau lần chạm H1 FVG - M5 FVG phải overlap vùng H1 FVG mở rộng ### v1.117 — MSS entry: SL = H0/L0 M5, TP min 2R - Sell limit @ **lower** M5 FVG | Buy limit @ **upper** - SL: trên **H0** M5 (bear) / dưới **L0** M5 (bull) + `InpMssSlAtrMult`×ATR - TP: tối thiểu `InpMssMinRR` (mặc định 2R), không phụ thuộc swing H1 ### v1.116 — MSS limit entry: FVG edge, SL swing CHoCH, TP trước iH0/iL0 ### v1.115 — MSS Confirm TF (H1 touch → CHoCH → M5 FVG → fill 38.2%) - `repPd` / MSS H1: overlap Premium (bear) hoặc Discount (bull); fill % theo biên FVG - `MssSetup.mqh` + pool `ConfirmFvg` (M5); sweep tạm bỏ - Panel dòng MSS; vẽ CFVG trên chart ### v1.114 — FVG: bỏ label text, màu bull xanh / bear đỏ / used xám ### v1.113 — PD swing 1: pivot gần FVG (shift), bỏ wick nến - `IctFindNearestSwingHighBefore` / `LowBefore`: cùng logic `IctFindMostRecentOlder` neo theo `iBarShift(createdTime)` - Không fallback `iHigh`/`iLow` từng nến (gây đỉnh PD cao hơn swing vàng trên chart) - Swing 2: `IctFindFirstSwing*AfterShift` — đáy/đỉnh đầu tiên sau nến FVG ### v1.112 — PD lock: không cập nhật đỉnh sau pdComplete - `pdSwing1Set`: đỉnh/đáy swing 1 snapshot một lần - `pdComplete`: khóa toàn bộ P/D; bỏ max(iH0,iH1) live gây đỉnh bay lên ### v1.111 — Lọc FVG: gap tối thiểu theo ATR / range nến B ### v1.110 — PD bear: đỉnh = iH0/iH1 (không còn pivot thấp nhất trên gap) ### v1.109 — Định nghĩa lại vẽ FVG / P/D (gọn, không gộp nhóm) - FVG: `createdTime` → Used hoặc expire 3 ngày; chỉ vẽ thuận bias - P/D: `createdTime` → swing 2; đỉnh/đáy theo pivot; bỏ nhóm PD chồng chart ### v1.108 — FVG: quét N bar; gap 3 nến (không bắt B giảm) - `InpFvgScanBarsPerUpdate` (40): mỗi nến mới quét lại N bar — fix FVG sau iH1 bị bỏ qua - Khi `IsAllowTrade` vừa bật → full lookback một lần ### v1.107 — Fix P/D không vẽ (khóa sau SyncAllPd) ### v1.106 — P/D: đỉnh gần FVG + nhóm FVG liền kề - Bear `pdHigh`: pivot gần nhất trên FVG (không còn `max(iH0,iH1)`) - FVG bear liền kề → một vùng P/D chung; vẽ một lần / nhóm ### v1.105 — Khóa P/D khi FVG Used - `pdLocked` trên `IctFvgZone`: không cập nhật `pdHigh`/`pdLow` sau khi FVG Used ### v1.104 — PD khớp iH0/iH1 (trên) và iL0 (dưới) trên chart - Bỏ quét pivot lịch sử (gây khối PD quá cao/thấp) - Bear: `pdHigh = max(iH0,iH1)`, `pdLow = iL0` (hoặc min low chạy trước khi có iL0) - Bull: `pdLow = min(iL0,iL1)`, `pdHigh = iH0` (hoặc max high chạy) ### v1.103 — Premium/Discount theo từng FVG + đáy/đỉnh leg động - Bear: `pdHigh` = pivot trên FVG; `pdLow` = min low chạy đến khi swing low xác nhận - Bull: đối xứng (`pdLow` dưới FVG, `pdHigh` chạy / swing high) - Cập nhật P/D mỗi `UpdateZoneState` + vẽ lại khi `pdHigh`/`pdLow` đổi ### v1.102 — FVG/P/D: cắt vẽ đúng lần chạm đầu tiên (thời gian) - `Fvg.mqh`: `firstTouchTime` = **nến sớm nhất** sau khi tạo FVG (min `t`), không còn lấy nến mới nhất trong vòng quét - Bỏ `return` sớm khi fill 100% (vẫn ghi nhận chạm trên mọi nến) - Chạm: overlap wick/body với vùng; gồm nến đang hình thành (shift 0) - `LowTfTrend.mqh`: `IctLowTfTrend_TickRefresh` — cập nhật độ dài vẽ mỗi tick khi phát hiện chạm mới ### v1.10 — iTF FVG (Available/Used) + Premium/Discount - `Fvg.mqh`, `FvgDraw.mqh`, `LowTfTrend.mqh` - Swing labels theo TF chart (b* / i* / H0–L1) - Scan FVG khi `IsAllowTrade`; khóa vẽ; expire 3 ngày ### v1.09 — Label swing: b* (Bias), i* (Intraday), H0–L1 (Confirm M5) - `Draw.mqh`: 3 lớp label, bật/tắt riêng - Confirm: `InpConfirmTf` mặc định M5 (scaffold entry layer) ### v1.081 — CHoCH ưu tiên trước LH-LL rõ (flip Bull sớm khi phá H0) - Fix: Bear sớm / LH-LL + H[1] phá H0 → Bull sớm (trước đó bị ghi đè Down) ### v1.08 — Bỏ lock Key; trend rõ vs Bull/Bear sớm - Xóa `keysLocked` - `IctResolveTrend()`: HH-HL/LH-LL = rõ; CHoCH phá H0/L0 = sớm; giữ sớm khi pivot lộn xộn - Daily + H1 dùng chung `StructureTrend.mqh` ### v1.07 — BOS/CHoCH trên swing cũ H1/L1 + Daily lock Key - `IctDetectTrendSwingEvent()`: BOS/CHoCH theo trend + phá H1/L1 (body close) - Intraday: trend Down + phá H1 → CHoCH Up (fix case H0 > H1) - Daily: cơ chế `keysLocked` giống H1; bỏ veto mỗi bar ### v1.06 — Intraday: khóa Key H0/L0, chỉ đổi trend khi phá Key - `keysLocked`: sau khi có trend, giữ Key H0/L0 - Không reset trend khi pivot lộn xộn sau CHoCH - CHoCH/BOS trên Key → flip hoặc continue + re-lock swing mới ### v1.051 — Bỏ nhãn trend/bias trên chart - Xóa vẽ `Intraday trend` / `Daily Bias` trên giá (đủ thông tin ở panel góc trái) - `Draw.mqh` chỉ còn label **H0–L1** (tắt bằng `InpDrawChartLabels = false`) ### v1.05 — Vẽ chart: label swing (đã thu gọn) - `Draw.mqh`: H0–L1 trên pivot intraday ### v1.04 — Intraday: 2 pivot gần nhất (fix LH-LL vs HH-HL) - `IctBuildSwingSetRecentPivots`: 2H+2L trong `InpIntradayRecentBars` thay cho leg 4 swing trên H1 - Tránh intraday Up/HH-HL khi chart đang LH-LL rõ - Debug log H0–L1 + Key levels ### v1.03.1 — Panel line spacing - `InpPanelLineSpacing` (mặc định 22px) - Tách `Bias` / `Ly do` và `Intraday` / `Ly do` thành 2 dòng ### v1.03 — Panel intraday hiển thị đúng trên chart - Tách panel thành nhiều `OBJ_LABEL` (MT5 không hỗ trợ `\n` trong 1 label) - `OnTick`: vẽ panel lần đầu + mỗi khi nến D1/H1 mới - `OnChartEvent(CHARTEVENT_CHART_CHANGE)`: refresh panel khi đổi chart ### v1.02 — Intraday Structure (H1) + IsAllowTrade - `IntradayStructure.mqh`: HH-HL/LH-LL, BOS continue, CHoCH đảo trend - `IsAllowTrade`: Bias Up + Intraday Up, hoặc Bias Down + Intraday Down - Panel: intraday dưới bias + `IsAllowTrade: true/false` - `StructureCore.mqh`: tách body break / detect event dùng chung - Input: `InpIntradayTf`, `InpIntradaySwingRange`, `InpIntradaySwingLookback` - API: `ICT2026_GetIntradayTrend()`, `ICT2026_IsAllowTrade()` ### v1.01.2 — Sửa compile MQL5 (struct reference) - Struct **bắt buộc** truyền bằng `&` (không by value, không `const &`) - Không return `const Struct &` — dùng `void Get(Struct &out)` hoặc return struct by value - `IctClassifyStructure(IctSwingSet &sw)` v.v. ### v1.01.1 — Sửa compile MQL5 (lần 1) - `IctApplyVetoBias()` / `IctDailyBias_Reset()` thao tác `g_ictDailyBias` ### v1.01 — Panel bias góc trên trái - `Panel.mqh`: OBJ_LABEL góc trên trái, cập nhật khi nến `InpBiasTf` mới - `IctBuildDisplayReason()`: lý do dạng `HH-HL`, `D[1].close > D[2].High`, BOS/CHoCH - `IctBiasDisplayShort()`: Up / Down / Range / None - `IctDailyBias_Update()` return `bool` (true = nến mới) - Input: `InpDrawPanel`, `InpPanelX`, `InpPanelY`, `InpPanelFontSize` ### v1.00 — Daily Bias module (initial) - Tạo module `ICT2026` độc lập (Types, Config, Swing, DailyBias) - Structural bias: swing set H0–L1, HH-HL / LH-LL - Key Level: Bull L0/H0, Bear H0/L0 - BOS = Continue (phá Key LV2), CHoCH = Reversal (phá Key LV1) - Veto logic (Cách A): structural ưu tiên, CHoCH flip bias - `IctUpdateHTFBias`: Previous Day Model (outside / inside / indecision) - EA shell `ICT_2026.mq5` - PDH, PDL, PDC, EQ tính từ nến shift=1