2026-05-09 23:16:50 +07:00
# RSIForceStateEA
2026-05-09 23:33:03 +07:00
EA giao dịch pullback theo động lực RSI, lọc xu hướng bằng EMA200, điều phối bằng state
machine 4 trạng thái. Mỗi pullback chỉ một lệnh, vào bằng **BUY/SELL LIMIT** (không đuổi giá market).
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
## 1) Cấu trúc thư mục
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- EA chính: `Experts/RSIForceStateEA.mq5`
- Các module:
- `Experts/RSIForceStateEA/Config.mqh` — toàn bộ tham số đầu vào (`input` )
- `Experts/RSIForceStateEA/State.mqh` — `enum` + `struct` (không chứa biến global)
- `Experts/RSIForceStateEA/Indicators.mqh` — handle chỉ báo + buffer + hàm slope/cross
- `Experts/RSIForceStateEA/Trade.mqh` — đặt lệnh, khối lượng theo rủi ro, partial + BE
- `Experts/RSIForceStateEA/StateMachine.mqh` — luồng 4 trạng thái
- `Experts/RSIForceStateEA/Visualizer.mqh` — dashboard, bảng thống kê, mức Entry/SL/TP
- `Experts/RSIForceStateEA/README.md` — tài liệu này
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Thứ tự `#include` trong file `.mq5` :
2026-05-09 23:16:50 +07:00
```
Layer 1 : Config -> State -> Indicators
Globals : g_State, g_Pending, g_OpenTrade
Layer 2 : Trade -> StateMachine
Layer 3 : Visualizer
```
2026-05-09 23:33:03 +07:00
## 2) Logic tổng thể
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.1 Các chỉ báo
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- `RSI(InpRSIPeriod)` — động lực giá.
- `EMA(InpRSI_EMA9Period)` — tính **trên** chuỗi RSI.
- `WMA(InpRSI_WMA45Period)` — tính **trên** chuỗi RSI.
- `EMA(InpEMA200Period)` — trên **giá đóng** — lọc xu hướng.
- `ATR(InpATRPeriod)` — dùng cho vùng đệm trend và SL.
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.2 Bộ lọc xu hướng (trend)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- **Uptrend** khi `Close > EMA200 + buffer` .
- **Downtrend** khi `Close < EMA200 - buffer` .
- **Buffer**:
- Theo `%` EMA200 mặc định (`InpTrendBufferPercent = 0.10%` ), hoặc
- Theo ATR nếu `InpUseATRTrendBuffer = true` .
- `InpSkipFlatEMA200` : bỏ qua khi EMA200 “phẳng” (chênh lệch giữa hai nến ≤ `ATR * InpFlatEMA_ATRMult` ).
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.3 Bốn trạng thái
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
| Trạng thái | Ý nghĩa |
| ----------- | ------- |
| `STATE_NO_TRADE` | Chưa có setup hợp lệ |
| `STATE_WATCHING` | Đã có pullback hợp lệ, đang chờ tín hiệu vào lệnh |
| `STATE_PENDING_ORDER` | Đã đặt BUY/SELL LIMIT, chờ khớp |
| `STATE_IN_TRADE` | Đã khớp, đang quản lý vị thế (partial + BE + TP) |
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.4 Pullback (`NO_TRADE` → `WATCHING`)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- Pullback trong **uptrend** :
2026-05-09 23:16:50 +07:00
- `RSI < EMA9 < WMA45`
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- Cả ba đường cùng **slope giảm** (kiểm tra trên `InpSlopeLookbackBars` nến).
- Pullback trong **downtrend** : đối xứng (slope tăng).
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.5 Kích hoạt vào lệnh (`WATCHING` → `PENDING_ORDER`)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- **Tín hiệu BUY**:
- RSI cắt **lên** WMA45 (so sánh nến `InpSignalBarShift` với nến trước).
- EMA9 vẫn **dưới** WMA45.
- Trong `InpMinBarsBetweenCrosses` nến trước đó **không** có cắt RSI/WMA45 (tín hiệu “cô lập”, tránh nhiễu sát WMA45).
- **Tín hiệu SELL**: đối xứng.
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.6 Đặt lệnh LIMIT
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- `Entry = (Close(nến tín hiệu) + SwingExtreme) / 2`
- **BUY**: SwingExtreme = đáy gần nhất trong `InpSwingLookbackBars` .
- **SELL**: SwingExtreme = đỉnh gần nhất.
- Lệnh: `BuyLimit` / `SellLimit` (không vào market).
- Pending tối đa `InpPendingMaxAliveBars` nến; hết hạn → hủy.
- Nếu `InpInvalidateIfCrossBack = true` : RSI cắt ngược lại WMA45 hoặc mất trend → hủy.
- `WATCHING` tối đa `InpWatchingMaxBars` nến không có trigger → về `NO_TRADE` .
2026-05-09 23:16:50 +07:00
### 2.7 Stop Loss
2026-05-09 23:33:03 +07:00
| Chế độ | Công thức |
| ------ | --------- |
| `SL_SWING` | Cực trị swing ± `InpSL_SwingBufferPoints` (point) |
| `SL_ATR` | `Entry ± ATR * InpSL_ATRMult` |
| `SL_HYBRID` | Chọn SL **rộng hơn** giữa swing và ATR (mặc định, an toàn hơn) |
2026-05-09 23:16:50 +07:00
### 2.8 Take Profit
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- `TP = Entry ± R * InpRiskRewardRatio` (mặc định `2R` ).
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.9 Quản lý khi `IN_TRADE`
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- Rủi ro: `InpRiskPercent` (% số dư, mặc định 1%).
- Khi giá đạt `InpPartialCloseAtR` lần **R thực tế** (mặc định `1.5R` ):
- Đóng `InpPartialClosePercent` % khối lượng (mặc định 50%).
- Dời SL về **giá khớp** (BE).
- Nếu không chia được lot (bị `volume min` chặn): vẫn dời SL về BE, bỏ qua partial.
- Không có hành động đặc biệt tại `1R` .
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.10 Chống spam (một pullback — một lệnh thử)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- Biến `g_HasTradedThisPullback` : sau khi **đặt thành công** pending cho pullback hiện tại → bật.
- **Reset** `g_HasTradedThisPullback` khi:
- Pending bị hủy / hết hạn / invalid (chưa khớp → được thử pullback khác).
- Vị thế đã đóng hoàn toàn (TP/SL/đóng tay).
- **Đảo chiều xu hướng có hướng** UP ↔ DOWN (đi qua `TREND_NONE` ngắn **không** coi là đảo chiều).
- Khi đảo chiều UP ↔ DOWN mà còn pending ngược hướng → hủy pending.
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 2.11 Bộ lọc RSI sideway
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- `InpUseRSISidewayFilter` : nếu **tất cả** `InpSidewayLookbackBars` giá trị RSI gần nhất nằm trong `[InpSidewayRSILow, InpSidewayRSIHigh]` → bỏ qua tìm setup mới.
- Bộ lọc này **chỉ** chặn nhánh `NO_TRADE → WATCHING` ; **không** chặn vòng đời pending và **không** chặn quản lý vị thế.
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
## 3) Cách biên dịch và chạy
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
1. Mở MetaEditor.
2. Mở `MQL5/Experts/RSIForceStateEA.mq5` và biên dịch (F7).
3. Quay lại MT5, gắn EA vào biểu đồ cần giao dịch.
4. Bật **Algo Trading** .
5. Có thể chỉnh `Inputs` ngay trên giao diện khi gắn EA.
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
## 4) Các tham số quan trọng (mặc định)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
| ------- | -------- | ----- |
| `InpMagicNumber` | 26050901 | Magic; đổi nếu chạy nhiều bản EA |
| `InpRiskPercent` | 1.0 | % số dư / mỗi lệnh |
| `InpRiskRewardRatio` | 2.0 | TP = R × hệ số này |
| `InpPartialCloseAtR` | 1.5 | Chốt một phần khi đạt R này (phải < RR) |
| `InpPartialClosePercent` | 50.0 | % khối lượng chốt partial |
| `InpPendingMaxAliveBars` | 5 | Hủy pending sau N nến |
| `InpWatchingMaxBars` | 10 | Thoát WATCHING nếu không có trigger |
| `InpMinBarsBetweenCrosses` | 10 | Khoảng cách tối thiểu giữa các lần cắt RSI/WMA45 |
| `InpSlopeLookbackBars` | 3 | Số nến kiểm tra slope |
| `InpSwingLookbackBars` | 20 | Cửa sổ tìm swing cho entry/SL |
| `InpStopLossMode` | SL_HYBRID | `SL_SWING` / `SL_ATR` / `SL_HYBRID` |
| `InpSL_ATRMult` | 1.2 | Hệ số ATR cho SL kiểu ATR |
| `InpSL_SwingBufferPoints` | 20 | Đệm thêm (point) ngoài cực trị swing |
| `InpUseRSISidewayFilter` | true | Bật/tắt lọc sideway RSI |
| `InpSidewayRSILow / High` | 45 / 55 | Dải sideway theo RSI |
| `InpUseATRTrendBuffer` | false | Dùng buffer trend theo ATR |
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
## 5) Gợi ý kiểm thử và tối ưu
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- Nên backtest từng symbol ít nhất 6– 12 tháng trước khi chạy thật.
- Thị trường biến động mạnh: thử `InpUseATRTrendBuffer = true` .
- Muốn **ít tín hiệu hơn nhưng chọn lọc hơn** :
- Tăng `InpMinBarsBetweenCrosses`
- Tăng `InpSlopeLookbackBars`
- Giữ `SL_HYBRID`
- Muốn **nhiều tín hiệu hơn** :
- Giảm `InpSlopeLookbackBars` xuống 2
- Tắt `InpUseRSISidewayFilter`
- Theo dõi tab **Experts** / **Journal** để xem log `[STATE]` , `[TREND]` , `[PENDING]` , `[TRADE]` .
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
## 6) Hiển thị trực quan (Visualization)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
EA có thể tự vẽ để quan sát và đánh giá (bật/tắt bằng `InpVisualize` và các cờ con).
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 6.1 Dashboard (góc trên-trái)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Hiển thị:
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- **Trend**: UP / DOWN / NONE (màu xanh / đỏ / xám)
- **State**: `STATE_NO_TRADE` / `STATE_WATCHING` / `STATE_PENDING_ORDER` / `STATE_IN_TRADE`
- **RSI**: giá trị RSI, EMA9, WMA45 tại nến tín hiệu (`InpSignalBarShift` )
- **EMA200**: giá trị EMA200 + giá đóng hiện tại
- **ATR**: giá trị ATR
- **Context**: tùy trạng thái — ví dụ số nến WATCHING, thời gian sống pending, đã partial hay chưa
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 6.2 Bảng thống kê (góc dưới-trái)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Quét lịch sử `InpStatsLookbackDays` ngày (mặc định 60), lọc theo `InpMagicNumber` + `_Symbol` :
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- **Total**: số vị thế đã đóng (gộp theo `POSITION_ID` , tránh đếm trùng partial)
- **TP hit**: số deal đóng với lý do `DEAL_REASON_TP`
- **SL hit**: số deal đóng với lý do `DEAL_REASON_SL`
- **Other**: đóng tay / partial / đóng bởi expert
- **Net PL**: tổng P/L (profit + swap + hoa hồng)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 6.3 Mức giá Entry / SL / TP (kiểu TradingView)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Khi `STATE_PENDING_ORDER` hoặc `STATE_IN_TRADE` , vẽ 3 đường ngang:
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- **ENTRY** (chấm, màu `InpColorEntry` )
- **SL** (gạch, màu `InpColorSL` )
- **TP** (gạch, màu `InpColorTP` )
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Tự xóa khi về `NO_TRADE` .
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 6.4 Tự gắn chỉ báo lên chart
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Khi `InpAttachIndicators = true` (mặc định):
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
- **EMA200** vào cửa sổ chính.
- **RSI**, **EMA trên RSI** , **WMA trên RSI** vào **cửa sổ phụ** (subwindow).
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Có thể tắt từng phần:
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
| Tham số | Mặc định | Tác dụng |
| ------- | -------- | -------- |
| `InpVisualize` | true | Bật/tắt toàn bộ lớp hiển thị |
| `InpAttachIndicators` | true | Tự thêm EMA200 + cụm RSI lên chart |
| `InpShowDashboard` | true | Panel góc trên-trái |
| `InpShowStatsPanel` | true | Panel góc dưới-trái |
| `InpShowTradeLevels` | true | Đường Entry/SL/TP |
| `InpStatsLookbackDays` | 60 | Số ngày quét thống kê |
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
Mọi đối tượng đồ họa dùng tiền tố `RSIForce_` và được xóa trong `OnDeinit` .
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
## 7) Luồng chạy chi tiết (từng bước)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 7.1 Toàn cảnh kiến trúc
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
```
+-------------------------------------------------------------+
| RSIForceStateEA.mq5 |
| (điểm vào — chỉ có OnInit / OnTick / OnTradeTransaction |
| / OnDeinit, không chứa logic nghiệp vụ) |
+-------------------------------------------------------------+
|
| #include theo thứ tự:
v
+-------- Tầng 1 (dữ liệu + kiểu) ---------------------------+
| Config.mqh — toàn bộ input |
| State.mqh — enum EAState, struct SignalSnapshot... |
| Indicators.mqh — handle iRSI/iMA + buffer g_RSI[]... |
+------------------------------------------------------------+
|
| Khai báo global trong .mq5:
| g_State, g_Pending, g_OpenTrade
v
+-------- Tầng 2 (logic) ------------------------------------+
| Trade.mqh — CalcLotsForRisk, PlaceLimitOrderFromPlan,|
| ManagePartialAndBreakEven... |
| StateMachine.mqh — DetectTrend, IsPullback*, IsBuyTrigger*, |
| BuildSignalPlan, RunStateMachine... |
+------------------------------------------------------------+
|
v
+-------- Tầng 3 (giao diện) --------------------------------+
| Visualizer.mqh — DrawDashboardPanel, DrawStatsPanel, |
| DrawTradeLevels, AttachIndicatorsToChart |
+------------------------------------------------------------+
```
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
### 7.2 Vòng đời — từ lúc gắn EA
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
#### Bước 0. MT5 gọi `OnInit()` (file `RSIForceStateEA.mq5`)
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
```
RSIForceStateEA.mq5 :: OnInit()
|
+-- ValidateInputs() (file .mq5 — kiểm tra cấu hình)
| nếu sai -> INIT_PARAMETERS_INCORRECT (EA không khởi động)
|
+-- ZeroMemory(g_Pending), ZeroMemory(g_OpenTrade)
| đưa global về trạng thái sạch
|
+-- InitIndicators() (Indicators.mqh)
| |
| +-- iRSI(...) -> g_hRSI
| +-- iMA(g_hRSI, EMA) -> g_hEMA9 (EMA trên RSI)
| +-- iMA(g_hRSI, WMA) -> g_hWMA45 (WMA trên RSI)
| +-- iMA(close, EMA) -> g_hEMA200 (EMA trên giá đóng)
| +-- iATR(...) -> g_hATR
| +-- ArraySetAsSeries(...) cho mọi buffer
|
+-- RefreshIndicatorData() (Indicators.mqh)
| |
| +-- CopyRates() -> g_Bars[]
| +-- CopyBuffer() -> g_RSI[], g_EMA9[], g_WMA45[], g_EMA200[], g_ATR[]
| nếu chart chưa đủ lịch sử (< 200 nến) -> INIT_FAILED
|
+-- InitTradeOps() (Trade.mqh)
| |
| +-- g_TradeOps.SetExpertMagicNumber(InpMagicNumber)
| +-- g_TradeOps.SetDeviationInPoints(10)
| +-- g_TradeOps.SetTypeFillingBySymbol(_Symbol)
|
+-- g_LastTrend = DetectTrend(InpSignalBarShift)
| khởi tạo trend ngay từ đầu để tick đầu không báo “đảo chiều” giả
|
+-- AttachIndicatorsToChart() (Visualizer.mqh)
| |
| +-- IsIndicatorAlreadyAttached(...) — tránh trùng khi reload EA
| +-- ChartIndicatorAdd(0, 0, g_hEMA200) -> cửa sổ chính
| +-- ChartIndicatorAdd(0, sub, g_hRSI) -> subwindow
| +-- ChartIndicatorAdd(0, sub, g_hEMA9)
| +-- ChartIndicatorAdd(0, sub, g_hWMA45)
|
+-- DrawAllVisuals(g_LastTrend) (Visualizer.mqh)
vẽ dashboard + stats lần đầu
```
2026-05-09 23:16:50 +07:00
2026-05-09 23:33:03 +07:00
#### Bước 1. Mỗi tick — `OnTick()` (`RSIForceStateEA.mq5`)
```
RSIForceStateEA.mq5 :: OnTick()
|
+-- RefreshIndicatorData() (Indicators.mqh)
| cập nhật g_Bars / g_RSI / g_EMA9 / g_WMA45 / g_EMA200 / g_ATR
| nếu copy lỗi (ví dụ thị trường vừa mở) -> return, chờ tick sau
|
+-- SyncStateWithBroker() (StateMachine.mqh)
| |
| nếu state = PENDING_ORDER:
| +- HasOurOpenPosition() = true ? (Trade.mqh)
| | -> chuyển IN_TRADE, copy kế hoạch từ g_Pending sang g_OpenTrade
| +- HasOurPendingOrder() = false (hủy/hết hạn/từ chối) ?
| -> reset g_HasTradedThisPullback, về NO_TRADE
|
| nếu state = IN_TRADE:
| +- HasOurOpenPosition() = false (TP/SL/đóng tay) ?
| -> reset g_HasTradedThisPullback, về NO_TRADE
|
+-- if (state == IN_TRADE):
| ManagePartialAndBreakEven(g_OpenTrade) (Trade.mqh)
| |
| +- PositionSelectByTicket(positionTicket)
| +- profitDist = giá hiện tại so với giá mở (BUY/SELL)
| +- initRisk = |openPrice - SL| (lấy từ broker, không dùng plan)
| +- nếu profitDist >= InpPartialCloseAtR * initRisk:
| - PositionClosePartial(ticket, % volume) nếu chia lot được
| - PositionModify(ticket, openPrice, tp) — SL về BE
| - g_OpenTrade.partialClosedDone = true (chỉ một lần)
|
+-- newBar = IsNewBar() (StateMachine.mqh)
| so sánh g_Bars[0].time với lastBarTime — true khi nến mới mở
|
+-- if (newBar): RunStateMachine() <-- xem Bước 2
|
+-- if (newBar HOẶC đã qua 2 giây kể từ lần vẽ trước):
DrawAllVisuals(DetectTrend(InpSignalBarShift)) (Visualizer.mqh)
|
+- DrawDashboardPanel(trend)
+- DrawStatsPanel()
+- DrawTradeLevels()
```
#### Bước 2. Có nến mới — `RunStateMachine()` (`StateMachine.mqh`)
```
StateMachine.mqh :: RunStateMachine()
|
+-- signalShift = InpSignalBarShift (mặc định = 1, nến vừa đóng)
+-- trendNow = DetectTrend(signalShift) (Up / Down / None)
|
+-- Phát hiện đảo chiều **có hướng** thật (UP <-> DOWN):
| |
| nếu trendNow != NONE:
| +- so với g_LastDirTrend (xu hướng có hướng trước đó)
| +- nếu g_LastDirTrend khác hướng và cả hai đều không NONE
| -> dirFlipped = true
| +- cập nhật g_LastDirTrend = trendNow
|
+-- if (dirFlipped): <-- chỉ reset khi UP <-> DOWN
| +- ResetPullbackCycle()
| +- nếu PENDING_ORDER -> CancelPendingOrder, về NO_TRADE
| +- nếu WATCHING -> về NO_TRADE
|
+-- g_LastTrend = trendNow
|
+-- switch (g_State):
|
case STATE_NO_TRADE:
| HandleStateNoTrade(...)
|
case STATE_WATCHING:
| HandleStateWatching(...)
| (timeout, BuildSignalPlan, PlaceLimitOrderFromPlan...)
|
case STATE_PENDING_ORDER:
| TickPendingOrderLifecycle(...)
| (đếm nến, hết hạn/invalid -> hủy, reset anti-spam)
|
case STATE_IN_TRADE:
(không làm gì ở đây — partial/BE chạy trong OnTick)
```
#### Bước 3. Biến động lệnh — `OnTradeTransaction()`
```
RSIForceStateEA.mq5 :: OnTradeTransaction(...)
|
+-- SyncStateWithBroker()
đồng bộ ngay khi broker báo sự kiện (không chỉ dựa vào tick)
```
#### Bước 4. Gỡ EA — `OnDeinit()`
```
RSIForceStateEA.mq5 :: OnDeinit(reason)
|
+-- RemoveAllVisuals() (Visualizer.mqh)
| ObjectsDeleteAll(0, "RSIForce_")
|
+-- ReleaseIndicators() (Indicators.mqh)
IndicatorRelease cho mọi handle
```
### 7.3 Bảng phân công: file nào làm việc gì
| Trách nhiệm | File | Hàm chính |
| ----------- | ---- | --------- |
| Toàn bộ input | `Config.mqh` | (chỉ khai báo) |
| Enum / struct | `State.mqh` | `EAState` , `TrendDirection` , `SignalSnapshot` , `PendingContext` , `TradeContext` |
| Tạo & cập nhật chỉ báo | `Indicators.mqh` | `InitIndicators` , `RefreshIndicatorData` , `IsBufferSlopingDown/Up` , `HasCrossInLastNBars` |
| Lot, đặt/hủy/quản lý lệnh | `Trade.mqh` | `CalcLotsForRisk` , `PlaceLimitOrderFromPlan` , `CancelPendingOrder` , `ManagePartialAndBreakEven` |
| Trend, pullback, trigger | `StateMachine.mqh` | `DetectTrend` , `IsPullbackInUptrend/Downtrend` , `IsBuyTriggerSignal` , `IsSellTriggerSignal` |
| Điều phối state machine | `StateMachine.mqh` | `RunStateMachine` , `HandleStateNoTrade` , `HandleStateWatching` , `TickPendingOrderLifecycle` |
| Đồng bộ broker | `StateMachine.mqh` | `SyncStateWithBroker` (+ `HasOurOpenPosition` / `HasOurPendingOrder` trong `Trade.mqh` ) |
| UI & mức giá | `Visualizer.mqh` | `DrawDashboardPanel` , `DrawStatsPanel` , `DrawTradeLevels` , `AttachIndicatorsToChart` |
| Vòng đời & validate | `RSIForceStateEA.mq5` | `OnInit` , `OnTick` , `OnTradeTransaction` , `OnDeinit` , `ValidateInputs` |
### 7.4 Global của EA và ai được sửa
| Global | Kiểu | Vai trò | Thường sửa tại |
| ------ | ---- | ------- | -------------- |
| `g_State` | `EAState` | Trạng thái SM | `TransitionTo` (StateMachine.mqh) |
| `g_Pending` | `PendingContext` | Lệnh chờ | `PlaceLimitOrderFromPlan` , `CancelPendingOrder` |
| `g_OpenTrade` | `TradeContext` | Vị thế mở | `SyncStateWithBroker` , `ManagePartialAndBreakEven` |
| `g_HasTradedThisPullback` | `bool` | Chống spam | Khi đặt lệnh; reset khi hủy/đóng/đảo chiều |
| `g_BarsInWatching` | `int` | Timeout WATCHING | `HandleStateWatching` và khi chuyển trạng thái |
| `g_LastTrend` | `TrendDirection` | Trend mới nhất | Cuối `RunStateMachine` |
| `g_LastDirTrend` | `TrendDirection` | Trend có hướng gần nhất | `RunStateMachine` khi `trendNow != NONE` |
### 7.5 Sự kiện broker → cách code phản ứng
| Sự kiện thực tế | Cách phát hiện | Phản ứng trong code |
| --------------- | -------------- | ------------------- |
| Limit khớp | `OnTradeTransaction` + `SyncStateWithBroker` | `PENDING` → `IN_TRADE` , copy plan |
| Pending hết hạn / bị hủy | `Sync` (không còn order) | `PENDING` → `NO_TRADE` , reset anti-spam |
| Pending bị từ chối | `PlaceLimit...` false hoặc `Sync` | Ở `NO_TRADE` , có log retcode |
| Chạm TP | `Sync` (không còn position) | `IN_TRADE` → `NO_TRADE` , reset anti-spam |
| Chạm SL | như trên | như trên |
| Đóng tay | như trên | như trên |
| Đạt mức partial R | `OnTick` → `ManagePartialAndBreakEven` | Partial (nếu được) + SL về BE |
| Đảo chiều UP ↔ DOWN | `RunStateMachine` — `dirFlipped` | Hủy pending ngược hướng, reset chu kỳ |
| Đi qua NONE rồi về cùng hướng | `RunStateMachine` | **Không** coi là flip; `g_LastDirTrend` giữ ngữ cảnh |
| Nến mới | `OnTick` → `IsNewBar` | Gọi `RunStateMachine` một lần |
## 8) Ghi chú kiến trúc
- State machine chạy theo **nến mới** (`IsNewBar()` ), tránh bắn tín hiệu nhiều lần trong cùng một nến.
- Quản lý vị thế (partial + BE) chạy **mỗi tick** để phản ứng nhanh theo giá.
- `SyncStateWithBroker()` chạy mỗi tick và sau `OnTradeTransaction` để trạng thái nội bộ luôn khớp broker (đóng tay, từ chối lệnh, v.v.).
- Phân tầng `#include` :
- **Tầng 1** chỉ khai báo dữ liệu và hàm thuần.
- **Tầng 2** dùng các global khai báo giữa hai tầng.
- **Tầng 3** chỉ đọc/hiển thị, không sửa logic nghiệp vụ cốt lõi.
---
*Tệp README dùng mã hóa UTF-8. Tiếng Việt có dấu an toàn với Git, GitHub và trình soạn thảo hiện đại; không ảnh hưởng tới biên dịch EA (MetaEditor không compile file `.md`).*