Update all
This commit is contained in:
@@ -94,6 +94,7 @@ Không có cross → không xét tiếp.
|
||||
|-------|------------------|------------------------|
|
||||
| `InpTrendFilterEnabled` | `false` | BUY: `InpTrendConfirmBars` nến liên tiếp có `Close > EMA200`. SELL: `Close < EMA200`. |
|
||||
| `InpAtrExpFilterEnabled` | `true` | ATR(shift) / ATR(shift+cmp) ≥ `InpAtrExpMinRatio` **và** ATR tăng liên tiếp `InpAtrExpRiseBars` nến. |
|
||||
| `InpAdxFilterEnabled` | `true` | ADX ≥ `InpAdxMinLevel`; BUY +DI>−DI, SELL ngược; tùy chọn ADX tăng / max / spread DI. |
|
||||
| `InpSessionFilterEnabled` | `false` | Thời gian **nến tín hiệu** nằm London hoặc NY; không trong cửa sổ giao phiên; trừ `InpSessionAvoidLastMin` phút cuối phiên. |
|
||||
|
||||
**Tín hiệu hợp lệ (ghi `buf_Signal`):**
|
||||
@@ -458,4 +459,22 @@ Debug: SKIP `ATR co` hoặc tooltip `ATR:FAIL`. Nếu **0 lệnh** sau bật fil
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
*Tài liệu đồng bộ với mã nguồn v4.25.*
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 17. Lọc ADX (trend mạnh)
|
||||
|
||||
**Mục tiêu:** Chỉ pullback khi thị trường **có trend** (ADX đủ cao) và **đúng hướng** (+DI/−DI).
|
||||
|
||||
| Input | Mặc định | Ý nghĩa |
|
||||
|-------|----------|---------|
|
||||
| `InpAdxMinLevel` | 22 | ADX < 20 thường sideway; 22–35 vùng trend ổn |
|
||||
| `InpAdxRequireDiDirection` | true | BUY: +DI > −DI; SELL: −DI > +DI |
|
||||
| `InpAdxMinDiSpread` | 0 | Chênh +DI−(−DI) tối thiểu (thử 5–10) |
|
||||
| `InpAdxRiseBars` | 0 | ADX tăng vs N nến (1–2 = trend đang mạnh lên) |
|
||||
| `InpAdxMaxLevel` | 0 | 0=tắt; ví dụ 45 tránh vào khi trend quá già |
|
||||
|
||||
Debug: `ADX:OK(28.5 +DI=32.0 -DI=18.0)` hoặc SKIP `ADX yếu`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
*Tài liệu đồng bộ với mã nguồn v4.29.*
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user